Nghị định · Chính phủ

Nghị định 17/2010/NĐ-CP

Về bán đấu giá tài sản

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
04/03/2010
Ngày có hiệu lực
01/07/2010
Hết hiệu lực
01/07/2017
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (290)

Sửa đổi, bổ sung (1)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (13)

Bố cục (57 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc bán đấu giá tài sản
  Điều 4. Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người mua được tài sản bán đấu giá
Chương II — ĐẤU GIÁ VIÊN
  Điều 5. Tiêu chuẩn đấu giá viên
  Điều 6. Đào tạo nghề đấu giá
  Điều 7. Người được miễn đào tạo nghề đấu giá, giảm thời gian đào tạo nghề đấu giá
  Điều 8. Cấp Chứng chỉ hành nghề đấu giá
  Điều 9. Những trường hợp không được cấp Chứng chỉ hành nghề đấu giá
  Điều 10. Cấp lại Chứng chỉ hành nghề đấu giá
  Điều 11. Thu hồi Chứng chỉ hành nghề đấu giá
  Điều 12. Quyền và nghĩa vụ của đấu giá viên
  Điều 13. Những hành vi bị cấm đối với đấu giá viên
Chương III — TỔ CHỨC BÁN ĐẤU GIÁ TÀI SẢN
  Điều 14. Tổ chức bán đấu giá chuyên nghiệp
  Điều 15. Trung tâm dịch vụ bán đấu giá tài sản
  Điều 16. Doanh nghiệp bán đấu giá tài sản
  Điều 17. Quyền của tổ chức bán đấu giá chuyên nghiệp
  Điều 18. Nghĩa vụ của tổ chức bán đấu giá chuyên nghiệp
  Điều 19. Hội đồng bán đấu giá tài sản cấp huyện
  Điều 20. Hội đồng bán đấu giá tài sản trong trường hợp đặc biệt
  Điều 21. Quyền, nghĩa vụ của Hội đồng bán đấu giá tài sản
Chương IV — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC BÁN ĐẤU GIÁ TÀI SẢN
  Điều 22. Lựa chọn tổ chức bán đấu giá tài sản
  Điều 23. Xác định giá khởi điểm của tài sản bán đấu giá
  Điều 24. Giám định tài sản bán đấu giá
  Điều 25. Hợp đồng bán đấu giá tài sản
  Điều 26. Ký kết hợp đồng bán đấu giá tài sản
  Điều 27. Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bán đấu giá tài sản
  Điều 28. Niêm yết, thông báo công khai việc bán đấu giá tài sản
  Điều 29. Đăng ký tham gia đấu giá tài sản
  Điều 30. Người không được tham gia đấu giá tài sản
  Điều 31. Trưng bày, xem tài sản bán đấu giá
  Điều 32. Địa điểm bán đấu giá
  Điều 33. Hình thức bán đấu giá
  Điều 34. Trình tự tiến hành cuộc bán đấu giá tài sản
  Điều 35. Hợp đồng mua bán tài sản bán đấu giá
  Điều 36. Quyền và nghĩa vụ của người mua được tài sản bán đấu giá
  Điều 37. Bán đấu giá tài sản trong trường hợp chỉ có một người tham gia đấu giá
  Điều 38. Rút lại giá đã trả
  Điều 39. Từ chối mua tài sản bán đấu giá
  Điều 40. Trả lại tài sản bán đấu giá trong trường hợp bán đấu giá không thành
  Điều 41. Thời hạn, phương thức, địa điểm thanh toán tiền mua tài sản, giao tài sản đã bán đấu giá.
  Điều 42. Mua lại tài sản đã bán đấu giá
  Điều 43. Phí, chi phí bán đấu giá tài sản
  Điều 44. Chi phí dịch vụ làm thủ tục chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng và dịch vụ khác liên quan đến tài sản bán đấu giá (sau đây gọi chung là chi phí dịch vụ)
  Điều 45. Quản lý, sử dụng phí, chi phí bán đấu giá tài sản, chi phí dịch vụ và các khoản thu khác
  Điều 46. Cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản bán đấu giá
  Điều 47. Trách nhiệm về giá trị, chất lượng của tài sản đã bán đấu giá
  Điều 48. Hủy kết quả bán đấu giá tài sản
  Điều 49. Tổ chức bán đấu giá lại
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BÁN ĐẤU GIÁ TÀI SẢN
  Điều 50. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp
  Điều 51. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 52. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
  Điều 53. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 54. Xử lý vi phạm đối với tổ chức bán đấu giá tài sản, đấu giá viên và người tham gia đấu giá
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 55. Quy định chuyển tiếp
  Điều 56. Hiệu lực thi hành
  Điều 57. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.