Quyết định · UBND

Quyết định 08/2012/QĐ-UBND

Về việc ban hành Quy định chính sách bồi thường, hỗ trợ thiệt hại tài sản và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn Khu kinh tế Nhơn Hội

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
22/03/2012
Ngày có hiệu lực
01/04/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Bố cục (42 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định chính sách bồi thường, hỗ trợ thiệt hại tài sản và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn Khu kinh tế Nhơn Hội.
Điều 2. Những quy định không được quy định trong Quyết định này thì được thực hiện theo Nghị định số 69/2009/NĐ-CP ngày 13/8/2009 của Chính phủ và các quy định khác có liên quan của Nhà nước.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 04/2010/QĐ-UBND ngày 08/3/2010 của UBND tỉnh;
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh.
  Điều 2. Đối tượng áp dụng.
  Điều 3. Giải thích từ ngữ.
Chương II — BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ THIỆT HẠI VỀ ĐẤT
  Điều 4. Nguyên tắc bồi thường về đất.
  Điều 5. Điều kiện để được bồi thường về đất.
  Điều 6. Đơn giá đất, hạn mức giao đất ở, hạn mức công nhận đất ở để bồi thường, hỗ trợ về đất.
  Điều 7. Bồi thường chi phí đầu tư vào đất còn lại.
  Điều 8. Bồi thường, hỗ trợ đối với đất nông nghiệp.
  Điều 9. Bồi thường đối với đất phi nông nghiệp (trừ đất ở).
  Điều 10. Bồi thường, hỗ trợ đối với đất ở.
  Điều 11. Bồi thường về đất đối với thửa đất có vườn, ao và nhà ở trong cùng thửa đất có giấy tờ về quyền sử dụng đất.
  Điều 12. Hỗ trợ đối với đất nông nghiệp trong khu dân cư; đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở nhưng không được công nhận là đất ở.
  Điều 13. Bồi thường đối với đất nhận chuyển nhượng hoặc đất do ông bà, cha mẹ, anh chị cho nhưng chưa có giấy tờ về quyền sử dụng đất theo quy định.
  Điều 14. Xử lý phần đất còn lại sau khi Nhà nước thu hồi đất.
  Điều 15. Xử lý bồi thường đất trong trường hợp có nhiều người đồng quyền sử dụng đất.
  Điều 16. Bồi thường do làm hạn chế khả năng sử dụng đất đối với đất nằm trong hành lang bảo vệ an toàn của các công trình công cộng.
Chương III — BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ THIỆT HẠI TÀI SẢN TRÊN ĐẤT
  Điều 17. Nguyên tắc bồi thường, hỗ trợ tài sản.
  Điều 18. Đơn giá bồi thường về nhà, công trình xây dựng và tài sản trên đất.
  Điều 19. Xử lý các trường hợp bồi thường, hỗ trợ cụ thể về nhà, công trình xây dựng trên đất.
  Điều 20. Bồi thường, hỗ trợ về nhà, công trình đối với người đang sử dụng nhà ở thuộc sở hữu nhà nước.
  Điều 21. Bồi thường để di chuyển mồ mả.
  Điều 22. Bồi thường đối với cây trồng, vật nuôi.
  Điều 23. Xử lý bồi thường, di dời đối với tài sản thuộc sở hữu nhà nước, tài sản của các tổ chức.
Chương IV — HỖ TRỢ KHÁC
  Điều 24. Hỗ trợ ngừng việc cho người lao động.
  Điều 25. Hỗ trợ di chuyển nhà ở, di chuyển tài sản và thuê nhà ở.
  Điều 26. Hỗ trợ ổn định đời sống.
  Điều 27. Hỗ trợ ổn định sản xuất, kinh doanh.
  Điều 28. Hỗ trợ tự chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm.
  Điều 29. Thưởng để đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng.
Chương V — GIAO ĐẤT VÀ THU TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT TÁI ĐỊNH CƯ
  Điều 30. Giao đất ở tái định cư.
  Điều 31. Đơn giá đất giao đất tái định cư và thu tiền sử dụng đất tái định cư.
  Điều 32. Hỗ trợ đối với trường hợp hộ gia đình, cá nhân tự lo đất tái định cư.
  Điều 33. Trường hợp cho phép được chậm nộp tiền sử dụng đất tái định cư.
  Điều 34. Chuẩn bị đất tái định cư.
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 35. Trách nhiệm tổ chức bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.
  Điều 36. Thẩm quyền phê duyệt, thẩm định và thời gian thẩm định phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.
  Điều 37. Chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.
  Điều 38. Quyền và nghĩa vụ của người bị thu hồi đất phải di chuyển chỗ ở.
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 39. Hiệu lực thi hành.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.