Thông tư · Bộ Nội vụ
Thông tư 14/2019/TT-BNV
Quy định tặng Kỷ niệm chương về các lĩnh vực thuộc thẩm quyền quản lý nhà nước của Bộ Nội vụ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 15/11/2019
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2020
- Hết hiệu lực
- 15/02/2024
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 12/2024/TT-BNV — Quy định tặng kỷ niệm chương về ngành, lĩnh vực thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Nội vụ (08/12/2024)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 01/2014/TT-BNV — Hướng dẫn xét tặng Kỷ niệm chương về các lĩnh vực thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Nội vụ (10/01/2014)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 91/2017/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thi đua, khen thưởng (31/07/2017)
- 91/2017/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thi đua, khen thưởng (31/07/2017)
- 34/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ (03/04/2017)
Bố cục (15 điều)
Chương I — CÁC QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Các loại Kỷ niệm chương về các lĩnh vực thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Nội vụ Điều 3. Nguyên tắc xét tặng Kỷ niệm chương Điều 4. Kinh phí phục vụ tặng Kỷ niệm chương Điều 5. Quyền và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong việc tặng Kỷ niệm chương Chương II — ĐỐI TƯỢNG, TIÊU CHUẨN, ĐIỀU KIỆN XÉT TẶNG KỶ NIỆM CHƯƠNG Điều 6. Đối tượng xét tặng Kỷ niệm chương Điều 7. Tiêu chuẩn và điều kiện xét tặng Kỷ niệm chương Điều 8. Đối tượng chưa được xét tặng Kỷ niệm chương Điều 9. Đối tượng không được xét tặng Kỷ niệm chương Điều 10. Những trường hợp được ưu tiên xét tặng Kỷ niệm chương Chương III — TRÌNH TỰ, HỒ SƠ XÉT TẶNG VÀ TỔ CHỨC TRAO TẶNG KỶ NIỆM CHƯƠNG Điều 11. Trình tự xét tặng Kỷ niệm chương Điều 12. Hồ sơ đề nghị xét tặng Kỷ niệm chương Điều 13. Tổ chức trao tặng Kỷ niệm chương Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 14. Hiệu lực thi hành Điều 15. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.