Văn bản · VPQH
Văn bản 72/VBHN-VPQH
Luật Giáo dục
- Tình trạng
- Chưa xác định
- Ngày ban hành
- 25/03/2026
- Ngày có hiệu lực
- —
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Bố cục (112 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Mục tiêu giáo dục
Điều 3. Tính chất, nguyên lý giáo dục
Điều 4. Phát triển giáo dục
Điều 5. Giải thích từ ngữ
Điều 6. Hệ thống giáo dục quốc dân
Điều 7. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục
Điều 8. Chương trình giáo dục
Điều 9. Hướng nghiệp và phân luồng trong giáo dục
Điều 10. Liên thông trong giáo dục
Điều 11. Ngôn ngữ, chữ viết dùng trong cơ sở giáo dục
Điều 12. Văn bằng, chứng chỉ11
Điều 13. Quyền và nghĩa vụ học tập của công dân
Điều 14. Phổ cập giáo dục và giáo dục bắt buộc
Điều 15. Giáo dục hòa nhập
Điều 16. Xã hội hóa sự nghiệp giáo dục
Điều 17. Đầu tư cho giáo dục
Điều 18. 14 (được bãi bỏ)
Điều 19. Hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo15
Điều 20. Không truyền bá tôn giáo trong cơ sở giáo dục
Điều 21. Cấm lợi dụng hoạt động giáo dục
Điều 22. Các hành vi bị nghiêm cấm trong cơ sở giáo dục
Chương II — HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DÂN
Mục 1 — CÁC CẤP HỌC VÀ TRÌNH ĐỘ ĐÀO TẠO
Điều 23. Vị trí, vai trò và mục tiêu của giáo dục mầm non
Điều 24. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục mầm non
Điều 25. Chương trình giáo dục mầm non
Điều 26. Cơ sở giáo dục mầm non
Điều 27. Chính sách phát triển giáo dục mầm non
Điều 28. Cấp học và độ tuổi của giáo dục phổ thông
Điều 29. Mục tiêu của giáo dục phổ thông
Điều 30. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục phổ thông
Điều 31. Chương trình giáo dục phổ thông
Điều 32. Sách giáo khoa giáo dục phổ thông và tài liệu giáo dục địa phương22
Điều 33. Cơ sở giáo dục phổ thông
Điều 34. Xác nhận hoàn thành chương trình giáo dục tiểu học, trung học
Điều 35. Các cấp học, trình độ đào tạo của giáo dục nghề nghiệp24
Điều 36. Mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp
Điều 37. Tổ chức và hoạt động giáo dục nghề nghiệp
Điều 38. Các trình độ đào tạo của giáo dục đại học25
Điều 39. Mục tiêu của giáo dục đại học
Điều 40. Tổ chức và hoạt động giáo dục đại học
Mục 2 — GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN
Điều 41. Mục tiêu của giáo dục thường xuyên
Điều 42. Nhiệm vụ của giáo dục thường xuyên
Điều 43. Chương trình, hình thức, nội dung, phương pháp giáo dục
Điều 44. Cơ sở giáo dục thường xuyên
Điều 45. Đánh giá, công nhận kết quả học tập
Điều 46. Chính sách phát triển giáo dục thường xuyên
Chương III — NHÀ TRƯỜNG, TRƯỜNG CHUYÊN BIỆT
Mục 1 — TỔ CHỨC, HOẠT ĐỘNG, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN
Điều 47. Loại hình nhà trường trong hệ thống giáo dục quốc dân
Điều 48. Trường của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính
Điều 49. 33 (được bãi bỏ)
Điều 50. 34 (được bãi bỏ)
Điều 51. 35 (được bãi bỏ)
Điều 52. Thẩm quyền, thủ tục thành lập hoặc cho phép thành lập, cấp
Điều 53. Điều lệ, quy chế tổ chức và hoạt động của cơ sở giáo dục
Điều 54. Nhà đầu tư
Điều 55. Hội đồng trường41
Điều 56. Hiệu trưởng
Điều 57. Hội đồng tư vấn trong nhà trường
Điều 58. Tổ chức Đảng trong nhà trường
Điều 59. Đoàn thể, tổ chức xã hội trong nhà trường
Điều 60. Nhiệm vụ và quyền hạn của nhà trường
Mục 2 — TRƯỜNG CHUYÊN BIỆT VÀ CƠ SỞ GIÁO DỤC KHÁC
