Thông tư · Bộ Nội vụ

Thông tư 12/2012/TT-BNV

Quy định về chức danh nghề nghiệp và thay đổi chức danh nghề nghiệp đối với viên chức

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
18/12/2012
Ngày có hiệu lực
15/02/2013
Hết hiệu lực
01/10/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (14)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (18 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Nội dung quản lý đối với chức danh nghề nghiệp
  Điều 3. Tổ chức thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp
Chương II — XÂY DỰNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP
  Điều 4. Trình tự, thủ tục xây dựng chức danh nghề nghiệp
  Điều 5. Kết cấu chung của tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp
Chương III — THAY ĐỔI CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP
  Điều 6. Xét chuyển chức danh nghề nghiệp
  Điều 7. Xây dựng kế hoạch thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp
  Điều 8. Căn cứ và trách nhiệm cử viên chức tham dự thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp
  Điều 9. Tiêu chuẩn, điều kiện đăng ký dự thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp
  Điều 10. Hồ sơ đăng ký dự thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp
  Điều 11. Trình tự, thủ tục và thẩm quyền cử viên chức tham dự thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp
  Điều 12. Tổ chức thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp
  Điều 13. Hội đồng thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp
  Điều 14. Xác định người trúng tuyển trong kỳ thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp
  Điều 15. Bổ nhiệm và xếp lương chức danh nghề nghiệp đối với viên chức trúng tuyển kỳ thi hoặc xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 16. Tổ chức thực hiện
  Điều 17. Hiệu lực thi hành
  Điều 18. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.