Nghị định · Chính phủ
Nghị định 140/2004/NĐ-CP
Quy định chi tiết một số điều của Luật Biên giới quốc gia
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 25/06/2004
- Ngày có hiệu lực
- 23/07/2004
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (9)
- 04/2012/TT-BNG — Hướng dẫn trình tự, thủ tục mở chính thức, mở mới, nâng cấp cửa khẩu, đường qua lại biên giới trên đất liền Việt Nam - Trung Quốc (06/09/2012)
- 28/2011/TT-BCT — Hướng dẫn quản lý kinh doanh xăng dầu tại khu vực biên giới (21/07/2011)
- 03/2023/NQ-HĐND — Quy định chính sách hỗ trợ Nhân dân tham gia các hoạt động quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn (14/07/2023)
- 74/2020/TT-BCA — Quy định việc kiểm soát xuất nhập cảnh đối với công dân Việt Nam tại cửa khẩu (01/07/2020)
- 04/2012/TT-BNG — Hướng dẫn trình tự, thủ tục mở chính thức, mở mới, nâng cấp cửa khẩu, đường qua lại biên giới trên đất liền Việt Nam - Trung Quốc (06/09/2012)
- 28/2011/TT-BCT — Hướng dẫn quản lý kinh doanh xăng dầu tại khu vực biên giới (21/07/2011)
- 21/2008/QĐ-UBND — Về việc ban hành Quy định khu vực biên giới, vành đai biên giới và vùng cấm trên tuyến biên giới Việt Nam – Campuchia thuộc tỉnh Đắk Lắk (26/05/2008)
- 22/2008/QĐ-UBND — Về việc xây dựng hệ thống biển báo và quy định vị trí cắm các bảng, biển báo khu vực biên giới, vành đai biên giới và vùng cấm trên tuyến biên giới Việt Nam – Campuchia thuộc tỉnh Đắk Lắk (26/05/2008)
- 59/2006/QĐ-UBND — Về việc ban hành Quy chế phối hợp trong lĩnh vực quản lý biên giới lãnh thổ quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Bình (25/12/2006)
Hướng dẫn thi hành (1)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (35 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng chấp hành pháp luật về biên giới Điều 3. Biên giới quốc gia Điều 4. Biên giới quốc gia trên đất liền Điều 5. Biên giới quốc gia trên biển Điều 6. Lãnh hải Điều 7. Đường ranh giới phía ngoài vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền về kinh tế, thềm lục địa Điều 8. Khu vực biên giới Chương II — XÂY DỰNG, QUẢN LÝ, BẢO VỆ BIÊN GIỚI QUỐC GIA VÀ KHU VỰC BIÊN GIỚI Điều 9. Xây dựng công trình biên giới Điều 10. Mốc quốc giới Điều 11. Đầu tư phát triển kinh tế - xã hội ở khu vực biên giới Điều 12. Xây dựng hệ thống chính trị cơ sở ở khu vực biên giới Điều 13. Bố trí dân cư ở khu vực biên giới Điều 14. Ngày Biên phòng toàn dân Điều 15. Xây dựng nền biên phòng toàn dân, thế trận biên phòng toàn dân Điều 16. Xây dựng lực lượng nòng cốt, chuyên trách quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia Điều 17. Quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia và khu vực biên giới Điều 18. Giải quyết các vấn đề về biên giới Điều 19. Trách nhiệm quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia và khu vực biên giới Điều 20. Cửa khẩu và hoạt động tại cửa khẩu Điều 21. Kiểm soát và bảo đảm an ninh, trật tự tại cửa khẩu Điều 22. Chế độ, chính sách bảo đảm xây dựng, quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia, khu vực biên giới Điều 23. Nguồn tài chính bảo đảm cho việc xây dựng, quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia và khu vực biên giới Điều 24. Phân cấp nhiệm vụ chi ngân sách về xây dựng, quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia, khu vực biên giới Điều 25. Lập dự toán và quyết toán ngân sách xây dựng, quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia, khu vực biên giới Chương III — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BIÊN GIỚI QUỐC GIA Điều 26. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng Điều 27. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao Điều 28. Trách nhiệm của Bộ Công an Điều 29. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ Điều 30. Trách nhiệm của Bộ đội biên phòng Điều 31. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân các cấp nơi có biên giới quốc gia Điều 32. Trách nhiệm của công dân Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 33. Hiệu lực thi hành Điều 34. Hướng dẫn thi hành Điều 35. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.