Nghị định · Chính phủ

Nghị định 91/2017/NĐ-CP

Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thi đua, khen thưởng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
31/07/2017
Ngày có hiệu lực
01/10/2017
Hết hiệu lực
01/01/2024
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (297)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (80 điều)

Chương I — PHẠM VI ĐIỀU CHỈNH, ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG VÀ NGUYÊN TẮC KHEN THƯỞNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc khen thưởng
Chương II — TỔ CHỨC THI ĐUA, DANH HIỆU VÀ TIÊU CHUẨN DANH HIỆU THI ĐUA
  Mục 1 — HÌNH THỨC, NỘI DUNG VÀ TRÁCH NHIỆM TRONG TỔ CHỨC THI ĐUA
    Điều 4. Hình thức tổ chức thi đua
    Điều 5. Nội dung tổ chức phong trào thi đua
    Điều 6. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong triển khai tổ chức phong trào thi đua
    Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan làm công tác thi đua, khen thưởng
    Điều 8. Trách nhiệm của cơ quan thông tin đại chúng
  Mục 2 — DANH HIỆU THI ĐUA VÀ TIÊU CHUẨN DANH HIỆU THI ĐUA
    Điều 9. Danh hiệu Chiến sĩ thi đua
    Điều 10. Danh hiệu “Lao động tiên tiến”, “Chiến sĩ tiên tiến”
    Điều 11. Danh hiệu “Cờ thi đua của Chính phủ”
    Điều 12. Danh hiệu Cờ thi đua cấp bộ, ban, ngành, tỉnh, đoàn thể trung ương
Chương III — HÌNH THỨC, ĐỐI TƯỢNG VÀ TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG
  Mục 1 — LOẠI HÌNH KHEN THƯỞNG
    Điều 13. Các loại hình khen thưởng
  Mục 2 — HUÂN CHƯƠNG
    Điều 14. “Huân chương Sao vàng”
    Điều 15. “Huân chương Hồ Chí Minh”
    Điều 16. “Huân chương Độc lập” hạng nhất
    Điều 17. “Huân chương Độc lập” hạng nhì
    Điều 18. “Huân chương Độc lập” hạng ba
    Điều 19. “Huân chương Quân công” hạng nhất
    Điều 20. “Huân chương Quân công” hạng nhì
    Điều 21. “Huân chương Quân công” hạng ba
    Điều 22. “Huân chương Lao động” hạng nhất
    Điều 23. “Huân chương Lao động” hạng nhì
    Điều 24. “Huân chương Lao động” hạng ba
    Điều 25. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng nhất
    Điều 26. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng nhì
    Điều 27. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng ba
    Điều 28. “Huân chương Chiến công” hạng nhất
    Điều 29. “Huân chương Chiến công” hạng nhì
    Điều 30. “Huân chương Chiến công” hạng ba
    Điều 31. “Huân chương Đại đoàn kết dân tộc”
    Điều 32. “Huân chương Dũng cảm”
    Điều 33. “Huân chương Hữu nghị”
  Mục 3 — HUY CHƯƠNG
    Điều 34. “Huy chương Quân kỳ quyết thắng”, “Huy chương Vì an ninh Tổ quốc”, “Huy chương Chiến sĩ vẻ vang”
    Điều 35. “Huy chương Chiến sĩ vẻ vang” đối với cá nhân có thời gian làm nhiệm vụ ở vùng biển, đảo, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn
    Điều 36. “Huy chương Hữu nghị”
  Mục 4 — KỶ NIỆM CHƯƠNG, HUY HIỆU
    Điều 37. Kỷ niệm chương và Huy hiệu
  Mục 5 — BẰNG KHEN, GIẤY KHEN
    Điều 38. “Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ”
    Điều 39. Bằng khen cấp bộ, ban, ngành, tỉnh, đoàn thể trung ương
    Điều 40. Giấy khen
  Mục 6 — KHEN THƯỞNG QUÁ TRÌNH CỐNG HIẾN VÀ QUY ĐỊNH CHỨC DANH TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỂ XÉT KHEN THƯỞNG
