Luật · Quốc hội

Luật 22/2012/QH13

Luật Dự trữ quốc gia số 22/2012/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
20/11/2012
Ngày có hiệu lực
01/07/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Được hướng dẫn bởi (55)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (66 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Mục tiêu của dự trữ quốc gia
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về dự trữ quốc gia
  Điều 6. Nguồn hình thành dự trữ quốc gia
  Điều 7. Nguyên tắc quản lý, sử dụng hàng dự trữ quốc gia
  Điều 8. Tổ chức dự trữ quốc gia
  Điều 9. Chế độ, chính sách đối với người làm công tác dự trữ quốc gia
  Điều 10. Nội dung quản lý nhà nước về dự trữ quốc gia
  Điều 11. Thanh tra chuyên ngành về dự trữ quốc gia
  Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội
  Điều 13. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ
  Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tài chính
  Điều 15. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 16. Nhiệm vụ, quyền hạn của bộ, ngành quản lý hàng dự trữ quốc gia
  Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan dự trữ quốc gia chuyên trách
  Điều 18. Nhiệm vụ, quyền hạn của đơn vị dự trữ quốc gia
  Điều 19. Nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức, doanh nghiệp nhận hợp đồng thuê bảo quản
  Điều 20. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  Điều 21. Phân công quản lý hàng dự trữ quốc gia
  Điều 22. Các hành vi bị cấm
Chương II — CHIẾN LƯỢC, KẾ HOẠCH DỰ TRỮ QUỐC GIA
  Điều 23. Chiến lược dự trữ quốc gia
  Điều 24. Kế hoạch dự trữ quốc gia
  Điều 25. Tổng mức dự trữ quốc gia
  Điều 26. Phương thức dự trữ quốc gia
  Điều 27. Danh mục hàng dự trữ quốc gia
Chương III — NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHI CHO DỰ TRỮ QUỐC GIA
  Điều 28. Ngân sách nhà nước chi cho dự trữ quốc gia
  Điều 29. Ngân sách nhà nước chi cho mua hàng dự trữ quốc gia
  Điều 30. Ngân sách nhà nước chi cho đầu tư xây dựng cơ bản của dự trữ quốc gia
  Điều 31. Ngân sách nhà nước chi cho hoạt động quản lý dự trữ quốc gia
  Điều 32. Cơ chế tài chính; chế độ kế toán, kiểm toán; chế độ thống kê, báo cáo về dự trữ quốc gia
Chương IV — QUẢN LÝ, ĐIỀU HÀNH DỰ TRỮ QUỐC GIA
  Mục 1 — NHẬP, XUẤT HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
    Điều 33. Nguyên tắc nhập, xuất hàng dự trữ quốc gia
    Điều 34. Các trường hợp nhập, xuất hàng dự trữ quốc gia
    Điều 35. Nhập, xuất hàng dự trữ quốc gia theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ
    Điều 36. Nhập, xuất hàng dự trữ quốc gia trong tình huống đột xuất, cấp bách
    Điều 37. Nhập, xuất hàng dự trữ quốc gia theo kế hoạch, luân phiên đổi hàng dự trữ quốc gia
    Điều 38. Điều chuyển nội bộ hàng dự trữ quốc gia
    Điều 39. Nhập, xuất hàng dự trữ quốc gia trong các trường hợp khác
  Mục 2 — MUA, BÁN HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
    Điều 40. Phương thức mua hàng dự trữ quốc gia
    Điều 41. Mua hàng dự trữ quốc gia theo quy định của pháp luật về đấu thầu
    Điều 42. Điều kiện chỉ định thầu
    Điều 43. Mua trực tiếp rộng rãi của mọi đối tượng
    Điều 44. Phương thức bán hàng dự trữ quốc gia
    Điều 45. Bán đấu giá hàng dự trữ quốc gia
    Điều 46. Bán chỉ định, bán trực tiếp rộng rãi cho mọi đối tượng
    Điều 47. Thanh lý hàng dự trữ quốc gia
    Điều 48. Thẩm quyền quyết định phương thức mua, bán hàng dự trữ quốc gia
  Mục 3 — GIÁ MUA, GIÁ BÁN, CHI PHÍ NHẬP, CHI PHÍ XUẤT VÀ CHI PHÍ BẢO QUẢN HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
    Điều 49. Giá mua, giá bán hàng dự trữ quốc gia
    Điều 50. Định mức chi phí nhập, chi phí xuất, chi phí bảo quản hàng dự trữ quốc gia
  Mục 4 — BẢO QUẢN HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
    Điều 51. Nguyên tắc bảo quản hàng dự trữ quốc gia
    Điều 52. Trách nhiệm bảo quản hàng dự trữ quốc gia
    Điều 53. Điều kiện được thuê bảo quản hàng dự trữ quốc gia
    Điều 54. Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, định mức kinh tế- kỹ thuật hàng dự trữ quốc gia
  Mục 5 — SỬ DỤNG HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
    Điều 55. Nguyên tắc sử dụng hàng dự trữ quốc gia
    Điều 56. Trách nhiệm xuất cấp, tiếp nhận hàng dự trữ quốc gia
    Điều 57. Quản lý, sử dụng hàng dự trữ quốc gia
Chương V — KHO DỰ TRỮ QUỐC GIA, NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BẢO QUẢN HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
  Điều 58. Quy hoạch tổng thể hệ thống kho dự trữ quốc gia
  Điều 59. Quy hoạch chi tiết mạng lưới kho dự trữ quốc gia
  Điều 60. Quy hoạch quỹ đất sử dụng xây dựng kho dự trữ quốc gia
  Điều 61. Yêu cầu đối với kho dự trữ quốc gia
  Điều 62. Tiêu chuẩn kho dự trữ quốc gia
  Điều 63. Hiện đại hóa hoạt động dự trữ quốc gia
  Điều 64. Nghiên cứu khoa học, kỹ thuật và ứng dụng công nghệ bảo quản hàng dự trữ quốc gia
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 65. Hiệu lực thi hành
  Điều 66. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.