Nghị định · Chính phủ

Nghị định 100/2011/NĐ-CP

Quy định về thành lập và hoạt động văn phòng đại diện của tổ chức xúc tiến thương mại nước ngoài tại Việt Nam

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
28/10/2011
Ngày có hiệu lực
15/12/2011
Hết hiệu lực
01/03/2018

Hết hiệu lực từ 01/03/2018 theo điều khoản hiệu lực của 28/2018/NĐ-CP: “Nghị định số 100/2011/NĐ-CP ngày 28 tháng 10 năm 2011 của Chính phủ quy định về thành lập và hoạt động Văn phòng đại diện của tổ chức xúc tiến thương mại nước ngoài tại Việt Nam hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (5)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (26 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Quản lý nhà nước đối với hoạt động của văn phòng đại diện
Chương II — THÀNH LẬP, HOẠT ĐỘNG CỦA VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN
  Điều 4. Thành lập văn phòng đại diện
  Điều 5. Điều kiện thành lập Văn phòng đại diện
  Điều 6. Tổ chức của Văn phòng đại diện
  Điều 7. Nội dung hoạt động của Văn phòng đại diện
  Điều 8. Thông báo hoạt động của Văn phòng đại diện
  Điều 9. Mở tài khoản
  Điều 10. Báo cáo hoạt động
  Điều 11. Quyền, nghĩa vụ của Văn phòng đại diện và người đứng đầu Văn phòng đại diện
  Điều 12. Chấm dứt hoạt động của Văn phòng đại diện
  Điều 13. Nghĩa vụ của tổ chức xúc tiến thương mại nước ngoài đối với Văn phòng đại diện
Chương III — CẤP, CẤP LẠI, SỬA ĐỔI, BỔ SUNG, GIA HẠN
  Điều 14. Trình tự và thời hạn cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện
  Điều 15. Hồ sơ cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện
  Điều 16. Các trường hợp không cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện
  Điều 17. Sửa đổi, bổ sung Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện
  Điều 18. Cấp lại Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện
  Điều 19. Hồ sơ cấp lại Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện
  Điều 20. Gia hạn Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện
  Điều 21. Lệ phí cấp, cấp lại, sửa đổi, bổ sung, gia hạn Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện
Chương IV — THANH TRA, KIỂM TRA, XỬ LÝ VI PHẠM VÀ KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
  Điều 22. Thanh tra, kiểm tra
  Điều 23. Xử lý vi phạm
  Điều 24. Khiếu nại, tố cáo
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 25. Hiệu lực thi hành
  Điều 26. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.