Quyết định · UBND
Quyết định 14/2016/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Bình Thuận
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 01/06/2016
- Ngày có hiệu lực
- 11/06/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 07/2023/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Bình Thuận (01/06/2023)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 171/2014/TT-BTC — Hướng dẫn cơ chế tài chính hỗ trợ từ ngân sách nhà nước để thực hỉện Chương trình Xúc tiến thương mại quốc gia (14/11/2014)
- 72/2010/QĐ-TTg — Về việc ban hành quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại quốc gia (15/11/2010)
Bố cục (21 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Bình Thuận. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 33/2011/QĐ-UBND ngày 04 tháng 11 năm 2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Thuận. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Thủ trưởng các sở, ban ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan căn cứ Quyết định thi hành./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Mục tiêu Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Bình Thuận Điều 3. Cơ quan quản lý, chủ trì và thẩm định Chương trình Điều 4. Đơn vị thực hiện Chương trình Điều 5. Đơn vị tham gia Chương trình Điều 6. Nguồn kinh phí thực hiện Chương trình Chương II — NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH VÀ MỨC HỖ TRỢ Điều 7. Yêu cầu đối với Chương trình Điều 8. Nội dung và mức hỗ trợ Chương III — XÂY DỰNG VÀ THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH Điều 9. Xây dựng Chương trình Điều 10. Tiếp nhận, tổng hợp Chương trình Điều 11. Triển khai thực hiện Chương trình Điều 12. Rà soát điều chỉnh và chấm dứt Chương trình Chương IV — QUẢN LÝ CHƯƠNG TRÌNH Điều 13. Lập dự toán và chấp hành Điều 14. Quyết toán kinh phí hỗ trợ Điều 15. Báo cáo việc thực hiện Chương trình Điều 16. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện Chương trình Điều 17. Xử lý vi phạm Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 18. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.