Mã HS và thuế suất xuất nhập khẩu
11.871 dòng thuế của Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam với 33 loại thuế suất — MFN, thông thường, GTGT, 20 hiệp định thương mại tự do, xuất khẩu, TTĐB, BVMT — mỗi mức kèm văn bản làm căn cứ.
Tìm theo mô tả (tiếng Việt hoặc tiếng Anh), theo Chú giải chi tiết HS 2022, hoặc theo mã. Đã biết mã? Kiểm tra trước khi nhập khẩu: thuế theo nước xuất xứ, chứng từ xuất xứ, kiểm tra chuyên ngành.
Văn bản ban hành sau ngày dữ liệu (05/04/2026) có thể thay đổi thuế suất:
- 43/2026/NQ-CP (30/09/2026) — Về việc kéo dài thời hạn áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi, thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng đối với mặt hàng xăng, dầu, nguyên liệ · 66 dòng
- 34/2026/NQ-CP (30/06/2026) — Về việc kéo dài thời hạn áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi, thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng đối với mặt hàng xăng, dầu, nguyên liệ · 66 dòng
- 201/2026/NĐ-CP (08/06/2026) — Sửa đổi, bổ sung thuế suất thuế xuất khẩu của một số mặt hàng tại Biểu thuế xuất khẩu theo Danh mục mặt hàng chịu thuế ban hành kèm theo Ngh · 9 dòng
- 144/2026/NĐ-CP (05/05/2026) — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 181/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều c · 287 dòng
21 phần, 98 chương
Phần I — Động vật sống; các sản phẩm từ động vật
- 01Động vật sống
- 02Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ
- 03Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
- 04Sản phẩm bơ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
- 05Sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nơi khác
Phần II — Các sản phẩm thực vật
- 06Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí
- 07Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được
- 08Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
- 09Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị
- 10Ngũ cốc
- 11Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì
- 12Hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô
- 13Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác
- 14Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Phần III — Chất béo và dầu có nguồn gốc từ động vật, thực vật hoặc vi sinh vật và các sản phẩm tách từ chúng; chất béo ăn được đã chế biến; các loại sáp động vật hoặc thực vật
- 15Chất béo và dầu có nguồn gốc từ động vật, thực vật hoặc vi sinh vật và các sản phẩm tách từ chúng; chất béo ăn được đã chế biến; các loại sáp động vật hoặc thực vật
Phần IV — Thực phẩm đã chế biến; đồ uống, rượu mạnh và giấm; thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; các sản phẩm chứa hoặc không chứa nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người
- 16Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác, hoặc từ côn trùng
- 17Đường và các loại kẹo đường
- 18Ca cao và các chế phẩm từ ca cao
- 19Chế phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh
- 20Các chế phẩm từ rau, quả, quả hạch (nuts) hoặc các phần khác của cây
- 21Các chế phẩm ăn được khác
- 22Đồ uống, rượu và giấm
- 23Phế liệu và phế thải từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến
- 24Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; các sản phẩm, chứa hoặc không chứa nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người
Phần V — Khoáng sản
- 25Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng
- 26Quặng, xỉ và tro
- 27Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất
Phần VI — Sản phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan
- 28Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị
- 29Hóa chất hữu cơ
- 30Dược Phẩm
- 31Phân bón
- 32Các chất chiết xuất làm thuốc nhuộm hoặc thuộc da; ta nanh và các chất dẫn xuất của chúng; thuốc nhuộm, thuốc màu và các chất màu khác; sơn và véc ni; chất gắn và các loại ma tít khác; các loại mực
- 33Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh
