Văn bản · Bộ Tư pháp

Văn bản 753/VBHN-BTP

Về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực giao dịch

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
04/02/2026
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vanban

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (50 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Giá trị pháp lý của bản sao được cấp từ sổ gốc, bản sao được
  Điều 4. Thẩm quyền và trách nhiệm cấp bản sao từ sổ gốc
  Điều 5. Thẩm quyền và trách nhiệm chứng thực12
  Điều 6. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong việc tiếp nhận bản sao,
  Điều 7. Thời hạn thực hiện yêu cầu chứng thực
  Điều 8. Quyền, nghĩa vụ của người yêu cầu chứng thực
  Điều 9. Nghĩa vụ, quyền của người thực hiện chứng thực
  Điều 10. Địa điểm chứng thực
  Điều 11. Tiếng nói và chữ viết dùng trong chứng thực giao dịch19
  Điều 12. Lời chứng
  Điều 13. Sổ chứng thực và số chứng thực
  Điều 14. Chế độ lưu trữ
  Điều 15. Phí26 chứng thực, chi phí khác
Chương II — CẤP BẢN SAO TỪ SỔ GỐC, CHỨNG THỰC BẢN SAO
  Mục 1 — CẤP BẢN SAO TỪ SỔ GỐC
    Điều 16. Cá nhân, tổ chức có quyền yêu cầu cấp bản sao từ sổ gốc
    Điều 17. Thủ tục cấp bản sao từ sổ gốc30
  Mục 2 — CHỨNG THỰC BẢN SAO TỪ BẢN CHÍNH
    Điều 18. Giấy tờ, văn bản làm cơ sở để chứng thực bản sao từ bản
    Điều 19. Trách nhiệm của người yêu cầu chứng thực bản sao và người
    Điều 20. Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính
    Điều 21. Gia hạn thời gian chứng thực bản sao từ bản chính
    Điều 22. Bản chính giấy tờ, văn bản không được dùng làm cơ sở để
  Mục 3 — CHỨNG THỰC CHỮ KÝ
    Điều 23. Trách nhiệm của người yêu cầu chứng thực chữ ký và người
    Điều 24. Thủ tục chứng thực chữ ký
    Điều 25. Trường hợp không được chứng thực chữ ký
    Điều 26. Áp dụng trong trường hợp đặc biệt
  Mục 4 — NGƯỜI DỊCH, CHỨNG THỰC CHỮ KÝ NGƯỜI DỊCH
    Điều 27. Tiêu chuẩn, điều kiện của người dịch
    Điều 28. Cộng tác viên dịch thuật35
    Điều 29. Đăng ký chữ ký mẫu36
    Điều 30. Trách nhiệm của người dịch và người thực hiện chứng thực
    Điều 31. Thủ tục chứng thực chữ ký người dịch37
    Điều 32. Giấy tờ, văn bản không được dịch để chứng thực chữ ký
    Điều 33. Thời hạn chứng thực chữ ký người dịch
Chương III — CHỨNG THỰC GIAO DỊCH38
  Điều 34. Phạm vi chứng thực giao dịch39
  Điều 35. Trách nhiệm của người yêu cầu chứng thực giao dịch42 và
  Điều 36. Thủ tục chứng thực giao dịch48
  Điều 37. Thời hạn chứng thực giao dịch58
  Điều 38. Chứng thực việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ giao dịch60
  Điều 39. Sửa lỗi sai sót trong giao dịch67 đã được chứng thực
  Điều 40. Cấp bản sao có chứng thực từ bản chính giao dịch73 đã được
Chương IV — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CHỨNG THỰC
  Điều 41. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp trong quản lý nhà nước về
  Điều 42. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao trong quản lý nhà nước về
  Điều 43. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp trong quản lý nhà
  Điều 44. Xử lý vi phạm
  Điều 45. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH82
  Điều 4. Trách nhiệm thi hành
  Điều 46. Nhiệm vụ của các tổ chức hành nghề công chứng
  Điều 47. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 48. Hiệu lực thi hành
  Điều 49. Trách nhiệm thi hành
Phụ lục  — DANH MỤC MẪU LỜI CHỨNG, MẪU SỔ CHỨNG THỰC1

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.