Nghị định · Chính phủ

Nghị định 111/2006/NĐ-CP

Hướng dẫn thi hành Luật Đấu thầu và lựa chọn nhà thầu xây dựng theo Luật Xây dựng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/09/2006
Ngày có hiệu lực
04/11/2006
Hết hiệu lực
29/05/2008
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (77)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (64 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu
  Điều 4. Ưu đãi trong đấu thầu quốc tế
  Điều 5. Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ về đấu thầu
  Điều 6. Chi phí trong đấu thầu
  Điều 7. Tờ báo về đấu thầu và trang thông tin điện tử về đấu thầu
Chương II — KẾ HOẠCH ĐẤU THẦU
  Điều 8. Căn cứ lập kế hoạch đấu thầu
  Điều 9. Nội dung của từng gói thầu trong kế hoạch đấu thầu
  Điều 10. Trình duyệt kế hoạch đấu thầu
  Điều 11. Thẩm định và phê duyệt kế hoạch đấu thầu
Chương III — SƠ TUYỂN NHÀ THẦU
  Điều 12. Áp dụng sơ tuyển
  Điều 13. Trình tự thực hiện sơ tuyển
Chương IV — ĐẤU THẦU RỘNG RÃI VÀ ĐẤU THẦU HẠN CHẾ
  Điều 14. Chuẩn bị đấu thầu
  Điều 15. Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu
  Điều 16. Tổ chức đấu thầu
  Điều 17. Đánh giá hồ sơ dự thầu
  Điều 18. Thương thảo hợp đồng
  Điều 19. Trình duyệt, thẩm định, phê duyệt và thông báo kết quả đấu thầu
  Điều 20. Thương thảo, hoàn thiện hợp đồng và ký kết hợp đồng
Chương V — ĐẤU THẦU RỘNG RÃI VÀ ĐẤU THẦU HẠN CHẾ
  Điều 21. Chuẩn bị đấu thầu
  Điều 22. Quy định chung tiêu chuẩn đánh giá về mặt kỹ thuật
  Điều 23. Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu mua sắm hàng hoá
  Điều 24. Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu xây lắp
  Điều 25. Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu lựa chọn tổng thầu xây dựng (trừ gói thầu lựa chọn tổng thầu thiết kế)
  Điều 26. Tổ chức đấu thầu
  Điều 27. Đánh giá hồ sơ dự thầu
  Điều 28. Sửa lỗi và hiệu chỉnh các sai lệch
  Điều 29. Trình duyệt, thẩm định, phê duyệt, thông báo kết quả đấu thầu, thương thảo, hoàn thiện hợp đồng và ký kết hợp đồng
  Điều 30. Chuẩn bị đấu thầu giai đoạn 1
  Điều 31. Tổ chức đấu thầu giai đoạn 1
  Điều 32. Chuẩn bị, tổ chức đấu thầu giai đoạn 2
  Điều 33. Đánh giá hồ sơ dự thầu giai đoạn 2
  Điều 34. Trình duyệt, thẩm định, phê duyệt, thông báo kết quả đấu thầu, thương thảo, hoàn thiện hợp đồng và ký kết hợp đồng
Chương VI — CÁC HÌNH THỨC LỰA CHỌN NHÀ THẦU KHÁC
  Điều 35. Chỉ định thầu
  Điều 36. Mua sắm trực tiếp
  Điều 37. Chào hàng cạnh tranh trong mua sắm hàng hoá
  Điều 38. Tự thực hiện
  Điều 39. Lựa chọn nhà thầu tư vấn thiết kế kiến trúc công trình xây dựng
  Điều 40. Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
Chương VII — PHÂN CẤP TRÁCH NHIỆM
  Điều 41. Thủ tướng Chính phủ
  Điều 42. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng các cơ quan khác ở Trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 43. Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố thuộc tỉnh, quận, huyện, thị xã, thị trấn, phường, xã, Thủ trưởng các cơ quan khác ở địa phương
  Điều 44. Hội đồng quản trị hoặc giám đốc doanh nghiệp
  Điều 45. Hội đồng quản trị của doanh nghiệp liên doanh, công ty cổ phần và đại diện hợp pháp của các bên tham gia hợp đồng hợp tác kinh doanh
  Điều 46. Cơ quan, tổ chức thẩm định
Chương VIII — GIẢI QUYẾT KIẾN NGHỊ TRONG ĐẤU THẦU
  Điều 47. Điều kiện để xem xét, giải quyết kiến nghị
  Điều 48. Giải quyết kiến nghị
  Điều 49. Hội đồng tư vấn
Chương IX — XỬ LÝ VI PHẠM PHÁP LUẬT VỀ ĐẤU THẦU
  Điều 50. Nguyên tắc xử lý vi phạm
  Điều 51. Thẩm quyền xử lý vi phạm pháp luật về đấu thầu
  Điều 52. Hình thức phạt tiền
  Điều 53. Hình thức cấm tham gia hoạt động đấu thầu
Chương X — CÁC VẤN ĐỀ KHÁC
  Điều 54. Mẫu tài liệu đấu thầu
  Điều 55. Bảo hành
  Điều 56. Tổ chức đấu thầu chuyên nghiệp
  Điều 57. Xử lý tình huống trong đấu thầu
  Điều 58. Hồ sơ trình duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
  Điều 59. Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu
  Điều 60. Quản lý nhà thầu nước ngoài
  Điều 61. Kiểm tra về đấu thầu
  Điều 62. Giám sát hoạt động đấu thầu của cộng đồng
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 63. Hướng dẫn thi hành
  Điều 64. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.