Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 15/2023/TT-BGTVT

Quy định về tiêu chuẩn, nhiệm vụ, quyền hạn đối với chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu; nội dung, chương trình đào tạo đối với cơ sở đào tạo các chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu; điều kiện, nội dung, quy trình sát hạch và cấp, cấp lại, thu hồi giấy phép lái tàu trên đường sắt

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
30/06/2023
Ngày có hiệu lực
01/09/2023
Hết hiệu lực
01/01/2026

Hết hiệu lực từ 01/01/2026 theo điều khoản hiệu lực của 33/2025/TT-BXD: “2. Các văn bản, quy định sau đây hết hiệu lực thi hành kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành: Thông tư số 15/2023/TT-BGTVT ngày 30 tháng 6 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định về tiêu chuẩn, nhiệm vụ, quyền hạn đối với chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu; nội dung, chương trình đào tạo đối với cơ sở đào tạo các chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu; điều kiện, nội dung, quy trình sát hạch và cấp, cấp lại, thu hồi giấy phép lái tàu trên đường sắt;”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Bố cục (74 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — TIÊU CHUẨN, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CÁC CHỨC DANH
  Mục 1 — ĐƯỜNG SẮT QUỐC GIA, ĐƯỜNG SẮT CHUYÊN DÙNG
    Điều 4. Chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu trên đường sắt quốc gia, đường sắt chuyên dùng
    Điều 5. Trưởng tàu
    Điều 6. Phó trưởng tàu khách phụ trách an toàn
    Điều 7. Lái tàu
    Điều 8. Nhân viên trực tiếp điều khiển phương tiện giao thông đường sắt phục vụ dây chuyền công nghệ của doanh nghiệp
    Điều 9. Phụ lái tàu
    Điều 10. Nhân viên điều độ chạy tàu tuyến
    Điều 11. Nhân viên điều độ chạy tàu ga
    Điều 12. Trực ban chạy tàu ga
    Điều 13. Trưởng dồn
    Điều 14. Nhân viên gác ghi
    Điều 15. Nhân viên ghép nối đầu máy, toa xe
    Điều 16. Nhân viên tuần đường, tuần cầu, tuần hầm
    Điều 17. Nhân viên gác đường ngang, gác cầu chung
    Điều 18. Nhân viên gác hầm đường sắt
    Điều 19. Đảm nhiệm chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu trên đường sắt quốc gia, đường sắt chuyên dùng
  Mục 2 — ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ
    Điều 20. Chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu trên đường sắt đô thị
    Điều 21. Nhân viên điều độ chạy tàu
    Điều 22. Lái tàu
    Điều 23. Nhân viên phục vụ chạy tàu tại ga
    Điều 24. Nhân viên hỗ trợ an toàn trên tàu
    Điều 25. Đảm nhận chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu trên đường sắt đô thị
Chương III — NỘI DUNG, CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
  Điều 26. Nội dung, chương trình đào tạo chuyên môn
Chương IV — ĐIỀU KIỆN, THỦ TỤC CẤP, CẤP LẠI VÀ
  Điều 27. Giấy phép lái tàu
  Điều 28. Điều kiện cấp giấy phép lái tàu
  Điều 29. Cơ quan cấp giấy phép lái tàu
  Điều 30. Thủ tục cấp giấy phép lái tàu cho lái tàu trên các tuyến đường sắt đang khai thác
  Điều 31. Thủ tục cấp giấy phép lái tàu cho lái tàu đầu tiên trên tuyến đường sắt đô thị mới đưa vào khai thác, vận hành có công nghệ lần đầu sử dụng tại Việt Nam
  Điều 32. Thủ tục cấp giấy phép lái tàu đường sắt đô thị cho người nước ngoài đã có giấy phép lái tàu do cơ quan cấp giấy phép lái tàu nước ngoài cấp
  Điều 33. Thủ tục cấp lại giấy phép lái tàu
  Điều 34. Thu hồi giấy phép lái tàu
  Điều 35. Phí, lệ phí cấp, cấp lại giấy phép lái tàu, thời gian lưu trữ hồ sơ
Chương V — ĐIỀU KIỆN, NỘI DUNG SÁT HẠCH CẤP GIẤY PHÉP LÁI TÀU
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 36. Điều kiện sát hạch
    Điều 37. Hội đồng sát hạch
    Điều 38. Tổ sát hạch
    Điều 39. Địa điểm, phương tiện, trình tự sát hạch
    Điều 40. Điều kiện để công nhận đạt yêu cầu kỳ sát hạch
  Mục 2 — SÁT HẠCH LÝ THUYẾT
    Điều 41. Nội dung sát hạch
    Điều 42. Hình thức sát hạch
