Quyết định · BTS
Quyết định 15/2002/QĐ-BTS
Về việc ban hành Quy chế Kiểm soát dư lượng các chất độc hại trong động vật và sản phẩm động vật thủy sản nuôi.
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 17/05/2002
- Ngày có hiệu lực
- 01/06/2002
- Hết hiệu lực
- 08/02/2009
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 03/2008/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về quản lý một số lĩnh vực trong hoạt động thủy sản trên địa bàn tỉnh Trà Vinh (07/01/2008)
- 33/2007/QĐ-UBND — Về việc ban hành Quy chế quản lý vùng nuôi và cơ sở nuôi tôm (24/10/2007)
Hướng dẫn thi hành (1)
Bố cục (23 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế Kiểm soát dư lượng các chất độc hại trong động vật và sản phẩm động vật thủy sản nuôi. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ, Cục trưởng Cục Bảo vệ nguồn lợi, Giám đốc Trung tâm Kiểm tra chất lượng và vệ sinh thủy sản; Giám đốc các Sở Thủy sản, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có quản lý thủy sản; Thủ trưởng các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Đối tượng và phạm vi áp dụng. Điều 2. Giải thích từ ngữ. Điều 3. Căn cứ để kiểm soát dư lượng tại các cơ sở Điều 4. Phân công nhiệm vụ. Chương II — TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN HẠN CỦA CÁC CƠ QUAN LIÊN QUAN ĐẾN Điều 5. Trách nhiệm và quyền hạn của Vụ Khoa học công nghệ. Điều 6. Trách nhiệm và quyền hạn của Cục Bảo vệ nguồn lợi thủy sản. Điều 7. Trách nhiệm và quyền hạn của các Sở Thủy sản, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có quản lý thủy sản. Điều 8. Trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan kiểm tra. Điều 9. Trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan giám sát. Điều 10. Trách nhiệm của các phòng kiểm nghiệm được ủy quyền. Điều 11. Trách nhiệm của cơ sở nuôi thủy sản thương phẩm. Điều 12. Trách nhiệm của cơ sở thu mua nguyên liệu thủy sản nuôi. Điều 13. Trách nhiệm của cơ sở chế biến thủy sản Chương III — KIỂM SOÁT THỦY SẢN NUÔI CÓ DƯ LƯỢNG VƯỢT QUÁ Điều 14. Dư lượng trong thủy sản nuôi vượt quá mức giới hạn cho phép. Điều 15. Phát hiện dư lượng vượt quá mức giới hạn cho phép trong lô nguyên liệu thủy sản nuôi hoặc sản phẩm thủy sản nuôi. Điều 16. Dư lượng trong động vật thủy sản tại các vùng nuôi bị cấm thu hoạch dưới mức giới hạn cho phép. Chương IV — KHIẾU NẠI, XỬ LÝ VI PHẠM Điều 17. Mọi tổ chức, cá nhân có quyền khiếu nại và tố cáo các hành vi vi phạm Quy chế này theo quy định của pháp luật. Điều 18. Mọi tổ chức, cá nhân nếu vi phạm Quy chế này, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm sẽ bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 19. Vụ Khoa học công nghệ, Cục Bảo vệ nguồn lợi, các Sở Thủy sản, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có quản lý thủy sản, Trung tâm Kiểm tra chất lượng và vệ sinh thủy sản, các Chi cục Bảo vệ nguồn lợi thủy sản theo trách nhiệm và quyền hạn của mình hướng dẫn thực hiện Quy chế này. Điều 20. Những quy định trước đây trái với Quy chế này đều bãi bỏ. Mọi sửa đổi hoặc bổ sung nội dung của Quy chế này do Bộ trưởng Bộ Thủy sản quyết định./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.