Quyết định · UBND

Quyết định 70/2014/QĐ-UBND

Phê duyệt Điều lệ tổ chức và hoạt động của Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Khai thác công trình thủy lợi Ninh Thuận

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
24/09/2014
Ngày có hiệu lực
04/10/2014
Hết hiệu lực
12/12/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (48 điều)

Điều 1. Phê duyệt Điều lệ tổ chức và hoạt động của Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Khai thác công trình thủy lợi Ninh Thuận; gồm 9 Chương, 45 Điều (kèm theo Điều lệ).
Điều 2. Chủ tịch Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Khai thác công trình thủy lợi Ninh Thuận có trách nhiệm triển khai thực hiện Điều lệ này.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 (mười) ngày kể từ ngày ký ban hành và thay thế Quyết định số 170/2009/QĐ-UBND ngày 22 tháng 6 năm 2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận về việc ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Ninh Thuận.
Chương I — Quy đỊnh chung
  Điều 1. Giải thích từ ngữ
  Điều 2. Tên Công ty, trụ sở chính
  Điều 3. Hình thức và tư cách pháp nhân
  Điều 4. Mục tiêu hoạt động, ngành, nghề kinh doanh
  Điều 5. Mức vốn điều lệ
  Điều 6. Chủ sở hữu Nhà nước
  Điều 7. Người đại diện theo pháp luật của Công ty
  Điều 8. Quản lý Nhà nước
  Điều 9. Tổ chức Đảng và tổ chức chính trị - xã hội trong Công ty
Chương II — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÔNG TY
  Điều 10. Quyền của Công ty
  Điều 11. Nghĩa vụ của Công ty
Chương III — QUYỀN, TRÁCH NHIỆM VÀ NGHĨA VỤ CỦA CHỦ SỞ HỮU NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÔNG TY VÀ PHÂN CÔNG THỰC HIỆN CÁC QUYỀN, TRÁCH NHIỆM, NGHĨA VỤ CỦA CHỦ SỞ HỮU NHÀ NƯỚC
  Điều 12. Tổ chức thực hiện các quyền và trách nhiệm của chủ sở hữu Nhà nước đối với Công ty
  Điều 13. Tổ chức thực hiện nghĩa vụ của chủ sở hữu Nhà nước đối với Công ty
Chương IV — TỔ CHỨC, QUẢN LÝ CÔNG TY
  Điều 14. Mô hình tổ chức, quản lý Công ty
  Mục 1 — CHỦ TỊCH CÔNG TY
    Điều 15. Chủ tịch Công ty
    Điều 16. Quyền hạn và trách nhiệm của Chủ tịch công ty
    Điều 17. Tiêu chuẩn và điều kiện của Chủ tịch công ty
    Điều 18. Miễn nhiệm, thay thế Chủ tịch công ty
    Điều 19. Nghĩa vụ của Chủ tịch công ty
    Điều 20. Chế độ làm việc của Chủ tịch công ty
  Mục 2 — GIÁM ĐỐC VÀ BỘ MÁY ĐIỀU HÀNH CÔNG TY
    Điều 21. Giám đốc
    Điều 22. Tiêu chuẩn và điều kiện của Giám đốc
    Điều 23. Quyền của Giám đốc công ty
    Điều 24. Nghĩa vụ của Giám đốc công ty
    Điều 25. Miễn nhiệm, thay thế Giám đốc công ty
    Điều 26. Quan hệ giữa Chủ tịch công ty và Giám đốc trong quản lý, điều hành Công ty
    Điều 27. Hợp đồng, giao dịch với những người có liên quan
    Điều 28. Phó Giám đốc, Kế toán trưởng và bộ máy giúp việc
    Điều 29. Đơn vị trực thuộc
  Mục 3 — NGƯỜI LAO ĐỘNG THAM GIA QUẢN LÝ CÔNG TY
    Điều 30. Hình thức tham gia quản lý của người lao động
    Điều 31. Nội dung tham gia quản lý Công ty của người lao động
Chương V — QUẢN LÝ TÀI CHÍNH
  Điều 32. Vốn điều lệ
  Điều 33. Quản lý tài chính công ty
Chương VI — TỔ CHỨC LẠI, CHUYỂN ĐỔI, GIẢI THỂ, PHÁ SẢN CÔNG TY
  Điều 34. Tổ chức lại Công ty
  Điều 35. Chuyển đổi sở hữu Công ty
  Điều 36. Tạm ngừng kinh doanh
  Điều 37. Giải thể Công ty
  Điều 38. Phá sản Công ty
Chương VII — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO, CÔNG KHAI THÔNG TIN
  Điều 39. Trách nhiệm báo cáo và thông tin
  Điều 40. Báo cáo và thông tin cho chủ sở hữu
  Điều 41. Công khai thông tin
Chương VIII — SỬA ĐỔI, BỔ SUNG ĐIỀU LỆ CÔNG TY VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ KHÁC
  Điều 42. Sửa đổi, bổ sung Điều lệ Công ty
  Điều 43. Quản lý con dấu của Công ty
  Điều 44. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp nội bộ
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 45. Phạm vi thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.