12 điểm mới về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay từ 15/02/2024 (52/2023/TT-BGTVT)

Có hiệu lực từ 15/02/2024 · 52/2023/TT-BGTVT sửa đổi 29/2021/TT-BGTVT

Thông tư 52/2023/TT-BGTVT sửa đổi, bổ sung Thông tư 29/2021/TT-BGTVT về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay: 12 thay đổi (3 sửa đổi, 8 bổ sung, 1 bãi bỏ), văn bản có hiệu lực từ 15/02/2024. Thay đổi đầu tiên: khoản 17 Điều 2 được sửa đổi.

1. Khoản 17 Điều 2 được sửa đổi: Ngày cơ sở tính slot lịch sử (Historic Baseline Date) là ngày lấy số liệu slot đã được xác nhận để làm cơ sở…

Trước đâyTừ 15/02/2024
17. Ngày cơ sở tính slot lịch sử (historic baseline date) là ngày lấy số liệu slot đã được xác nhận, tức là ngày 31 tháng 01 đối với lịch bay mùa hè và ngày 31 tháng 8 đối với lịch bay mùa đông.17. Ngày cơ sở tính slot lịch sử (Historic Baseline Date) là ngày lấy số liệu slot đã được xác nhận để làm cơ sở xác định slot lịch sử theo lịch điều phối slot của IATA.

2. Khoản 21 Điều 2 được sửa đổi: Slot là thời gian khởi hành (Off Block Time) hoặc thời gian kết thúc (In Block Time) của một chuyến bay theo…

Trước đâyTừ 15/02/2024
21. Slot là giờ bắt đầu chuyến bay (giờ rút chèn - chock off) hoặc giờ kết thúc chuyến bay (giờ đóng chèn - chock on) của tàu bay theo kế hoạch vào ngày, tháng, năm cụ thể để một chuyến bay cụ thể được sử dụng hạ tầng…21. Slot là thời gian khởi hành (Off Block Time) hoặc thời gian kết thúc (In Block Time) của một chuyến bay theo kế hoạch vào ngày, tháng, năm cụ thể để chuyến bay được sử dụng hạ tầng cảng hàng không khai thác đi hoặc…

3. Khoản 27 Điều 2 được bổ sung: Cảng hàng không được điều phối toàn phần là cảng hàng không có năng lực cơ sở hạ tầng không đảm bảo nhu cầu sử…

Trước đâyTừ 15/02/2024
(không có — quy định mới)27. Cảng hàng không được điều phối toàn phần là cảng hàng không có năng lực cơ sở hạ tầng không đảm bảo nhu cầu sử dụng slot của các hãng hàng không.

4. Khoản 28 Điều 2 được bổ sung: Thời hạn thông báo slot lịch sử (SHL Deadline) là thời hạn Cục Hàng không Việt Nam thông báo slot lịch sử đến…

Trước đâyTừ 15/02/2024
(không có — quy định mới)28. Thời hạn thông báo slot lịch sử (SHL Deadline) là thời hạn Cục Hàng không Việt Nam thông báo slot lịch sử đến các hãng hàng không theo lịch điều phối slot do IATA công bố.

5. Khoản 29 Điều 2 được bổ sung: Thời hạn chấp thuận slot lịch sử (Agreed Historics Deadline) là thời hạn các hãng hàng không gửi trả lời về…

Trước đâyTừ 15/02/2024
(không có — quy định mới)29. Thời hạn chấp thuận slot lịch sử (Agreed Historics Deadline) là thời hạn các hãng hàng không gửi trả lời về các slot lịch sử do Cục Hàng không Việt Nam thông báo theo lịch điều phối slot do IATA công bố.

6. Khoản 30 Điều 2 được bổ sung: Thời hạn gửi đề xuất đầu mùa lịch bay (Initial Submission Deadline) là thời hạn các hãng hàng không gửi điện…

Trước đâyTừ 15/02/2024
(không có — quy định mới)30. Thời hạn gửi đề xuất đầu mùa lịch bay (Initial Submission Deadline) là thời hạn các hãng hàng không gửi điện văn đề xuất chuỗi slot đầu mùa lịch bay đến Cục Hàng không Việt Nam theo lịch điều phối slot do IATA công…

7. Khoản 31 Điều 2 được bổ sung: Thời hạn phân bổ chuỗi slot đầu mùa lịch bay (SAL Deadline) là thời hạn Cục Hàng không Việt Nam thực hiện việc…

Trước đâyTừ 15/02/2024
(không có — quy định mới)31. Thời hạn phân bổ chuỗi slot đầu mùa lịch bay (SAL Deadline) là thời hạn Cục Hàng không Việt Nam thực hiện việc điều phối các đề xuất slot đầu mùa lịch bay của các hãng hàng không theo lịch điều phối slot do IATA công…

8. Khoản 32 Điều 2 được bổ sung: Thời hạn trả chuỗi slot vào đầu mùa lịch bay (Series Return Deadline) là thời hạn các hãng hàng không trả lại…

Trước đâyTừ 15/02/2024
(không có — quy định mới)32. Thời hạn trả chuỗi slot vào đầu mùa lịch bay (Series Return Deadline) là thời hạn các hãng hàng không trả lại các chuỗi slot không sử dụng theo lịch điều phối slot do IATA công bố.

9. Khoản 19 Điều 3 được bổ sung: AOBT (Actual Off-Block Time): thời gian chuyến bay khởi hành thực tế.

Trước đâyTừ 15/02/2024
(không có — quy định mới)19. AOBT (Actual Off-Block Time): thời gian chuyến bay khởi hành thực tế.

10. Khoản 20 Điều 3 được bổ sung: AIBT (Actual In-Block Time) là thời gian thực tế kết thúc chuyến bay.

Trước đâyTừ 15/02/2024
(không có — quy định mới)20. AIBT (Actual In-Block Time) là thời gian thực tế kết thúc chuyến bay.

11. Điều 99 được sửa đổi: Điều khoản chuyển tiếp 1. Giấy phép nhân viên điều khiển, vận hành thiết bị hàng không, phương tiện hoạt động…

Trước đâyTừ 15/02/2024
Điều 99. Điều khoản chuyển tiếp Giấy phép nhân viên điều khiển, vận hành thiết bị hàng không, phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay đã được cấp trước ngày Thông tư này có hiệu lực tiếp…Điều 99. Điều khoản chuyển tiếp 1. Giấy phép nhân viên điều khiển, vận hành thiết bị hàng không, phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay đã được cấp trước ngày Thông tư này có hiệu lực tiếp…

12. Khoản 5 Điều 100 bị bãi bỏ

Câu hỏi thường gặp

Thông tư 52/2023/TT-BGTVT thay đổi những gì trong Thông tư 29/2021/TT-BGTVT?

Thông tư 52/2023/TT-BGTVT sửa đổi, bổ sung Thông tư 29/2021/TT-BGTVT về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay: 12 thay đổi (3 sửa đổi, 8 bổ sung, 1 bãi bỏ), văn bản có hiệu lực từ 15/02/2024. Thay đổi đầu tiên: khoản 17 Điều 2 được sửa đổi.

Thông tư 52/2023/TT-BGTVT có hiệu lực từ ngày nào?

Theo văn bản, các thay đổi có hiệu lực từ ngày 15/02/2024.

Thông tư 52/2023/TT-BGTVT bãi bỏ quy định nào của Thông tư 29/2021/TT-BGTVT?

1 quy định bị bãi bỏ, gồm khoản 5 Điều 100.

Nguồn

Tóm tắt tự động từ văn bản trong thư viện vandap; trích dẫn ngắn, không thay bản chính thức. vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.