Quyết định · UBND
Quyết định 07/2007/QĐ-UBND
Về việc ban hành Bản quy định tạm thời về một số nhiệm vụ quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 15/02/2007
- Ngày có hiệu lực
- 25/02/2007
- Hết hiệu lực
- 10/04/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 111/2006/NĐ-CP — Hướng dẫn thi hành Luật Đấu thầu và lựa chọn nhà thầu xây dựng theo Luật Xây dựng (29/09/2006)
- 112/2006/NĐ-CP — Về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 16/2005/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (29/09/2006)
- 16/2005/NĐ-CP — Về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (07/02/2005)
- 209/2004/NĐ-CP — Về quản lý chất lượng công trình xây dựng (16/12/2004)
Bố cục (35 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Bản quy định tạm thời về một số nhiệm vụ quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
Điều 2. Quyết định này thay thế Quyết định số 12/2006/QĐ-UBND ngày 10/02/2006 của UBND tỉnh về việc ban hành Bản quy định tạm thời về một số nhiệm vụ quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi và có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Thủ trưởng các Sở, Ban ngành tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố; Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn; Thủ trưởng các cơ quan quản lý, kiểm soát thanh toán vốn đầu tư trên địa bàn tỉnh chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư xây dựng công trình
Điều 4. Chủ đầu tư
Điều 5. Các hình thức quản lý dự án
Điều 6. Nhiệm vụ, quyền hạn của chủ đầu tư và tư vấn quản lý dự án trong trường hợp chủ đầu tư thuê tư vấn quản lý dự án
Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn của chủ đầu tư và Ban quản lý dự án trong trường hợp chủ đầu tư thành lập Ban quản lý dự án
Điều 8. Điều kiện năng lực của các tổ chức tư vấn thiết kế xây dựng công trình, tư vấn giám sát và tổ chức thi công xây dựng công trình
Chương II — QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
Mục 1 — KẾ HOẠCH HÓA ĐẦU TƯ
Điều 9. Nguyên tắc bố trí kế hoạch vốn ngân sách hàng năm
Mục 2 — CHUẨN BỊ ĐẦU TƯ
Điều 10. Công tác chuẩn bị đầu tư
Điều 11. Báo cáo kinh tế - kỹ thuật xây dựng công trình
Điều 12. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình
Điều 13. Thẩm quyền thẩm định dự án đầu tư xây dựng công trình
Điều 14. Nội dung thẩm định dự án đầu tư xây dựng công trình
Điều 15. Thẩm quyền quyết định đầu tư xây dựng công trình
Điều 16. Tổng mức đầu tư của dự án đầu tư xây dựng công trình
Điều 17. Thẩm định và phê duyệt dự toán chuẩn bị đầu tư
Điều 18. Điều chỉnh dự án đầu tư xây dựng công trình
Mục 3 — THỰC HIỆN ĐẦU TƯ
Điều 19. Tổ chức thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình
Điều 20. Các bước thiết kế xây dựng công trình
Điều 21. Thẩm định, phê duyệt thiết kế, dự toán, tổng dự toán xây dựng công trình
Điều 22. Dự toán và tổng dự toán xây dựng công trình
Điều 23. Thay đổi thiết kế, điều chỉnh dự toán, tổng dự toán xây dựng công trình
Điều 24. Công tác đấu thầu, chỉ định thầu đối với dự án sử dụng vốn ngân sách Nhà nước hoặc có phần vốn ngân sách Nhà nước hỗ trợ
Điều 25. Quản lý chất lượng công trình xây dựng
Điều 26. Bảo hành, bảo trì công trình xây dựng
Điều 27. Giám sát, đánh giá đầu tư
Mục 4 — QUẢN LÝ CHI PHÍ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
Điều 28. Phương thức chuyển vốn và thanh toán vốn đầu tư
Điều 29. Quyết toán vốn đầu tư công trình hoàn thành
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 30. Công tác báo cáo, trực báo
Điều 31. Thủ trưởng các Sở, Ban, Ngành tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố và Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn có trách nhiệm chỉ đạo và kiểm tra chặt chẽ các đơn vị trực thuộc, các chủ đầu tư trong việc tổ chức triển khai thực hiện đạt hiệu quả và bảo đảm mục tiêu kế hoạch đã giao.
Điều 32. Xử lý chuyển tiếp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.