Điều 61. Trường phổ thông dân tộc nội trú, trường phổ thông dân tộc
Điều 62. Trường chuyên, trường năng khiếu
Điều 63. Trường, lớp dành cho người khuyết tật
Điều 64. Trường giáo dưỡng
Điều 65. Cơ sở giáo dục khác
Chương IV — NHÀ GIÁO, CÁN BỘ QUẢN LÝ,
Mục 1 — VỊ TRÍ, VAI TRÒ, TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ GIÁO
Điều 66. Nhà giáo trong cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân55
Điều 67. 56 (được bãi bỏ)
Điều 68. 57 (được bãi bỏ)
Mục 2 — VỊ TRÍ, VAI TRÒ, TIÊU CHUẨN CỦA CÁN BỘ QUẢN LÝ,
Điều 69. 61 (được bãi bỏ)
Điều 70. 62 (được bãi bỏ)
Điều 71. 63 (được bãi bỏ)
Mục 3 — ĐÀO TẠO VÀ BỒI DƯỠNG NHÀ GIÁO
Điều 72. 64 (được bãi bỏ)
Điều 73. 65 (được bãi bỏ)
Điều 74. Cơ sở giáo dục thực hiện nhiệm vụ đào tạo, bồi dưỡng nhà giáo,
Mục 4 — CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NHÀ GIÁO
Điều 75. 74 (được bãi bỏ)
Điều 76. 75 (được bãi bỏ)
Điều 77. 76 (được bãi bỏ)
Điều 78. 77 (được bãi bỏ)
Điều 79. Phong tặng danh hiệu Tiến sĩ danh dự, Giáo sư danh dự
Chương V — NGƯỜI HỌC
Mục 1 — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN CỦA NGƯỜI HỌC
Điều 80. Người học
Điều 81. Quyền của trẻ em và chính sách đối với trẻ em tại cơ sở giáo
Điều 82. Nhiệm vụ của người học
Điều 83. Quyền của người học
Mục 2 — CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI HỌC
Điều 84. Tín dụng giáo dục
Điều 85. Học bổng, trợ cấp xã hội, miễn, giảm học phí, hỗ trợ tiền đóng
Điều 86. Miễn, giảm giá vé dịch vụ công cộng cho học sinh, sinh viên
Điều 87. Chế độ cử tuyển
Điều 88. Khen thưởng đối với người học
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA NHÀ TRƯỜNG, GIA ĐÌNH VÀ XÃ HỘI
Điều 89. Trách nhiệm của nhà trường
Điều 90. Trách nhiệm của gia đình
Điều 91. Trách nhiệm của cha mẹ hoặc người giám hộ của học sinh
Điều 92. Ban đại diện cha mẹ học sinh, trẻ mầm non
Điều 93. Trách nhiệm của xã hội
Điều 94. Quỹ khuyến học, quỹ bảo trợ giáo dục
Chương VII — ĐẦU TƯ VÀ TÀI CHÍNH TRONG GIÁO DỤC
Điều 95. Nguồn tài chính đầu tư cho giáo dục
Điều 96. Ngân sách nhà nước đầu tư cho giáo dục
Điều 97. Ưu tiên đầu tư tài chính và đất đai xây dựng trường học
Điều 98. Khuyến khích đầu tư cho giáo dục
Điều 99. Học phí, dịch vụ phục vụ và hỗ trợ hoạt động giáo dục, chi phí
Điều 100. Ưu đãi về thuế đối với sách giáo khoa và tài liệu, thiết bị dạy học
Điều 101. Chế độ tài chính đối với cơ sở giáo dục
Điều 102. Quyền sở hữu tài sản, chuyển nhượng vốn đối với trường dân
Điều 103. Chính sách ưu đãi đối với trường dân lập, trường tư thục
Chương VIII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC
Mục 1 — NỘI DUNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC
Điều 104. Nội dung quản lý nhà nước về giáo dục
Điều 105. Cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục
Mục 2 — HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ GIÁO DỤC
Điều 106. Nguyên tắc hợp tác quốc tế về giáo dục
Điều 107. Hợp tác về giáo dục với nước ngoài
Điều 108. Hợp tác, đầu tư của nước ngoài về giáo dục
Điều 109. Công nhận văn bằng nước ngoài94
Mục 3 — BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG VÀ
Điều 110. Bảo đảm chất lượng và kiểm định chất lượng giáo dục96
Điều 111. 97 (được bãi bỏ)
Điều 112. Tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH101
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.