Quyết định · UBND

Quyết định 10/2021/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khóm trên địa bàn tỉnh Cà Mau

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
13/05/2021
Ngày có hiệu lực
01/06/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (37 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khóm trên địa bàn tỉnh Cà Mau.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 6 năm 2021 và thay thế: Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND ngày 26 tháng 9 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khóm trên địa bàn tỉnh Cà Mau; Quyết định số 25/2019/QĐ-UBND ngày 25 tháng 6 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khóm trên địa bàn tỉnh Cà Mau ban hành kèm theo Quyết định số 22/2018/QĐ-UBND ngày 26 tháng 9 năm 2018 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Nội vụ, Thủ trưởng các sở, ban, ngành tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố Cà Mau; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Ấp, khóm
  Điều 3. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của ấp, khóm
Chương II — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA ẤP, KHÓM
  Điều 4. Tổ chức của ấp, khóm
  Điều 5. Nội dung hoạt động của ấp, khóm
  Điều 6. Hội nghị của ấp, khóm
  Điều 7. Trụ sở làm việc của ấp, khóm
  Điều 8. Xây dựng và thực hiện hương ước, quy ước của ấp, khóm
  Điều 9. Chế độ, chính sách đối với Trưởng ấp, khóm và Phó Trưởng ấp, khóm
  Điều 10. Ấp, khóm có các sổ sách ghi chép
Chương III — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA TRƯỞNG ẤP, KHÓM VÀ
  Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trưởng ấp, khóm
  Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Phó Trưởng ấp, khóm
  Điều 13. Nhiệm kỳ của Trưởng ấp, khóm và Phó Trưởng ấp, khóm
  Điều 14. Tiêu chuẩn Trưởng ấp, khóm và Phó Trưởng ấp, khóm
Chương IV — QUY TRÌNH BẦU, MIỄN NHIỆM, BÃI NHIỆM TRƯỞNG ẤP, KHÓM
  Điều 15. Lập kế hoạch bầu Trưởng ấp, khóm và phương án chỉ định Phó Trưởng ấp, khóm
  Điều 16. Công tác chuẩn bị hội nghị bầu Trưởng ấp, khóm
  Điều 17. Tổ chức bầu Trưởng ấp, khóm
  Điều 18. Bầu cử Trưởng ấp, khóm
  Điều 19. Việc công nhận kết quả bầu cử
  Điều 20. Chỉ định Phó Trưởng ấp, khóm
  Điều 21. Các biểu mẫu phục vụ bầu cử Trưởng ấp, khóm
  Điều 22. Trang trí phòng bỏ phiếu (đối với hình thức bỏ phiếu kín)
  Điều 23. Tổ chức miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng ấp, khóm
  Điều 24. Quy trình miễn nhiệm Trưởng ấp, khóm
  Điều 25. Quy trình bãi nhiệm Trưởng ấp, khóm
  Điều 26. Quy trình cho thôi giữ chức Phó Trưởng ấp, khóm
  Điều 27. Kinh phí tổ chức bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng ấp, khóm
Chương V — THÀNH LẬP ẤP MỚI, KHÓM MỚI; NHẬP, GIẢI THỂ ẤP, KHÓM VÀ
  Điều 28. Điều kiện thành lập ấp mới, khóm mới
  Điều 29. Quy trình và hồ sơ thành lập ấp mới, khóm mới
  Điều 30. Điều kiện sáp nhập, giải thể, đặt tên, đổi tên ấp, khóm
  Điều 31. Quy trình và hồ sơ sáp nhập, giải thể và đặt tên, đổi tên ấp, khóm
  Điều 32. Quy trình và hồ sơ ghép cụm dân cư vào ấp, khóm hiện có
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 33. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 34. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.