Quyết định · UBND

Quyết định 14/2013/QĐ-UBND

Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục lập, thẩm định, phê duyệt dự án hoạt động khoáng sản và hồ sơ cấp phép hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh Cao Bằng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
09/09/2013
Ngày có hiệu lực
19/09/2013
Hết hiệu lực
14/07/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (35 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về trình tự, thủ tục lập, thẩm định, phê duyệt dự án hoạt động khoáng sản và hồ sơ cấp phép hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh Cao Bằng.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký ban hành và thay thế Quyết định số  2558/2009/QĐ-UBND ngày 30 tháng 10 năm 2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định về trình tự, thủ tục lập, thẩm định, phê duyệt dự án hoạt động khoáng sản và hồ sơ cấp phép hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh Cao Bằng và Quyết định số 377/2009/QĐ-UBND ngày 05 tháng 3 năm 2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quy định quản lý, khảo sát, thăm dò, khai thác và chế biến cát, cuội, sỏi lòng sông trên địa bàn tỉnh Cao Bằng.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường; thủ trưởng các cơ quan, đơn vị; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, Thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — QUY ĐỊNH VỀ LẬP, THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT DỰ ÁN HOẠT ĐỘNG KHOÁNG SẢN
  Điều 3. Điều kiện được lập hồ sơ đề nghị cấp giấy phép hoạt động khoáng sản
  Điều 4. Trình tự thực hiện dự án đầu tư hoạt động khoáng sản
  Điều 5. Phân loại dự án hoạt động khoáng sản
  Điều 6. Lập Dự án hoạt động khoáng sản
  Điều 7. Quy định về điều kiện, năng lực của tổ chức, cá nhân hoạt động lập dự án hoạt động khoáng sản
  Điều 8. Thẩm định dự án hoạt động khoáng sản
  Điều 9. Phê duyệt Dự án hoạt động khoáng sản
Chương III — THỦ TỤC CẤP PHÉP HOẠT ĐỘNG KHOÁNG SẢN, PHÊ DUYỆT TRỮ LƯỢNG KHOÁNG SẢN
  Điều 10. Thẩm quyền cấp giấy phép hoạt động khoáng sản, phê duyệt trữ lượng khoáng sản
  Điều 11. Hồ sơ cấp giấy phép hoạt động khoáng sản, phê duyệt trữ lượng khoáng sản.
  Điều 12. Điều kiện được cấp phép hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh
  Điều 13. Cơ quan tiếp nhận hồ sơ, hình thức tiếp nhận hồ sơ, trả kết quả hồ sơ xin cấp phép hoạt động khoáng sản, hồ sơ phê duyệt trữ lượng khoáng sản
  Điều 14. Trình tự thực hiện thủ tục cấp phép thăm dò khoáng sản
  Điều 15. Trình tự thực hiện thủ tục cấp phép khai thác khoáng sản
  Điều 16. Trình tự thực hiện thủ tục cấp phép khai thác tận thu khoáng sản
  Điều 17. Trình tự thực hiện thủ tục gia hạn, chuyển nhượng, trả lại một phần diện tích, trả lại Giấy phép thăm dò khoáng sản, Giấy phép khai thác khoáng sản; gia hạn, trả lại Giấy phép khai thác tận thu khoáng sản
  Điều 18. Trình tự thực hiện thủ tục phê duyệt trữ lượng khoáng sản
  Điều 19. Đăng ký hoạt động khoáng sản
  Điều 20. Lệ phí cấp giấy phép hoạt động khoáng sản
Chương IV — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KHOÁNG SẢN
  Điều 21. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường
  Điều 22. Trách nhiệm của Sở Xây dựng
  Điều 23. Trách nhiệm của Sở Công Thương
  Điều 24. Trách nhiệm của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
  Điều 25. Trách nhiệm của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
  Điều 26. Trách nhiệm của Sở Tài chính
  Điều 27. Trách nhiệm của Cục Thuế tỉnh
  Điều 28. Trách nhiệm của Sở Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 29. Trách nhiệm của các sở, ngành khác
  Điều 30. Trách nhiệm của UBND huyện, Thành phố và UBND xã, phường, thị trấn
  Điều 31. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân được cấp giấy phép hoạt động khoáng sản
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 32. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.