- 34Xà phòng, các chất hữu cơ hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa, các chế phẩm bôi trơn, các loại sáp nhân tạo, sáp đã được chế biến, các chế phẩm dùng để đánh bóng hoặc tẩy sạch, nến và các sản phẩm tương tự, bột nhão dùng làm hình mẫu, "sáp dùng trong nha khoa" và các chế phẩm dùng trong nha khoa có thành phần cơ bản là thạch cao
- 35Các chất chứa albumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzym
- 36Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác
- 37Vật liệu ảnh hoặc điện ảnh
- 38Các sản phẩm hóa chất khác
Phần VII — Plastic và các sản phẩm bằng plastic; cao su và các sản phẩm bằng cao su
Phần VIII — Da sống, da thuộc, da lông và các sản phẩm từ da; yên cương và bộ đồ yên cương; hàng du lịch, túi xách tay và các loại đồ chứa tương tự; các mặt hàng từ ruột động vật (trừ ruột con tằm)
- 41Da sống (trừ da lông) và da thuộc
- 42Các sản phẩm bằng da thuộc; yên cương và bộ yên cương; các mặt hàng du lịch, túi xách và các loại đồ chứa tương tự; các sản phẩm làm từ ruột động vật (trừ ruột con tằm)
- 43Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo
Phần IX — Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ; lie và các sản phẩm bằng lie; các sản phẩm từ rơm, cỏ giấy hoặc các vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây
- 44Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ
- 45Lie và các sản phẩm bằng lie
- 46Sản phẩm làm từ rơm, cỏ giấy hoặc từ các loại vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây
Phần X — Bột giấy từ gỗ hoặc từ nguyên liệu xơ sợi xenlulo khác; giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa); giấy và bìa và các sản phẩm của chúng
- 47Bột giấy từ gỗ hoặc từ nguyên liệu xơ xenlulo khác; giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa)
- 48Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa
- 49Sách, báo, tranh ảnh và các sản phẩm khác của công nghiệp in; các loại bản thảo viết bằng tay, đánh máy và sơ đồ
Phần XI — Nguyên liệu dệt và các sản phẩm dệt
- 50Tơ tằm
- 51Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô;
- 52Bông
- 53Xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy và vải dệt thoi từ sợi giấy
- 54Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo
- 55Xơ sợi staple nhân tạo
- 56Mền xơ, phớt và các sản phẩm không dệt; các loại sợi đặc biệt; sợi xe, chão bện (cordage), thừng và cáp và các sản phẩm của chúng
- 57Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác
- 58Các loại vải dệt thoi đặc biệt; các loại vải dệt tạo búi; hàng ren; thảm trang trí; hàng trang trí; hàng thêu
- 59Các loại vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp; các mặt hàng dệt thích hợp dùng trong công nghiệp
- 60Các loại hàng dệt kim hoặc móc
- 61Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc
- 62Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc
- 63Các mặt hàng dệt đã hoàn thiện khác; bộ vải; quần áo dệt và các loại hàng dệt đã qua sử dụng khác; vải vụn
Phần XII — Giày, dép, mũ và các vật đội đầu khác, ô, dù, ba toong, gậy tay cầm có thể chuyển thành ghế, roi, gậy điều khiển, roi điều khiển súc vật thồ kéo và các bộ phận của các loại hàng trên; lông vũ chế biến và các sản phẩm làm từ lông vũ chế biến; hoa nhân tạo; các sản phẩm làm từ tóc người
- 64Giày, dép, ghệt và các sản phẩm tương tự; các bộ phận của các sản phẩm trên
- 65Mũ và các vật đội đầu khác và các bộ phận của chúng
- 66Ô, dù che, ba toong, gậy tay cầm có thể chuyển thành ghế, roi, gậy điều khiển, roi điều khiển súc vật thồ kéo và các bộ phận của các sản phẩm trên
- 67Lông vũ và lông tơ chế biến, các sản phẩm bằng lông vũ hoặc lông tơ; hoa nhân tạo; các sản phẩm làm từ tóc người
Phần XIII — Sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự; đồ gốm, sứ (ceramic); thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh
- 68Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự
