Thông tư · Bộ Quốc phòng

Thông tư 156/2019/TT-BQP

Hướng dẫn thực hiện chuyển nhượng vốn nhà nước đầu tư tại công ty cổ phần do Bộ Quốc phòng là cơ quan đại diện chủ sở hữu

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
15/10/2019
Ngày có hiệu lực
01/12/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (21 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc chuyển nhượng vốn
Chương II — THẨM QUYỀN, PHƯƠNG ÁN, PHƯƠNG THỨC CHUYỂN NHƯỢNG VỐN
  Điều 4. Thẩm quyền quyết định phương án chuyển nhượng vốn
  Điều 5. Phương án chuyển nhượng vốn
  Điều 6. Phương thức chuyển nhượng vốn
Chương III — TRÌNH TỰ CHUYỂN NHƯỢNG VỐN
  Điều 7. Lập, thẩm định, phê duyệt phương án xử lý đất
  Điều 8. Ban hành quyết định chuyển nhượng phần vốn nhà nước tại công ty cổ phần
  Điều 9. Lựa chọn, ký hợp đồng thuê Tổ chức thẩm định giá, Tổ chức tư vấn
  Điều 10. Xác định giá khởi điểm
  Điều 11. Lập, thẩm định, phê duyệt phương án chuyển nhượng vốn
  Điều 12. Lựa chọn, ký hợp đồng với Tổ chức đấu giá
  Điều 13. Lập hồ sơ đấu giá, công bố thông tin về việc chuyển nhượng vốn
  Điều 14. Tổ chức chuyển nhượng vốn
  Điều 15. Nộp tiền bán cổ phần khi kết thúc chuyển nhượng vốn nhà nước
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 16. Trách nhiệm của Cục Kinh tế/Bộ Quốc phòng
  Điều 17. Trách nhiệm của các cơ quan liên quan
  Điều 18. Trách nhiệm của đơn vị đầu mối trực thuộc Bộ Quốc phòng được giao quản lý Người đại diện phần vốn nhà nước tại các công ty cổ phần
  Điều 19. Trách nhiệm của Người đại diện phần vốn nhà nước tại công ty cổ phần
  Điều 20. Hiệu lực thi hành
  Điều 21. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.