Thông tư · Bộ Quốc phòng

Thông tư 105 /2021/TT-BQP

Quy định việc xây dựng, ký kết và thực hiện thỏa thuận quốc tế trong Quân đội nhân dân

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
04/08/2021
Ngày có hiệu lực
19/09/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (68 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc ký kết và thực hiện thỏa thuận quốc tế
  Điều 5. Tên gọi, ngôn ngữ, nội dung thỏa thuận quốc tế
  Điều 6. Thẩm quyền quyết định việc xây dựng, ký kết thỏa thuận quốc tế
  Điều 7. Lập đề nghị xây dựng, điều chỉnh, bổ sung kế hoạch ký kết thỏa thuận quốc tế
  Điều 8. Bảo vệ bí mật nhà nước
Chương II — XÂY DỰNG, ĐỀ XUẤT KÝ KẾT THỎA THUẬN QUỐC TẾ
  Điều 9. Trình tự, thủ tục xây dựng, đề xuất ký kết thỏa thuận quốc tế
  Điều 10. Lập kế hoạch xây dựng thỏa thuận quốc tế
  Điều 11. Thành lập Ban soạn thảo, Tổ biên tập
  Điều 12. Xây dựng dự thảo thỏa thuận quốc tế, dự thảo tờ trình
  Điều 13. Lấy ý kiến cơ quan, đơn vị trong Bộ Quốc phòng
  Điều 14. Lấy ý kiến của Bộ Ngoại giao và bộ, ngành có liên quan
  Điều 15. Kiểm tra, thẩm định dự thảo hồ sơ thỏa thuận quốc tế
  Điều 16. Trình cấp có thẩm quyền quyết định đàm phán, ký kết
  Điều 17. Đàm phán và ký kết thỏa thuận quốc tế
  Điều 18. Báo cáo kết quả ký kết và thực hiện thủ tục sau ký kết
Chương III — XÂY DỰNG, KÝ KẾT THỎA THUẬN QUỐC TẾ
  Điều 19. Trình tự, thủ tục xây dựng, ký kết thỏa thuận quốc tế
  Điều 20. Lập kế hoạch xây dựng thỏa thuận quốc tế
  Điều 21. Thành lập Ban soạn thảo
  Điều 22. Xây dựng dự thảo thỏa thuận quốc tế, dự thảo tờ trình
  Điều 23. Lấy ý kiến cơ quan, đơn vị trong Bộ Quốc phòng
  Điều 24. Lấy ý kiến của Bộ Ngoại giao và bộ, ngành có liên quan
  Điều 25. Kiểm tra, thẩm định hồ sơ dự thảo thỏa thuận quốc tế
  Điều 26. Quyết định đàm phán thỏa thuận quốc tế
  Điều 27. Đàm phán thỏa thuận quốc tế
  Điều 28. Ký kết thỏa thuận quốc tế
  Điều 29. Báo cáo việc ký kết, gửi bản sao thỏa thuận quốc tế
Chương IV — XÂY DỰNG, KÝ KẾT THỎA THUẬN QUỐC TẾ
  Điều 30. Trình tự, thủ tục xây dựng, ký kết thỏa thuận quốc tế
  Điều 31. Lập kế hoạch, phê duyệt kế hoạch soạn thảo thỏa thuận quốc tế
  Điều 32. Thành lập Ban soạn thảo, Tổ biên tập (nếu cần thiết)
  Điều 33. Xây dựng dự thảo thỏa thuận quốc tế, dự thảo tờ trình
  Điều 34. Lấy ý kiến cơ quan, đơn vị có liên quan
  Điều 35. Kiểm tra, thẩm định hồ sơ dự thảo thỏa thuận quốc tế
  Điều 36. Quyết định đàm phán thỏa thuận quốc tế
  Điều 37. Đàm phán thỏa thuận quốc tế
  Điều 38. Ký kết thỏa thuận quốc tế
  Điều 39. Báo cáo kết quả ký kết và thực hiện thủ tục sau ký kết
Chương V — XÂY DỰNG, KÝ KẾT THỎA THUẬN QUỐC TẾ NHÂN DANH CƠ
  Điều 40. Trình tự, thủ tục xây dựng thỏa thuận quốc tế
  Điều 41. Lập kế hoạch, phê duyệt kế hoạch soạn thảo thỏa thuận quốc tế
  Điều 42. Thành lập Tổ soạn thảo (nếu cần thiết)
  Điều 43. Xây dựng dự thảo thỏa thuận quốc tế, dự thảo tờ trình
  Điều 44. Lấy ý kiến cơ quan, đơn vị có liên quan
  Điều 45. Kiểm tra, thẩm định hồ sơ dự thảo thỏa thuận quốc tế
  Điều 46. Quyết định đàm phán thỏa thuận quốc tế
  Điều 47. Đàm phán thỏa thuận quốc tế
  Điều 48. Ký thỏa thuận quốc tế
  Điều 49. Báo cáo việc ký kết, gửi bản sao thỏa thuận quốc tế
Chương VI — HIỆU LỰC, SỬA ĐỔI BỔ SUNG, GIA HẠN, CHẤM DỨT, RÚT KHỎI,
  Điều 50. Hiệu lực của thỏa thuận quốc tế
  Điều 51. Sửa đổi, bổ sung, gia hạn thỏa thuận quốc tế
  Điều 52. Chấm dứt hiệu lực, rút khỏi, tạm đình chỉ thực hiện thỏa thuận quốc tế
  Điều 53. Trình tự, thủ tục rút gọn
  Điều 54. Lưu trữ thỏa thuận quốc tế
  Điều 55. Thực hiện thỏa thuận quốc tế
  Điều 56. Rà soát, hệ thống hóa thỏa thuận quốc tế
  Điều 57. Cơ sở dữ liệu về thỏa thuận quốc tế
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, ĐƠN VỊ TRONG CÔNG TÁC
  Điều 58. Quản lý nhà nước về công tác thỏa thuận quốc tế trong Quân đội nhân dân
  Điều 59. Trách nhiệm của Cục Đối ngoại Bộ Quốc phòng
  Điều 60. Trách nhiệm của Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng
  Điều 61. Trách nhiệm của Cục Bảo vệ An ninh Quân đội, Tổng cục Chính trị
  Điều 62. Trách nhiệm của Cục Tài chính Bộ Quốc phòng
  Điều 63. Trách nhiệm của Văn phòng Bộ Quốc phòng
  Điều 64. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng và cơ quan, đơn vị thuộc quyền quản lý của cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 65. Hiệu lực thi hành
  Điều 66. Quy định chuyển tiếp
  Điều 67. Kinh phí đảm bảo
  Điều 68. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.