Thông tư · Bộ Giáo dục và Đào tạo
Thông tư 12/2017/TT-BGDĐT
Ban hành Quy định về kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục đại học
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 19/05/2017
- Ngày có hiệu lực
- 04/07/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 62/2012/TT-BGDĐT — Ban hành Quy định về quy trình và chu kỳ kiểm định chất lượng giáo dục trường đại học, cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp (28/12/2012)
- 37/2012/TT-BGDĐT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 65/2007/QĐ-BGDĐT ngày 01 tháng 11 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy định về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục trường đại học; Quyết định số 66/2007/QĐ-BGDĐT ngày 01 tháng 11 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy định về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục trường cao đẳng; Quyết định số 67/2007/QĐ-BGDĐT ngày 01 tháng 11 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy định về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục trường trung cấp chuyên nghiệp (30/10/2012)
Hướng dẫn thi hành (1)
- 141/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giáo dục đại học (24/10/2013)
Bố cục (59 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Quy định về kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục đại học.
Điều 2. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 04 tháng 7 năm 2017.
Điều 3. Chánh Văn phòng, Cục trưởng Cục Khảo thí và Kiểm định chất lượng giáo dục, Thủ trưởng đơn vị có liên quan thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo; Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; Thủ trưởng cơ quan quản lý trực tiếp cơ sở giáo dục đại học; Giám đốc đại học, học viện; Hiệu trưởng trường đại học; Giám đốc tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Mục đích sử dụng bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng cơ sở giáo dục
Chương II — BỘ TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CƠ SỞ GIÁO DỤC
Mục 1 — ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG VỀ CHIẾN LƯỢC
Điều 4. Tiêu chuẩn 1: Tầm nhìn, sứ mạng và văn hóa
Điều 5. Tiêu chuẩn 2: Quản trị
Điều 6. Tiêu chuẩn 3: Lãnh đạo và quản lý
Điều 7. Tiêu chuẩn 4: Quản trị chiến lược
Điều 8. Tiêu chuẩn 5: Các chính sách về đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng
Điều 9. Tiêu chuẩn 6: Quản lý nguồn nhân lực
Điều 10. Tiêu chuẩn 7: Quản lý tài chính và cơ sở vật chất
Điều 11. Tiêu chuẩn 8: Các mạng lưới và quan hệ đối ngoại
Mục 2 — ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG VỀ HỆ THỐNG
Điều 12. Tiêu chuẩn 9: Hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong
Điều 13. Tiêu chuẩn 10: Tự đánh giá và đánh giá ngoài
Điều 14. Tiêu chuẩn 11: Hệ thống thông tin đảm bảo chất lượng bên trong
Điều 15. Tiêu chuẩn 12: Nâng cao chất lượng
Mục 3 — ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG VỀ THỰC HIỆN CHỨC NĂNG
Điều 16. Tiêu chuẩn 13: Tuyển sinh và nhập học
Điều 17. Tiêu chuẩn 14: Thiết kế và rà soát chương trình dạy học
Điều 18. Tiêu chuẩn 15: Giảng dạy và học tập
Điều 19. Tiêu chuẩn 16: Đánh giá người học
Điều 20. Tiêu chuẩn 17: Các hoạt động phục vụ và hỗ trợ người học
Điều 21. Tiêu chuẩn 18: Quản lý nghiên cứu khoa học
Điều 22. Tiêu chuẩn 19: Quản lý tài sản trí tuệ
Điều 23. Tiêu chuẩn 20: Hợp tác và đối tác nghiên cứu khoa học
Điều 24. Tiêu chuẩn 21: Kết nối và phục vụ cộng đồng
Mục 4 — KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
Điều 25. Tiêu chuẩn 22: Kết quả đào tạo
Điều 26. Tiêu chuẩn 23: Kết quả nghiên cứu khoa học
Điều 27. Tiêu chuẩn 24: Kết quả phục vụ cộng đồng
Điều 28. Tiêu chuẩn 25: Kết quả tài chính và thị trường
Chương III — QUY TRÌNH, CHU KỲ KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC
Mục 1 — QUY TRÌNH, CHU KỲ, CÁCH ĐÁNH GIÁ, CÁCH TÍNH ĐIỂM
Điều 29. Quy trình và chu kỳ kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục
Điều 30. Cách đánh giá và cách tính điểm
Mục 2 — TỰ ĐÁNH GIÁ
Điều 31. Các bước tự đánh giá
Điều 32. Hội đồng tự đánh giá cơ sở giáo dục
Điều 33. Lập kế hoạch tự đánh giá
Điều 34. Thu thập, phân tích và xử lý thông tin, minh chứng
Điều 35. Viết báo cáo tự đánh giá
Điều 36. Lưu trữ và sử dụng báo cáo tự đánh giá
Điều 37. Triển khai các hoạt động sau khi hoàn thành báo cáo tự đánh giá
Mục 3 — ĐÁNH GIÁ NGOÀI
Điều 38. Quy trình và thủ tục đăng ký đánh giá ngoài
Điều 39. Hợp đồng thẩm định báo cáo tự đánh giá và đánh giá ngoài giữa tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục và cơ sở giáo dục
Điều 40. Thành lập đoàn đánh giá ngoài
Điều 41. Các bước đánh giá ngoài
Điều 42. Sử dụng kết quả đánh giá ngoài
Điều 43. Trách nhiệm của cơ sở giáo dục đối với hoạt động đánh giá ngoài
Mục 4 — THẨM ĐỊNH KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC
Điều 44. Thời hạn và hồ sơ thẩm định kết quả đánh giá chất lượng giáo dục
Điều 45. Quy trình thẩm định kết quả đánh giá chất lượng giáo dục
Mục 5 — CÔNG NHẬN ĐẠT TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC
Điều 46. Điều kiện công nhận cơ sở giáo dục đạt tiêu chuẩn chất lượng giáo dục
Điều 47. Giấy chứng nhận kiểm định chất lượng giáo dục
Điều 48. Thu hồi Giấy chứng nhận kiểm định chất lượng giáo dục
Điều 49. Trách nhiệm của cơ sở giáo dục được công nhận đạt tiêu chuẩn chất lượng giáo dục
Điều 50. Trách nhiệm của tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục
Điều 51. Sử dụng kết quả kiểm định chất lượng giáo dục
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 52. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 53. Cục Khảo thí và Kiểm định chất lượng giáo dục
Điều 54. Cơ quan quản lý trực tiếp cơ sở giáo dục
Điều 55. Cơ sở giáo dục
Điều 56. Tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.