Văn bản · UBND
Văn bản 1562/2011QĐ-UBND
Về việc ban hành quy chế thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Giang
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 29/07/2011
- Ngày có hiệu lực
- 08/08/2011
- Hết hiệu lực
- 31/12/2019
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 07/2009/TT-BTNMT — Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 102/2008/NĐ-CP ngày 15 tháng 9 năm 2008 của Chính phủ về việc thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường (10/07/2009)
- 102/2008/NĐ-CP — Về việc thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường (15/09/2008)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 30/2000/PL-UBTVQH10 — Bảo vệ bí mật Nhà nước (28/12/2000)
Bố cục (22 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này về thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu về Tài nguyên và Môi trường trên địa bàn tỉnh Hà Giang Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh, Thủ trưởng các Sở, Ban, ngành, doàn thể của tỉnh, Chủ tịch uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố chịu trách nhiệm thi hành Quyết định ./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi áp dụng và đối tượng áp dụng Điều 2. Dữ liệu về tài nguyên và môi trường Điều 3. Nguyên tắc thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường Chương II — THU THẬP, QUẢN LÝ DỮ LIỆU VỀ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Điều 4. Lập, phê duyệt và thực hiện kế hoạch thu thập dữ liệu Điều 5. Trách nhiệm cung cấp dữ liệu về tài nguyên và môi trường Điều 6. Quản lý, kiểm tra, đánh giá, xử lý dữ liệu về tài nguyên và môi trường đã thu thập được. Điều 7. Chế độ bảo mật dữ liệu về tài nguyên và môi trường Điều 8. Trách nhiệm, quyền hạn của tổ chức, các nhân trong việc thu thập, giao nộp dữ liệu về tài nguyên và môi trường Điều 9. Kinh phí thu thập, quản lý dữ liệu tài nguyên và môi trường. Chương III — CUNG CẤP, KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG DỮ LIỆU VỀ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Điều 10. Công bố danh mục dữ liệu về tài nguyên và môi trường Điều 11. Hình thức, thủ tục khai thác, sử dụng dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 12. Trách nhiệm cung cấp, khai thác và sử dụng dữ liệu tài nguyên và môi trường Điều 13. Những trường hợp không cung cấp dữ liệu về tài nguyên và môi trường. Điều 14. Thẩm quyền cho phép cung cấp dữ liệu Điều 15. Trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức, cá nhân khai thác sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường Điều 16. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân được quyền truy cập dữ liệu về tài nguyên và môi trường. Điều 17. Phối hợp, chia sẻ dữ liệu về tài nguyên và môi trường Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 18. Trách nhiệm, quyền hạn của Sở tài nguyên và Môi trường Điều 19. Xử lý dữ liệu về tài nguyên và môi trường đã được điều tra, thu thập trước ngày Quy chế này có hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.