Quyết định · UBND
Quyết định 12/2019/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Kiên Giang
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 13/06/2019
- Ngày có hiệu lực
- 15/07/2019
- Hết hiệu lực
- 23/06/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 16/2025/QĐ-UBND — Bãi bỏ các quyết định của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang (13/06/2025)
- 12/2021/QĐ-UBND — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Kiên Giang ban hành kèm theo Quyết định số 12/2019/QĐ-UBND ngày 13 tháng 6 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang (03/11/2021)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 13/2015/QĐ-UBND — Ban hành quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Kiên Giang (05/03/2015)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 13/2018/TT-BCT — Quy định về quản lý, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp (15/06/2018)
- 71/2018/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ về vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ (15/05/2018)
- 14/2017/QH14 — Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (20/06/2017)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (24 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý vật liệu nổ công nghiệp trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Điều 2. Tổ chức thực hiện Điều 3. Điều khoản thi hành Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Chương II — SỬ DỤNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP Điều 3. Quy định về sử dụng vật liệu nổ công nghiệp Điều 4. Thủ tục cấp Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp Điều 5. Thu hồi Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp Điều 6. Quy định về phối hợp trong công tác nổ mìn Điều 7. Giám sát ảnh hưởng nổ mìn Chương III — QUY ĐỊNH VỀ BẢO QUẢN VÀ VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU Điều 8. Quy định về quản lý, bảo quản vật liệu nổ công nghiệp Điều 9. Quy định về vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp Chương IV — TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN, HUẤN LUYỆN CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN HUẤN LUYỆN KỸ THUẬT AN TOÀN TRONG HOẠT ĐỘNG VẬT LIỆU Điều 10. Trình độ chuyên môn trong hoạt động vật liệu nổ công nghiệp Điều 11. Đối tượng phải huấn luyện kỹ thuật an toàn vật liệu nổ công nghiệp Điều 12. Cấp Giấy chứng nhận huấn luyện kỹ thuật an toàn vật liệu nổ công nghiệp Điều 13. Nội dung huấn luyện; tổ chức huấn luyện; kiểm tra, cấp Giấy chứng nhận huấn luyện kỹ thuật an toàn vật liệu nổ công nghiệp Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC THAM GIA QUẢN LÝ, VẬN CHUYỂN, BẢO QUẢN, SỬ DỤNG VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP Điều 14. Trách nhiệm của tổ chức vận chuyển, bảo quản, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp Điều 15. Trách nhiệm của Sở Công Thương Điều 16. Trách nhiệm của Công an tỉnh Điều 17. Trách nhiệm của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Điều 18. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường Điều 19. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp huyện Điều 20. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 21. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.