Thông tư · Bộ Công Thương

Thông tư 11/2020/TT-BCT

Quy định Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
15/06/2020
Ngày có hiệu lực
01/08/2020
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (42 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Quy định về chứng nhận và kiểm tra xuất xứ hàng hóa tại Việt Nam
Chương II — CÁCH XÁC ĐỊNH XUẤT XỨ HÀNG HÓA
  Điều 5. Hàng hóa có xuất xứ
  Điều 6. Hàng hóa có xuất xứ thuần túy
  Điều 7. Hàng hóa có xuất xứ không thuần túy
  Điều 8. Hạn mức linh hoạt đối với nguyên liệu không đáp ứng tiêu chí xuất xứ
  Điều 9. Cộng gộp
  Điều 10. Công đoạn gia công, chế biến đơn giản
  Điều 11. Đơn vị xét xuất xứ hàng hóa
  Điều 12. Phụ kiện, phụ tùng và dụng cụ
  Điều 13. Bộ hàng hóa
  Điều 14. Yếu tố trung gian
  Điều 15. Phân tách kế toán
  Điều 16. Nguyên tắc lãnh thổ
  Điều 17. Hàng hóa không thay đổi xuất xứ
  Điều 18. Hàng triển lãm, hội chợ
Chương III — CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM TRA XUẤT XỨ HÀNG HÓA
  Điều 19. Quy định chung về cơ chế chứng nhận xuất xứ hàng hóa
  Điều 20. Quy định về khai báo C/O mẫu EUR.1
  Điều 21. Quy định về việc cấp C/O mẫu EUR.1
  Điều 22. C/O cấp sau
  Điều 23. C/O cấp lại
  Điều 24. Quy định về tự chứng nhận xuất xứ đối với hàng hóa từ Liên minh châu Âu
  Điều 25. Quy định về tự chứng nhận xuất xứ đối với hàng hóa từ Việt Nam
  Điều 26. Thời hạn hiệu lực của chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa
  Điều 27. Nộp chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa
  Điều 28. Nhập khẩu từng phần
  Điều 29. Miễn chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa
  Điều 30. Chứng từ chứng minh xuất xứ hàng hóa
  Điều 31. Lưu trữ hồ sơ
  Điều 32. Khác biệt nhỏ và lỗi hình thức
  Điều 33. Chuyển đổi đơn vị tiền tệ
  Điều 34. Xác minh chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN ĐẶC BIỆT
  Điều 35. Vùng lãnh thổ Xớt-ta (Ceuta) và Mê-li-la (Melila)
  Điều 36. Các điều kiện đặc biệt liên quan đến Xớt-ta và Mê-li-la
  Điều 37. Công quốc An-đô-ra (Andorra)
  Điều 38. Cộng hòa San Ma-ri-nô (San Marino)
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 39. Hàng hóa trong quá trình vận chuyển hoặc lưu kho
  Điều 40. Bảo mật thông tin
  Điều 41. Tổ chức thực hiện
  Điều 42. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.