Quyết định · UBND

Quyết định 15/2021/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế làm việc mẫu của Ủy ban nhân dân quận và Quy chế làm việc mẫu của UBND phường thuộc thành phố Đà Nẵng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
06/07/2021
Ngày có hiệu lực
16/07/2021
Hết hiệu lực
05/02/2025
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (54 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế làm việc mẫu của Ủy ban nhân dân quận và Quy chế làm việc mẫu của Ủy ban nhân dân phường thuộc thành phố Đà Nẵng.
Điều 2. Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận ban hành Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân quận và Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường ban hành Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân phường phù hợp với Quy chế này.
Điều 3. Giám đốc Sở Nội vụ chủ trì, phối hợp với Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận theo dõi, kiểm tra việc thực hiện Quyết định này.
Điều 4. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 16 tháng 7 năm 2021.
Điều 5. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố; Giám đốc các Sở: Nội vụ, Tài chính, Tư pháp; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các phường và thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi, đối tượng điều chỉnh
  Điều 2. Nguyên tắc làm việc của Ủy ban nhân dân quận
Chương II — TRÁCH NHIỆM, PHẠM VI GIẢI QUYẾT CÔNG VIỆC VÀ QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN
  Điều 3. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của Ủy ban nhân dân quận
  Điều 4. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận
  Điều 5. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận
  Điều 6. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của Thủ trưởng cơ quan chuyên môn, cơ quan, đơn vị thuộc Ủy ban nhân dân quận
  Điều 7. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân quận
  Điều 8. Tổ chức các cuộc họp của Ủy ban nhân dân quận
  Điều 9. Tổ chức hội nghị đối thoại giữa Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận với Nhân dân
  Điều 10. Quan hệ công tác của Ủy ban nhân dân quận
  Điều 11. Quan hệ phối hợp giải quyết công việc giữa các Thủ trưởng cơ quan chuyên môn, cơ quan, đơn vị thuộc Ủy ban nhân dân quận
  Điều 12. Quan hệ công tác giữa Thủ trưởng cơ quan chuyên môn, cơ quan, đơn vị thuộc Ủy ban nhân dân quận với Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường
Chương III — QUẢN LÝ VÀ BAN HÀNH VĂN BẢN CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN
  Điều 13. Ban hành văn bản quy phạm pháp luật
  Điều 14. Ban hành văn bản khác (không phải văn bản quy phạm pháp luật)
  Điều 15. Thẩm quyền ký văn bản
  Điều 16. Phát hành, công bố văn bản
  Điều 17. Kiểm tra việc thi hành văn bản
Chương IV — CHẾ ĐỘ HỘI HỌP, TIẾP KHÁCH VÀ THÔNG TIN BÁO CÁO
  Điều 18. Phiên họp Ủy ban nhân dân quận
  Điều 19. Họp xử lý công việc thường xuyên của Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận
  Điều 20. Tổ chức họp, hội nghị của cơ quan chuyên môn, cơ quan, đơn vị thuộc Ủy ban nhân dân quận, Ủy ban nhân dân phường
  Điều 21. Tiếp khách của Ủy ban nhân dân quận
  Điều 22. Chế độ thông tin, báo cáo
Chương V — THANH TRA, GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
  Điều 23. Trách nhiệm của Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận
  Điều 24. Trách nhiệm Thủ trưởng các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân quận
  Điều 25. Trách nhiệm của Chánh Thanh tra quận
  Điều 26. Trách nhiệm của Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân quận
  Điều 27. Trách nhiệm của Trưởng ban Tiếp công dân quận
  Điều 28. Tổ chức tiếp dân
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 29. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân quận có trách nhiệm thường xuyên đôn đốc, kiểm tra việc thi hành Quy chế này ở các cơ quan chuyên môn, cơ quan, đơn vị thuộc Ủy ban nhân dân quận, Ủy ban nhân dân các phường trên địa bàn quận; kịp thời phối hợp Phòng Nội vụ đề xuất Ủy ban nhân dân quận xem xét sửa đổi, bổ sung, hoàn chỉnh Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân quận, phù hợp với quy định của pháp luật./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh
  Điều 2. Nguyên tắc làm việc của Ủy ban nhân dân phường
Chương II — TRÁCH NHIỆM, PHẠM VI GIẢI QUYẾT CÔNG VIỆC VÀ QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG
  Điều 3. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của Ủy ban nhân dân phường
  Điều 4. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường
  Điều 5. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường
  Điều 6. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của công chức làm việc tại Ủy ban nhân dân phường
  Điều 7. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của người hoạt động không chuyên trách ở phường và ở tổ dân phố
  Điều 8. Tổ chức các cuộc họp của Ủy ban nhân dân phường
  Điều 9. Tổ chức hội nghị đối thoại giữa Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường với Nhân dân
  Điều 10. Quan hệ công tác của Ủy ban nhân dân phường
Chương III — CHẾ ĐỘ HỘI HỌP, GIẢI QUYẾT CÔNG VIỆC
  Điều 11. Chế độ hội họp, làm việc của Ủy ban nhân dân phường
  Điều 12. Giải quyết các công việc của Ủy ban nhân dân phường
  Điều 13. Tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân
  Điều 14. Phối hợp giữa Ủy ban nhân dân phường với Thanh tra nhân dân phường
  Điều 15. Thông tin tuyên truyền và báo cáo
Chương IV — QUẢN LÝ VÀ BAN HÀNH VĂN BẢN CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG
  Điều 16. Quản lý văn bản
  Điều 17. Soạn thảo văn bản của Ủy ban nhân dân phường
  Điều 18. Thẩm quyền ký văn bản
  Điều 19. Kiểm tra tình hình thực hiện văn bản
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 20. Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường có trách nhiệm chỉ đạo, kiểm tra việc thi hành Quy chế này; kịp thời xem xét sửa đổi, bổ sung, hoàn chỉnh Quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân phường, phù hợp với quy định của pháp luật./.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.