Quyết định · UBND
Quyết định 10/2013/QĐ-UBND
Về việc quy định mức thu, chế độ thu, quản lý và sử dụng phí tham gia đấu giá, phí đấu giá, chi phí dịch vụ đấu giá tài sản và quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Bình Thuận
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 08/03/2013
- Ngày có hiệu lực
- 08/03/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 33/2017/QĐ-UBND — Bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật do Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Thuận ban hành (20/10/2017)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 71/2007/QĐ-UBND — Quy định chế độ thu, quản lý và sử dụng phí đấu giá trên địa bàn tỉnh Bình Thuận (05/11/2007)
Hướng dẫn thi hành (12)
- 215/2012/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện một số nội dung về quản lý, xử lý tang vật, phương tiện tịch thu sung quỹ nhà nước do vi phạm hành chính (10/12/2012)
- 48/2012/TT-BTC — Hướng dẫn việc xác định giá khởi điểm và chế độ tài chính trong hoạt động đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất (16/03/2012)
- 03/2012/TT-BTC — Hướng dẫn mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí đấu giá, phí tham gia đấu giá và lệ phí cấp Chứng chỉ hành nghề đấu giá tài sản (05/01/2012)
- 139/2011/TT-BTC — Sửa đổi Thông tư 12/2010/TT-BTC hướng dẫn việc xử lý tang vật vi phạm hành chính là hàng hoá, vật phẩm dễ bị hư hỏng và quản lý số tiền thu được từ xử lý tang vật, phương tiện tịch thu sung quỹ nhà nước do vi phạm hành chính (10/10/2011)
- 17/2010/NĐ-CP — Về bán đấu giá tài sản (04/03/2010)
- 12/2010/TT-BTC — Hướng dẫn việc xử lý tang vật vi phạm hành chính là hàng hoá, vật phẩm dễ bị hư hỏng và quản lý số tiền thu được từ xử lý tang vật, phương tiện tịch thu sung quỹ nhà nước do vi phạm hành chính (20/01/2010)
- 45/2006/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 63/2002/TT-BTC ngày 24/7/2002 của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện các quy định pháp luật về phí và lệ phí (25/05/2006)
- 24/2006/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 57/2002/NĐ-CP ngày 03/06/2002 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Phí và Lệ phí (06/03/2006)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 63/2002/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện các quy định pháp luật về phí và lệ phí (24/07/2002)
- 57/2002/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Phí và lệ phí (03/06/2002)
- 38/2001/PL-UBTVQH10 — Phí và lệ phí (28/08/2001)
Bố cục (15 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định mức thu, chế độ thu, quản lý, sử dụng phí tham gia đấu giá, phí đấu giá, chi phí dịch vụ đấu giá tài sản và quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Bình Thuận. Điều 2. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tài chính, Giám đốc Sở Tư pháp, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Cục trưởng Cục Thuế tỉnh, Giám đốc Kho bạc nhà nước tỉnh, Thủ trưởng các cơ quan thuộc UBND tỉnh, Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố, Thủ trưởng các đơn vị sự nghiệp công lập và các tổ chức, cá nhân có liên quan căn cứ Quyết định thi hành./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi áp dụng Điều 2. Đối tượng nộp phí tham gia đấu giá, phí đấu giá và cơ quan thu phí tham gia đấu giá, phí đấu giá tài sản Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 3. Mức thu phí tham gia đấu giá, phí đấu giá tài sản Điều 4. Thời điểm thu nộp phí tham gia đấu giá, phí đấu giá tài sản Điều 5. Chứng từ thu phí Điều 6. Quản lý nguồn thu phí tham gia đấu giá, phí đấu giá tài sản Điều 7. Sử dụng nguồn thu phí tham gia đấu giá, phí đấu giá tài sản Điều 8. Công khai, đăng ký, kê khai, quyết toán phí tham gia đấu giá, phí đấu giá tài sản Điều 9. Mức thanh toán chi phí dịch vụ đấu giá quyền sử dụng đất Điều 10. Chứng từ thu, thời gian thu chi phí dịch vụ đấu giá quyền sử dụng đất Điều 11. Quản lý, sử dụng nguồn thu, chi phí dịch vụ đấu giá quyền sử dụng đất Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 12. Trách nhiệm của các cơ quan nhà nước
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.