Nghị định · Chính phủ

Nghị định 13/2011/NĐ-CP

Về an toàn công trình dầu khí trên đất liền

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
11/02/2011
Ngày có hiệu lực
05/04/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (17)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (37 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Khoảng cách an toàn
  Điều 4. Tiêu chuẩn rủi ro
  Điều 5. Phân loại khu vực dân cư
  Điều 6. Phân loại các công trình dầu khí
  Điều 7. Các đối tượng tiếp giáp công trình dầu khí
Chương II — BẢO ĐẢM AN TOÀN CÁC CÔNG TRÌNH
  Điều 8. Nguyên tắc bảo đảm an toàn đối với các công trình tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí và công trình phục vụ hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí
  Điều 9. Thiết lập khoảng cách an toàn
Chương III — BẢO ĐẢM AN TOÀN CÁC CÔNG TRÌNH KHÍ
  Điều 10. Quy định về khoảng cách giữa các đường ống
  Điều 11. Khoảng cách an toàn của đường ống vận chuyển khí đi qua các đối tượng tiếp giáp
  Điều 12. Bảo đảm an toàn của đường ống trong hành lang lưới điện
  Điều 13. Khoảng cách an toàn theo hình chiếu đứng từ đỉnh ống tới các công trình khác đối với đường ống được thi công bằng phương pháp khoan xiên
  Điều 14. Khoảng cách an toàn đối với nhà máy chế biến, kho chứa khí hóa lỏng, các sản phẩm khí hóa lỏng và cảng xuất nhập sản phẩm khí, trạm phân phối khí, trạm van, trạm phóng, nhận thoi
  Điều 15. Đối với phần ống đặt nổi
Chương IV — BẢO ĐẢM AN TOÀN CÁC CÔNG TRÌNH DẦU MỎ
  Điều 16. Khoảng cách an toàn đối với kho, cảng xuất nhập DM&SPDM
  Điều 17. Quy định về khoảng cách giữa hai đường ống vận chuyển DM&SPDM
  Điều 18. Đảm bảo an toàn của đường ống vận chuyển DM&SPDM trong hành lang lưới điện
  Điều 19. Khoảng cách an toàn khi đường ống vận chuyển DM&SPDM đi qua các đối tượng tiếp giáp
  Điều 20. Đối với phần ống đặt nổi
Chương V — BẢO ĐẢM AN TOÀN NHÀ MÁY CHẾ BIẾN,
  Điều 21. Khoảng cách an toàn đối với nhà máy chế biến, nhà máy lọc hóa dầu
  Điều 22. Các hạng mục liên quan của nhà máy chế biến, nhà máy lọc hóa dầu
Chương VI — BIỆN PHÁP BẢO VỆ CÁC CÔNG TRÌNH DẦU KHÍ
  Điều 23. Công tác phòng chống cháy nổ
  Điều 24. Các biện pháp kỹ thuật tăng cường an toàn đối với các công trình dầu khí
  Điều 25. Quy định về việc đánh giá rủi ro các công trình dầu khí
  Điều 26. Quy định về thiết kế các công trình dầu khí
  Điều 27. Quy định về việc thi công xây lắp các công trình dầu khí
  Điều 28. Quy định về việc vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa các công trình dầu khí
  Điều 29. Các hoạt động bị nghiêm cấm trong khoảng cách an toàn các công trình dầu khí
  Điều 30. Biển báo, tín hiệu
Chương VII — TRÁCH NHIỆM BẢO ĐẢM AN TOÀN CÔNG TRÌNH DẦU KHÍ
  Điều 31. Trách nhiệm quản lý nhà nước của các Bộ, cơ quan ngang Bộ
  Điều 32. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 33. Trách nhiệm chủ đầu tư công trình
  Điều 34. Trách nhiệm của chủ đầu tư các công trình tiếp giáp công trình dầu khí
  Điều 35. Trách nhiệm của người sử dụng đất có đường ống vận chuyển dầu khí đi qua
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 36. Hiệu lực thi hành
  Điều 37. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.