Quyết định · UBND

Quyết định 14 /2006/QĐ-UBND

V/v ban hành Quy chế quản lý cán bộ, công chức xã, phường, thị trấn; cán bộ không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn; cán bộ ở ấp, khu vực

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
22/03/2006
Ngày có hiệu lực
06/04/2006
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (44 điều)

Điều 1. Nay ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý cán bộ, công chức xã, phường, thị trấn; cán bộ không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn; cán bộ ở ấp, khu vực.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố, Giám đốc Sở, Thủ trưởng cơ quan Ban, ngành thành phố và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp của thành phố chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi áp dụng.
  Điều 2. Việc ban hành Quy chế quản lý cán bộ, công chức cấp xã nhằm phân cấp thẩm quyền quản lý cán bộ, công chức cấp xã được thống nhất và đồng bộ, tạo hiệu quả cao trong công tác quản lý, sử dụng và đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức cấp xã.
Chương II — QUẢN LÝ CÁN BỘ, CÔNG CHỨC CẤP XÃ
  Mục 1 — TUYỂN DỤNG CÔNG CHỨC CẤP XÃ
    Điều 3. Các chức danh tuyển dụng công chức cấp xã.
    Điều 4. Điều kiện đăng ký dự tuyển công chức cấp xã.
    Điều 5. Tuyển dụng công chức cấp xã.
    Điều 6. Thông báo tuyển dụng công chức cấp xã.
    Điều 7. Hội đồng tuyển dụng công chức cấp xã.
    Điều 8. Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng thi tuyển công chức cấp xã.
    Điều 9. Quyết định tuyển dụng công chức cấp xã.
    Điều 10. Chế độ tập sự công chức cấp xã.
    Điều 11. Hướng dẫn tập sự công chức cấp xã.
    Điều 12. Chế độ, chính sách đối với người tập sự và người hướng dẫn tập sự.
    Điều 13. Bổ nhiệm vào ngạch công chức cấp xã.
  Mục 2 — XẾP LƯƠNG, NÂNG NGẠCH VÀ BẬC LƯƠNG THƯỜNG XUYÊN
    Điều 14. Xếp lương cho cán bộ, công chức cấp xã.
    Điều 15. Nâng ngạch lương cho công chức cấp xã.
    Điều 16. Nâng bậc lương cho công chức cấp xã.
  Mục 3 — ĐIỀU ĐỘNG, KỶ LUẬT CÁN BỘ, CÔNG CHỨC CẤP XÃ
    Điều 17. Điều động cán bộ, công chức cấp xã.
    Điều 18. Việc kỷ luật, bãi nhiệm cán bộ chuyên trách cấp xã.
    Điều 19. Việc khen thưởng, kỷ luật và xử lý vi phạm.
    Điều 20. Hội đồng kỷ luật công chức cấp xã.
    Điều 21. Nguyên tắc làm việc của Hội đồng kỷ luật.
    Điều 22. Các bước tiến hành xem xét kỷ luật.
    Điều 23. Trình tự cuộc họp của Hội đồng kỷ luật gồm các bước.
    Điều 24. Thời hạn và thẩm quyền ra quyết định kỷ luật.
    Điều 25. Quản lý hồ sơ kỷ luật.
  Mục 4 — CHẾ ĐỘ HƯU TRÍ, THÔI VIỆC ĐỐI VỚI CÁN BỘ, CÔNG CHỨC CẤP XÃ
    Điều 26. Cán bộ, công chức cấp xã được hưởng chế độ hưu trí phải đủ các điều kiện theo quy định hiện hành.
    Điều 27. Chế độ thôi việc.
    Điều 28. Thẩm quyền quyết định hưu trí, cho thôi việc, nghỉ việc.
  Mục 5 — ĐÁNH GIÁ CÔNG CHỨC CẤP XÃ
    Điều 29. Đánh giá công chức cấp xã.
    Điều 30. Căn cứ và trình tự đánh giá công chức.
  Mục 6 — ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC CẤP XÃ
    Điều 31. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức cấp xã.
  Mục 7 — NỘI DUNG QUẢN LÝ CÁN BỘ, CÔNG CHỨC CẤP XÃ
    Điều 32. Ủy ban nhân dân thành phố quản lý cán bộ, công chức cấp xã theo các nội dung sau.
    Điều 33. Ủy ban nhân dân quận, huyện quản lý cán bộ, công chức cấp xã theo các nội dung sau.
    Điều 34. Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn quản lý cán bộ, công chức cấp xã theo các nội dung sau.
Chương III — CÁN BỘ KHÔNG CHUYÊN TRÁCH Ở XÃ,
  Điều 35. Đối với các chức danh cán bộ không chuyên trách ở cấp xã bao gồm: Trưởng ban Tổ chức Đảng; Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Đảng; Trưởng Ban Tuyên giáo; Trưởng Ban Dân vận; Phó Chủ tịch Mặt trận Tổ quốc; Chủ tịch Hội Chữ thập đỏ; Chủ tịch Hội người cao tuổi; Phó Bí thư Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh; Phó Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ; Phó Chủ tịch Hội Nông dân; Phó Chủ tịch Hội Cựu chiến binh, thì Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn căn cứ kết quả bầu cử của các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, lập danh sách đề nghị Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận, huyện duyệt mức phụ cấp theo quy định của Ủy ban nhân dân thành phố.
  Điều 36. Các chức danh nêu tại khoản 1 Điều 6, Quyết định số 280/2004/QĐ-UB của Ủy ban nhân dân thành phố (trừ các chức danh đã nêu ở Điều 35 của Quy chế này), Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn căn cứ vào:
  Điều 37. Việc bầu cử, công nhận Trưởng ấp, Trưởng khu vực thực hiện theo quy định tại Quyết định số 225/2004/QĐ-UB, ngày 29 tháng 6 năm 2004 của Ủy ban nhân dân thành phố Cần Thơ về việc ban hành quy định nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức và hoạt động của Trưởng ấp, Trưởng khu vực.
  Điều 38. Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý sử dụng cán bộ không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn; cán bộ ở ấp, khu vực; thường xuyên báo cáo với Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận, huyện tình hình sử dụng cán bộ không chuyên trách.
Chương IV — CHẾ ĐỘ THÔNG TIN, BÁO CÁO
  Điều 39. Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn có trách nhiệm báo cáo.
  Điều 40. Ủy ban nhân dân quận, huyện có trách nhiệm báo cáo.
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 41. Giao Sở Nội vụ có trách nhiệm triển khai, hướng dẫn, đôn đốc và kiểm tra việc thực hiện Quy chế này; trong quá trình tổ chức thực hiện, nếu có khó khăn vướng mắc, kịp thời báo cáo Ủy ban nhân dân thành phố để được xem xét, chỉ đạo thực hiện./.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.