- 69Đồ gốm, sứ
- 70Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh
Phần XIV — Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý, kim loại được dát phủ kim loại quý, và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại
- 71Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý, kim loại được dát phủ kim loại quý, và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại
Phần XV — Kim loại cơ bản và các sản phẩm bằng kim loại cơ bản
- 72Sắt và thép
- 73Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
- 74Đồng và các sản phẩm bằng đồng
- 75Niken và các sản phẩm bằng niken
- 76Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm
- 77(Dự phòng cho việc phân loại tiếp theo trong tương lai của Hệ thống hài hòa)
- 78Chì và các sản phẩm bằng chì
- 79Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm
- 80Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
- 81Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng
- 82Dụng cụ, đồ nghề, dao, kéo, bộ đồ ăn làm từ kim loại cơ bản; các bộ phận của chúng làm từ kim loại cơ bản
- 83Hàng tạp hóa làm từ kim loại cơ bản
Phần XVI — Máy và các trang thiết bị cơ khí; thiết bị điện; các bộ phận của chúng; thiết bị ghi và tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh, âm thanh truyền hình và các bộ phận và phụ kiện của các thiết bị trên
- 84Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
- 85Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
Phần XVII — Xe cộ, phương tiện bay, tàu thuyền và các thiết bị vận tải liên hợp
- 86Đầu máy, các phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện và các bộ phận của chúng; các bộ phận cố định và ghép nối đường ray đường sắt hoặc tàu điện và bộ phận của chúng; thiết bị tín hiệu giao thông bằng cơ khí (kể cả cơ điện) các loại
- 87Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
- 88Phương tiện bay, tàu vũ trụ, và các bộ phận của chúng
- 89Tàu thủy, thuyền và các kết cấu nổi
Phần XVIII — Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân; nhạc cụ; các bộ phận và phụ kiện của chúng
- 90Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng
- 91Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng
- 92Nhạc cụ; các bộ phận và phụ kiện của chúng
Phần XIX — Vũ khí và đạn; các bộ phận và phụ kiện của chúng
- 93Vũ khí và đạn; các bộ phận và phụ kiện của chúng
Phần XX — Các mặt hàng khác
- 94Đồ nội thất; bộ đồ giường, đệm, khung đệm, nệm và các đồ dùng nhồi tương tự; đèn (luminaires) và bộ đèn, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự; nhà lắp ghép
- 95Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng
- 96Các mặt hàng khác
Phần XXI — Các tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ
- 97Các tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ
- 98QUY ĐỊNH MÃ HÀNG VÀ MỨC THUẾ SUẤT THUẾ NHẬP KHẨU ƯU ĐÃI RIÊNG ĐỐI VỚI MỘT SỐ NHÓM MẶT HÀNG, MẶT HÀNG
Nguồn và độ tin cậy
- Mã hàng và mô tả theo Thông tư 31/2022/TT-BTC; mỗi thuế suất theo nghị định, nghị quyết, luật ghi tại chính ô đó. Dữ liệu cập nhật theo văn bản đến 05/04/2026.
- Chú giải chi tiết HS 2022: bản dịch ban hành kèm Công văn 1810/TCHQ-TXNK ngày 26/4/2024 của Tổng cục Hải quan. Bản dịch tiếng Việt dùng để tham khảo khi phân loại; nếu khác với bản tiếng Anh thì theo bản tiếng Anh.
- Đối chiếu văn bản gốc: 10.137 thuế suất (nhập khẩu ưu đãi, xuất khẩu) khớp với bảng thuế suất trong chính văn bản làm căn cứ — 26/2023/NĐ-CP, 73/2025/NĐ-CP, 144/2024/NĐ-CP, 199/2025/NĐ-CP — đọc từ bản Công báo có chữ ký số. Ô có dấu ✓ là ô đã đối chiếu.
- Văn bản mới: trang ghi rõ dòng nào có thể đã thay đổi bởi văn bản ban hành sau bản biểu thuế (theo kho văn bản vandap cập nhật hằng ngày).
Tải về
Thông tin pháp luật, không phải tư vấn phân loại hàng hóa. Mã số của một hàng hóa cụ thể do cơ quan hải quan quyết định; khi cần chắc chắn, đề nghị xác định trước mã số theo Luật Hải quan. Sai sót: info@vandap.com.