Quyết định · UBND

Quyết định 90/2026/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
19/08/2026
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (24 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 31 tháng 8 năm 2026; bãi bỏ Quyết định số 23/2022/QĐ-UBND ngày 21 tháng 6 năm 2022 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Lắk (cũ) về việc ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Công an tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành của tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 4. Bảo đảm điều kiện phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 5. Biểu mẫu, mẫu dấu, vị trí các thành phần trên tài liệu bí mật nhà nước
  Điều 6. Xác định bí mật nhà nước, độ mật của bí mật nhà nước và thu hồi văn bản bí mật nhà nước
  Điều 7. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 8. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 9. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 10. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
  Điều 11. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước
  Điều 12. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước và địa điểm tổ chức, phương án bảo vệ, phương tiện, thiết bị sử dụng tại hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước
  Điều 13. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước và gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 14. Điều chỉnh độ mật
  Điều 15. Giải mật
  Điều 16. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 17. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước
Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 18. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 19. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 20. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 21. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.