Thông tư · Bộ Nội vụ

Thông tư 08/2019/TT-BNV

quy định chế độ báo cáo ngành nội vụ

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
10/06/2019
Ngày có hiệu lực
25/07/2019
Hết hiệu lực
15/02/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (15 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi Điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Các loại chế độ báo cáo công tác ngành Nội vụ được cấp có thẩm quyền (quy định tại Điều 5 Thông tư này và Điều 6 Nghị định số 09/2019/NĐ-CP) ban hành
Chương II — QUY ĐỊNH VỀ VIỆC BAN HÀNH CHẾ ĐỘ BÁO CÁO; HƯỚNG DẪN THÀNH PHẦN MỘT SỐ CHẾ ĐỘ BÁO CÁO CÔNG TÁC ĐỊNH KỲ NGÀNH NỘI VỤ
  Mục 1 — NGUYÊN TẮC, THẨM QUYỀN BAN HÀNH VÀ NỘI DUNG CHẾ ĐỘ BÁO CÁO CÔNG TÁC NGÀNH NỘI VỤ
    Điều 4. Nguyên tắc ban hành chế độ báo cáo công tác ngành Nội vụ
    Điều 5. Thẩm quyền ban hành chế độ báo cáo công tác ngành Nội vụ
    Điều 6. Nội dung chế độ báo cáo công tác ngành Nội vụ
    Điều 7. Yêu cầu chung về việc ban hành các chế độ báo cáo công tác ngành Nội vụ
    Điều 8. Yêu cầu cụ thể đối với việc ban hành các loại chế độ báo cáo công tác ngành Nội vụ
    Điều 9. Thời gian chốt số liệu trong chế độ báo cáo công tác định kỳ ngành Nội vụ
    Điều 10. Thời hạn gửi báo cáo trong chế độ báo cáo công tác định kỳ ngành Nội vụ
  Mục 2 — HƯỚNG DẪN THÀNH PHẦN MỘT SỐ CHẾ ĐỘ BÁO CÁO CÔNG TÁC ĐỊNH KỲ NGÀNH NỘI VỤ
    Điều 11. Chế độ báo cáo sơ kết công tác 6 tháng đầu năm
    Điều 12. Chế độ báo cáo tổng kết công tác năm
    Điều 13. Đối với các chế độ báo cáo công tác định kỳ ngành Nội vụ không quy định tại Thông tư này
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 14. Hiệu lực thi hành
  Điều 15. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.