Quyết định · UBND

Quyết định 37/2015/QĐ-UBND

Ban hành quy định về nguyên tắc, phương pháp xác định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
27/04/2015
Ngày có hiệu lực
07/05/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (24 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này bản “Quy định về nguyên tắc, phương pháp xác định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 09/2014/QĐ-UBND ngày 27 tháng 3 năm 2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lâm Đồng về việc ban hành Quy định về nguyên tắc, phương pháp xác định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các Sở: Tài nguyên và Môi trường, Tài chính, Xây dựng; Cục trưởng Cục Thuế; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố Bảo Lộc, thành phố Đà Lạt; Thủ trưởng các tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Đối tượng điều chỉnh
  Điều 2. Phạm vi áp dụng
  Điều 3. Quy định chung về việc xác định giá đất
Chương II — XÁC ĐỊNH GIÁ ĐẤT Ở
  Điều 4. Nguyên tắc chung
  Điều 5. Phân loại đường hẻm và xác định vị trí thửa đất (lô đất)
  Điều 6. Xác định giá đất theo vị trí
  Điều 7. Xác định giá cho các thửa đất (lô đất) có địa hình cao hoặc thấp hơn so với mặt đường
  Điều 8. Xác định giá đất cho các thửa đất (lô đất) có vị trí thuận lợi
  Điều 9. Xác định giá đất tại khu vực giáp ranh
  Điều 10. Xác định giá đất cụ thể của các thửa đất (lô đất) ở
Chương III — XÁC ĐỊNH GIÁ ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP
  Điều 11. Nguyên tắc chung
  Điều 12. Giá đất phi nông nghiệp (không phải là đất ở) theo bảng giá do Ủy ban nhân dân tỉnh quy định
  Điều 13. Xác định giá đất cụ thể của các thửa đất (lô đất) phi nông nghiệp (không phải là đất ở)
Chương IV — XÁC ĐỊNH GIÁ ĐẤT NÔNG NGHIỆP
  Điều 14. Giá đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản
  Điều 15. Giá đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng
  Điều 16. Giá đất đối với các loại đất nông nghiệp khác
  Điều 17. Xác định giá đất nông nghiệp trong các trường hợp tính theo giá đất cụ thể
Chương V — XÁC ĐỊNH GIÁ ĐẤT ĐỐI VỚI NHÓM ĐẤT CHƯA SỬ DỤNG
  Điều 18. Giá đất đối với các loại đất chưa xác định mục đích sử dụng
  Điều 19. Giá đất đối với đất chưa sử dụng được cấp có thẩm quyền cho phép đưa vào sử dụng
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 20. Xử lý một số vấn đề phát sinh khi ban hành Quy định này
  Điều 21. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.