Quyết định · UBND

Quyết định 82/2014/QĐ-UBND

Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
21/11/2014
Ngày có hiệu lực
01/12/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (28 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
Điều 2. Giao Sở Tài nguyên và Môi trường chủ trì, phối hợp với các cơ quan, đơn vị có liên quan tổ chức thực hiện Quyết định này.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ban hành; thay thế Quyết định số 31/2007/QĐ-UBND ngày 12/7/2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — QUY HOẠCH, KẾ HOẠCH ĐIỀU TRA CƠ BẢN TÀI NGUYÊN NƯỚC VÀ BẢO VỆ NGUỒN NƯỚC
  Điều 3. Xây dựng cơ sở dữ liệu về tài nguyên nước
  Điều 4. Điều tra cơ bản tài nguyên nước
  Điều 5. Quy hoạch tài nguyên nước
  Điều 6. Bảo vệ tài nguyên nước
  Điều 7. Khu vực cấm, tạm thời cấm khai thác cát, sỏi, các khoáng sản khác trên sông; công bố danh mục hồ, ao, đầm, phá không được san lấp
  Điều 8. Công tác trám lấp giếng không sử dụng
Chương III — CẤP PHÉP, ĐĂNG KÝ HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 9. Nguyên tắc và căn cứ cấp phép
  Điều 10. Thẩm quyền đăng ký khai thác nước dưới đất
  Điều 11. Thẩm quyền cấp phép tài nguyên nước
  Điều 12. Trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan cấp phép
  Điều 13. Cơ quan tiếp nhận và quản lý hồ sơ đăng ký, giấy phép
  Điều 14. Hồ sơ cấp, gia hạn, điều chỉnh và cấp lại giấy phép tài nguyên nước
  Điều 15. Trình tự, thủ tục cấp, gia hạn, điều chỉnh và cấp lại giấy phép tài nguyên nước
  Điều 16. Trình tự, thủ tục đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất
  Điều 17. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân hoạt động tài nguyên nước
  Điều 18. Báo cáo thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước và hành nghề khoan nước dưới đất
Chương IV — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO, THANH TRA CHUYÊN NGÀNH VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 19. Chế độ báo cáo
  Điều 20. Công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 21. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường:
  Điều 22. Trách nhiệm của các sở, ngành liên quan
  Điều 23. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp huyện:
  Điều 24. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã:
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 25. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.