13 điểm mới về hướng dẫn thi hành một số nội dung tại Nghị định 06/2021/NĐ-CP về quản lý chất lượng từ 20/06/2025 (24/2025/TT-BQP)

Có hiệu lực từ 20/06/2025 · 24/2025/TT-BQP sửa đổi 174/2021/TT-BQP

Thông tư 24/2025/TT-BQP sửa đổi, bổ sung Thông tư 174/2021/TT-BQP về hướng dẫn thi hành một số nội dung tại Nghị định 06/2021/NĐ-CP về quản lý chất lượng: 13 thay đổi (5 sửa đổi, 4 bổ sung, 4 bãi bỏ), văn bản có hiệu lực từ 20/06/2025. Thay đổi đầu tiên: Điều 1 được sửa đổi.

1. Điều 1 được sửa đổi: Phạm vi điều chỉnh 1. Thông tư này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung tại Nghị định số…

Trước đâyTừ 20/06/2025
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Thông tư này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung tại Nghị định số 06/2021/NĐ-CP ngày 26 tháng 01 năm 2021 của Chính phủ về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì…Điều 1. Phạm vi điều chỉnh 1. Thông tư này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung tại Nghị định số 06/2021/NĐ-CP ngày 26 tháng 01 năm 2021 của Chính phủ quy định chi tiết một số nội dung về quản lý chất…

2. Điều 2 được sửa đổi: Đối tượng áp dụng Thông tư này áp dụng đối với các cơ quan, đơn vị, tổ chức và cá nhân có liên quan đến quản…

Trước đâyTừ 20/06/2025
Điều 2. Đối tượng áp dụng Thông tư này áp dụng đối với các cơ quan, đơn vị, tổ chức và cá nhân có liên quan đến quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng đối với các dự án đầu tư xây dựng phục…Điều 2. Đối tượng áp dụng Thông tư này áp dụng đối với các cơ quan, đơn vị, tổ chức và cá nhân có liên quan đến quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng các dự án đầu tư xây dựng phục vụ quốc…

3. Điều 2a được bổ sung: Giải thích từ ngữ Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. Cơ quan chuyên môn về xây dựng…

Trước đâyTừ 20/06/2025
(không có — quy định mới)Điều 2a. Giải thích từ ngữ Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. Cơ quan chuyên môn về xây dựng Bộ Quốc phòng là Cục Doanh trại/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật; 2. Cơ quan chuyên môn về xây dựng của…

4. Điều 3a được bổ sung: Phân loại, phân cấp, phân nhóm công trình 1. Phân loại công trình quốc phòng Công trình quốc phòng là công…

Trước đâyTừ 20/06/2025
(không có — quy định mới)Điều 3a. Phân loại, phân cấp, phân nhóm công trình 1. Phân loại công trình quốc phòng Công trình quốc phòng là công trình có kết cấu dạng nhà hoặc dạng kết cấu khác (có thể là một công trình độc lập hoặc một tổ hợp các…

5. Khoản 5 Điều 9 được sửa đổi: Hạng mục công trình, công trình xây dựng hoàn thành chỉ được phép đưa vào sử dụng và quyết toán hợp đồng thi…

Trước đâyTừ 20/06/2025
5. Hạng mục công trình, công trình xây dựng hoàn thành chỉ được phép đưa vào sử dụng và quyết toán hợp đồng thi công xây dựng sau khi có văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu của cơ quan chuyên môn về xây dựng.5. Hạng mục công trình, công trình xây dựng hoàn thành chỉ được phép đưa vào sử dụng và quyết toán hợp đồng thi công xây dựng sau khi có văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu.

6. Khoản 1a Điều 10 được bổ sung: Kiểm tra công tác nghiệm thu trong quá trình thi công a) Cơ quan chuyên môn về xây dựng Bộ Quốc phòng kiểm tra…

Trước đâyTừ 20/06/2025
(không có — quy định mới)1a. Kiểm tra công tác nghiệm thu trong quá trình thi công a) Cơ quan chuyên môn về xây dựng Bộ Quốc phòng kiểm tra công trình loại B, loại C, loại D thuộc các dự án do Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quyết định đầu tư; công…

7. Khoản 1b Điều 10 được bổ sung: Kiểm tra công tác nghiệm thu hoàn thành a) Cơ quan, đơn vị được giao làm chủ đầu tư thành lập bộ phận độc lập…

Trước đâyTừ 20/06/2025
(không có — quy định mới)1b. Kiểm tra công tác nghiệm thu hoàn thành a) Cơ quan, đơn vị được giao làm chủ đầu tư thành lập bộ phận độc lập với ban quản lý dự án (bộ phận quản lý dự án) kiểm tra, làm cơ sở ra văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu…

8. Điểm a khoản 2 Điều 21 được sửa đổi: Thủ trưởng cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng, người đứng đầu doanh nghiệp quốc phòng, Thủ trưởng cơ…

Trước đâyTừ 20/06/2025
a) Thủ trưởng cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng, Thủ trưởng cơ quan chuyên môn về xây dựng theo phân cấp xác định vi phạm tại các công trình trong phạm vi quản lý và thông báo bằng văn bản cho chủ đầu tư và các…a) Thủ trưởng cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng, người đứng đầu doanh nghiệp quốc phòng, Thủ trưởng cơ quan chuyên môn về xây dựng theo phân cấp xác định vi phạm và thông báo bằng văn bản cho chủ đầu tư và các bên…

9. Điểm a khoản 2 Điều 22 được sửa đổi: Tham mưu với Bộ trưởng Bộ Quốc phòng hướng dẫn, kiểm tra và thực hiện quản lý nhà nước về những nội dung thuộc…

Trước đâyTừ 20/06/2025
a) Tham mưu với Bộ trưởng Bộ Quốc phòng hướng dẫn thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật mới được ban hành về công tác quản lý chất lượng công trình xây dựng;a) Tham mưu với Bộ trưởng Bộ Quốc phòng hướng dẫn, kiểm tra và thực hiện quản lý nhà nước về những nội dung thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư này.

10. Điều 4 bị bãi bỏ

11. Điều 6 bị bãi bỏ

12. Điều 7 bị bãi bỏ

Còn 1 thay đổi khác — xem đối chiếu đầy đủ trước và sau sửa đổi.

Câu hỏi thường gặp

Thông tư 24/2025/TT-BQP thay đổi những gì trong Thông tư 174/2021/TT-BQP?

Thông tư 24/2025/TT-BQP sửa đổi, bổ sung Thông tư 174/2021/TT-BQP về hướng dẫn thi hành một số nội dung tại Nghị định 06/2021/NĐ-CP về quản lý chất lượng: 13 thay đổi (5 sửa đổi, 4 bổ sung, 4 bãi bỏ), văn bản có hiệu lực từ 20/06/2025. Thay đổi đầu tiên: Điều 1 được sửa đổi.

Thông tư 24/2025/TT-BQP có hiệu lực từ ngày nào?

Theo văn bản, các thay đổi có hiệu lực từ ngày 20/06/2025.

Thông tư 24/2025/TT-BQP bãi bỏ quy định nào của Thông tư 174/2021/TT-BQP?

4 quy định bị bãi bỏ, gồm Điều 4; Điều 6; Điều 7.

Nguồn

  • 24/2025/TT-BQP — văn bản sửa đổi, bổ sung
  • 174/2021/TT-BQP — quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung tại Nghị định số 06/2021/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2021 của Chính phủ về quản lý chất lượng; thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng trong Bộ Quốc phòng

Tóm tắt tự động từ văn bản trong thư viện vandap; trích dẫn ngắn, không thay bản chính thức. vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.