    Điều 43. Điều kiện công nhận đạt yêu cầu
  Mục 3 — SÁT HẠCH THỰC HÀNH KHÁM MÁY
    Điều 44. Nội dung, thời gian sát hạch
    Điều 45. Điểm sát hạch
    Điều 46. Điều kiện công nhận đạt yêu cầu
  Mục 4 — SÁT HẠCH THỰC HÀNH LÁI TÀU
    Điều 47. Phương tiện và quãng đường sát hạch
    Điều 48. Nội dung sát hạch
    Điều 49. Điểm sát hạch
    Điều 50. Điều kiện công nhận đạt yêu cầu
Chương VI — ĐIỀU KIỆN, NỘI DUNG SÁT HẠCH CẤP GIẤY PHÉP LÁI TÀU ĐƯỜNG SẮT ĐÔ THỊ
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 51. Điều kiện sát hạch
    Điều 52. Thực hiện sát hạch đối với lái tàu trên các tuyến đường sắt đang khai thác
    Điều 53. Thực hiện sát hạch đối với lái tàu đầu tiên trên các tuyến đường sắt đô thị mới đưa vào khai thác có công nghệ lần đầu sử dụng tại Việt Nam
  Mục 2 — SÁT HẠCH LÝ THUYẾT
    Điều 54. Nội dung sát hạch
    Điều 55. Hình thức sát hạch
    Điều 56. Điều kiện công nhận đạt yêu cầu
  Mục 3 — SÁT HẠCH THỰC HÀNH KHÁM MÁY
    Điều 57. Nội dung, thời gian sát hạch
    Điều 58. Điểm sát hạch
    Điều 59. Điều kiện công nhận đạt yêu cầu
  Mục 4 — SÁT HẠCH THỰC HÀNH LÁI TÀU
    Điều 60. Phương tiện và quãng đường sát hạch
    Điều 61. Nội dung sát hạch
    Điều 62. Điểm sát hạch
    Điều 63. Điều kiện công nhận đạt yêu cầu
Chương VII — SÁT HẠCH VIÊN
  Điều 64. Điều kiện cấp thẻ sát hạch viên, mẫu thẻ sát hạch viên
  Điều 65. Bồi dưỡng nghiệp vụ sát hạch viên
Chương VIII — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO
  Điều 66. Chế độ báo cáo
Chương IX — QUY TRÌNH SÁT HẠCH
  Điều 67. Quy trình tổ chức kỳ sát hạch cấp giấy phép lái tàu
Chương X — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC CÁ NHÂN
  Điều 68. Cơ quan cấp giấy phép lái tàu
  Điều 69. Doanh nghiệp sử dụng các chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu
  Điều 70. Chủ đầu tư dự án (hoặc tổ chức được Chủ đầu tư dự án giao quản lý dự án đường sắt đô thị) đường sắt đô thị mới đưa vào khai thác, vận hành có công nghệ sử dụng lần đầu tại Việt Nam
  Điều 71. Cơ sở đào tạo các chức danh nhân viên đường sắt trực tiếp phục vụ chạy tàu
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 72. Hiệu lực thi hành
  Điều 73. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 74. Tổ chức thực hiện
Phụ lục I — Nội dung chương trình đào tạo chuyên môn đối với chức danh
Phụ lục II — Mẫu giấy phép lái tàu
Phụ lục III — DANH SÁCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH, THÀNH PHỐ
Phụ lục IV — Mẫu văn bản đề nghị sát hạch, cấp giấy phép lái tàu của doanh nghiệp
Phụ lục V — Mẫu Đơn đề nghị sát hạch cấp giấy phép lái tàu
Phụ lục VI — Mẫu văn bản đề nghị cấp giấy phép lái tàu của doanh nghiệp kinh doanh đường sắt đô thị đối với lái tàu đầu tiên trên tuyến đường sắt đô thị mới đưa vào khai thác, vận hành có công nghệ lần đầu sử dụng tại Việt Nam
Phụ lục VII — Mẫu xác nhận của doanh nghiệp kinh doanh đường sắt đô thị hoặc
Phụ lục VIII — Mẫu đơn đề nghị cấp giấy phép lái tàu cho lái tàu đầu tiên
Phụ lục IX — Mẫu văn bản đề nghị cấp giấy phép lái tàu cho người nước ngoài
Phụ lục X — Mẫu Đơn đề nghị cấp giấy phép lái tàu cho người nước ngoài
Phụ lục XI — Mẫu văn bản đề nghị cấp lại giấy phép lái tàu của doanh nghiệp
Phụ lục XII — Mẫu Đơn đề nghị cấp lại giấy phép lái tàu
Phụ lục XIII — Mẫu Biên bản làm việc của Hội đồng sát hạch cấp giấy phép lái tàu đối với lái tàu đầu tiên trên tuyến đường sắt đô thị mới đưa vào khai thác có
Phụ lục XIV — Mẫu báo cáo kết quả kiểm tra, đánh giá hồ sơ của Hội đồng sát hạch
Phụ lục XV — Mẫu Thẻ sát hạch viên
Phụ lục XVI — Nội dung bồi dưỡng nghiệp vụ sát hạch viên lái tàu
Phụ lục XVII — Mẫu báo cáo công tác cấp, cấp lại, thu hồi giấy phép lái tàu trên đường sắt
Phụ lục XVIII — Quy trình thực hiện sát hạch cấp giấy phép lái tàu trên đường sắt
Phần I — QUY TRÌNH SÁT HẠCH VÀ CẤP GIẤY PHÉP LÁI TÀU
Phần III — CÁC BIỂU MẪU PHỤC VỤ QUY TRÌNH SÁT HẠCH

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.