Quyết định · UBND
Quyết định 1229/2006/QĐ-UBND
Ban hành Quy định một số chính sách khuyến khích đầu tư trên địa bàn tỉnh Bến Tre
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 15/05/2006
- Ngày có hiệu lực
- 25/05/2006
- Hết hiệu lực
- 23/03/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 142/2005/NĐ-CP — Về thu tiền thuê đất, thuê mặt nước (14/11/2005)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 18/2000/QH10 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (09/06/2000)
- 03/1998/QH10 — Khuyến khích đầu tư trong nước (sửa đổi) (20/05/1998)
- 52-L/CTN — Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (12/11/1996)
Bố cục (18 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định một số chính sách khuyến khích đầu tư trên địa bàn tỉnh Bến Tre”. Điều 2. Quyết định này thay thế Quyết định số 1277/2002/QĐ-UB ngày 04/4/2002 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc Quy định một số chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bến Tre và Quyết định số 1981/2004/QĐ-UB ngày 01/6/2004 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc Quy định một số chính sách khuyến khích đầu tư trong nước trên địa bàn tỉnh Bến Tre. Các quyết định trước đây trái với quyết định này đều bãi bỏ. Điều 3. Các ông (bà): Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các sở: Kế hoạch - Đầu tư, Tài chính, Xây dựng, Tài nguyên - Môi trường, Thương mại - Du lịch, Công nghiệp; Cục trưởng Cục thuế; Thủ trưởng các cơ quan có liên quan; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã và các nhà đầu tư trên địa bàn tỉnh Bến Tre chịu trách nhiệm thi hành quyết định này. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi áp dụng Điều 2. Đối tượng áp dụng Chương II — CÁC CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI VỀ ĐẤT ĐAI, THUẾ VÀ LAO ĐỘNG Điều 3. Đơn giá thuê đất, chính sách miễn giảm tiền thuê đất Điều 4. Chính sách về thuế Điều 5. Điều 6. Dịch vụ Điều 7. Lao động Chương III — THỜI GIAN CẤP GIẤY PHÉP ĐẦU TƯ VÀ GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ KINH DOANH Điều 8. Cơ quan tiếp nhận hồ sơ Điều 9. Thời gian cấp Giấy phép đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh Chương IV — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VÀ KIỂM TRA Điều 10. Chương V — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 11. Điều 12. Chương VI — BIỆN PHÁP TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 13. Điều 14. Điều 15.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.