Quyết định · UBND
Quyết định 72/2014/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế hoạt động của người đại diện theo ủy quyền đối với phần vốn Nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 24/09/2014
- Ngày có hiệu lực
- 04/10/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 12/2019/QĐ-UBND — Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành thuộc lĩnh vực tài chính (11/02/2019)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 21/2014/TT-BTC — Ban hành Quy chế hoạt động của Người đại diện theo ủy quyền đối với phần vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp (14/02/2014)
- 71/2013/NĐ-CP — Về đầu tư vốn nhà nước vào doanh nghiệp và quản lý tài chính đối với doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ (11/07/2013)
- 99/2012/NĐ-CP — Về phân công, phân cấp thực hiện các quyền, trách nhiệm, nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà nước đối với doanh nghiệp nhà nước và vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp (15/11/2012)
Bố cục (13 điều)
Phần v — ốn Nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế hoạt động của người đại diện theo ủy quyền đối với phần vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận; gồm 3 Chương, 11 Điều.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 (mười) ngày kể từ ngày ký ban hành và thay thế Quyết định số 2173/2009/QĐ-UBND ngày 30 tháng 12 năm 2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận về ban hành Quy chế người đại diện vốn Nhà nước của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận tại các doanh nghiệp.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Chương II — TIÊU CHUẨN, CHẾ ĐỘ HOẠT ĐỘNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI ĐẠI DIỆN VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA
Điều 2. Người đại diện theo ủy quyền có các tiêu chuẩn và điều kiện sau đây
Điều 3. Số lượng người đại diện và nội dung văn bản ủy quyền đối với người đại diện
Điều 4. Chế độ hoạt động của người đại diện
Điều 5. Nhiệm vụ của người đại diện
Điều 6. Quyền hạn của người đại diện
Điều 7. Nghĩa vụ của người đại diện
Điều 8. Mối quan hệ giữa người đại diện và chủ sở hữu phần vốn Nhà nước
Điều 9. Mối quan hệ giữa người đại diện và doanh nghiệp có phần vốn góp của Nhà nước
Điều 10. Mối quan hệ giữa các người đại diện
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 11. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.