Thông tư · Bộ Tài chính

Thông tư 145/2013/TT-BTC

Hướng dẫn về kế hoạch dự trữ quốc gia và ngân sách nhà nước chi cho dự trữ quốc gia

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
21/10/2013
Ngày có hiệu lực
06/12/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Sửa đổi, bổ sung (3)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (20 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Mục 1 — KẾ HOẠCH DỰ TRỮ QUỐC GIA
    Điều 3. Xây dựng kế hoạch dự trữ quốc gia
    Điều 4. Nội dung kế hoạch dự trữ quốc gia
    Điều 5. Trình tự xây dựng kế hoạch dự trữ quốc gia
    Điều 6. Giao kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm tra kế hoạch dự trữ quốc gia
  Mục 2 — QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHI CHO DỰ TRỮ QUỐC GIA
    Điều 7. Lập, phân bổ và giao dự toán ngân sách về dự trữ quốc gia
    Điều 8. Vốn bán hàng dự trữ quốc gia
    Điều 9. Vốn mua hàng dự trữ quốc gia
    Điều 10. Chi phí bảo hiểm đối với kho, hàng dự trữ quốc gia
    Điều 11. Chi phí thanh lý hàng dự trữ quốc gia
    Điều 12. Chi phí tiêu hủy hàng dự trữ quốc gia
    Điều 13. Chi phí nhập, chi phí xuất hàng dự trữ quốc gia tại cửa kho
    Điều 14. Chi phí xuất, cấp hàng dự trữ quốc gia để cứu trợ, hỗ trợ và viện trợ
    Điều 15. Chi phí bảo quản hàng dự trữ quốc gia
    Điều 16. Khoán chi phí nhập, xuất, bảo quản hàng DTQG
    Điều 17. Trích thưởng, trích lập và quản lý, sử dụng quỹ phúc lợi, quỹ khen thưởng
    Điều 18. Chế độ báo cáo thống kê, kế toán
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 19. Hiệu lực thi hành
  Điều 20. Trách nhiệm thi hành
Phụ lục  — (Ban hành kèm theo Thông tư số 145/2013/TT-BTC ngày 21 tháng 10 năm 2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn về kế hoạch dự trữ quốc gia và ngân sách nhà nước chi cho dự trữ quốc gia).
Phụ lục  — SỐ 5

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.