    Điều 41. Khen thưởng quá trình cống hiến
    Điều 42. Quy định chức danh tương đương để xét khen thưởng quá trình cống hiến
Chương IV — THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH, TRAO TẶNG; THỦ TỤC, HỒ SƠ XÉT DANH HIỆU THI ĐUA VÀ KHEN THƯỞNG
  Mục 1 — THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH VÀ TRAO TẶNG
    Điều 43. Thẩm quyền quyết định tặng danh hiệu “Đơn vị quyết thắng”, “Tập thể lao động xuất sắc”, “Tập thể lao động tiên tiến”, “Chiến sĩ thi đua cơ sở”, “Lao động tiên tiến”
    Điều 44. Trao tặng các hình thức khen thưởng, danh hiệu thi đua
  Mục 2 — THỦ TỤC, HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ
    Điều 45. Quy định chung về thủ tục, hồ sơ
    Điều 46. Tuyến trình khen thưởng
    Điều 47. Quy định về hiệp y khen thưởng
    Điều 48. Quy định thời điểm nhận hồ sơ, thời gian thẩm định, thời gian thông báo kết quả khen thưởng
    Điều 49. Thủ tục, hồ sơ xét tặng danh hiệu “Chiến sĩ thi đua toàn quốc”
    Điều 50. Thủ tục, hồ sơ xét tặng danh hiệu Chiến sĩ thi đua các cấp và danh hiệu thi đua khác
    Điều 51. Thủ tục, hồ sơ xét tặng “Cờ thi đua của Chính phủ”
    Điều 52. Thủ tục, hồ sơ xét tặng Huân chương các loại
    Điều 53. Thủ tục xét tặng “Huân chương Đại đoàn kết dân tộc”
    Điều 54. Thủ tục, hồ sơ xét tặng Huy chương
    Điều 55. Thủ tục, hồ sơ đơn giản
    Điều 56. Thủ tục, hồ sơ xét tặng danh hiệu “Tỉnh anh hùng”, “Thành phố anh hùng”, danh hiệu “Anh hùng Lao động”, “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”
    Điều 57. Hồ sơ xét tặng “Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ”
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG TÁC THI ĐUA, KHEN THƯỞNG
  Mục 1 — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG TÁC THI ĐUA, KHEN THƯỞNG
    Điều 58. Tuyên truyền, phổ biến nhân rộng điển hình tiên tiến
    Điều 59. Đào tạo, bồi dưỡng
    Điều 60. Thanh tra, kiểm tra
  Mục 2 — HỘI ĐỒNG THI ĐUA, KHEN THƯỞNG CÁC CẤP
    Điều 61. Hội đồng thi đua, khen thưởng trung ương
    Điều 62. Hội đồng thi đua, khen thưởng cấp bộ
    Điều 63. Hội đồng Thi đua - Khen thưởng cấp tỉnh
Chương VI — QUỸ THI ĐUA KHEN THƯỞNG
  Mục 1 — LẬP, SỬ DỤNG VÀ QUẢN LÝ QUỸ THI ĐUA, KHEN THƯỞNG
    Điều 64. Quỹ thi đua, khen thưởng
    Điều 65. Nguồn và mức trích quỹ
    Điều 66. Sử dụng quỹ thi đua, khen thưởng
    Điều 67. Quản lý quỹ thi đua, khen thưởng
  Mục 2 — MỨC TIỀN THƯỞNG VÀ CHẾ ĐỘ ƯU ĐÃI
    Điều 68. Nguyên tắc tính tiền thưởng
    Điều 69. Mức tiền thưởng danh hiệu thi đua
    Điều 70. Mức tiền thưởng huân chương các loại
    Điều 71. Mức tiền thưởng danh hiệu vinh dự nhà nước
    Điều 72. Mức tiền thưởng “Giải thưởng Hồ Chí Minh” và “Giải thưởng Nhà nước”
    Điều 73. Mức tiền thưởng Bằng khen, Giấy khen
    Điều 74. Mức tiền thưởng Huy chương
    Điều 75. Các quyền lợi khác
Chương VII — QUYỀN, NGHĨA VỤ CỦA CÁ NHÂN, TẬP THỂ; TƯỚC VÀ PHỤC HỒI DANH HIỆU
  Điều 76. Quyền của cá nhân, tập thể trong thi đua, khen thưởng
  Điều 77. Nghĩa vụ của cá nhân, tập thể trong thi đua, khen thưởng
  Điều 78. Hủy bỏ quyết định khen thưởng
  Điều 79. Thủ tục, hồ sơ tước hoặc phục hồi danh hiệu
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 80. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.