Quyết định · UBND
Quyết định 17/2012/QĐ-UBND
Ban hành quy chế tổ chức lễ tang, chế độ phúng điếu đối với cán bộ, công chức, viên chức nhà nước, đối tượng chính sách, người có công khi từ trần
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 29/03/2012
- Ngày có hiệu lực
- 08/04/2012
- Hết hiệu lực
- 27/03/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 62/2001/NĐ-CP — Về việc ban hành Quy chế tổ chức lễ tang đối với cán bộ, công chức, viên chức nhà nước khi từ trần (12/09/2001)
Bố cục (24 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy chế tổ chức lễ tang, chế độ phúng điếu đối với cán bộ, công chức, viên chức nhà nước, đối tượng chính sách, người có công khi từ trần”. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký và thay thế các Quyết định số 52/2007/QĐ-UB ngày 12/02/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh về việc Ban hành Quy chế tổ chức lễ tang, chế độ phúng điếu đối với cán bộ, công chức, viên chức Nhà nước và một số đối tượng chính sách khi từ trần và Quyết định số 2350/QĐ-UB ngày 13/10/2008 về sửa đổi một số điều của Quyết định số 52/2007/QĐ-UB ngày 12/02/2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh. Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các Sở: Lao động – Thương binh và Xã hội, Tài chính, Thủ trưởng các sở, ban, ngành tỉnh, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã có trách nhiệm thi hành quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Quy chế này quy định việc tổ chức tang lễ, chế độ phúng điếu đối với cán bộ, công chức, viên chức nhà nước đang làm việc hoặc đã nghỉ hưu và đối tượng chính sách, người có công với cách mạng khi từ trần. Điều 2. Việc tổ chức lễ tang, chế độ phúng điếu đối với các đối tượng nêu tại Điều 1, Chương I của Quy chế này khi từ trần là thể hiện sự quan tâm, trân trọng của Đảng, Nhà nước và nhân dân đối với công lao, cống hiến của cán bộ, công chức, viên chức Nhà nước, của các đối tượng chính sách trong quá trình hoạt động cách mạng, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Lễ tang cần được tổ chức trang trọng, tiết kiệm, phù hợp với truyền thống của dân tộc và nếp sống văn minh. Chương II — ĐỐI TƯỢNG, NGHI LỄ VÀ CHI PHÍ LỄ TANG Điều 3. Lễ tang cấp cao Điều 4. Lễ tang cấp tỉnh Điều 5. Lễ tang cấp Sở, ngành tỉnh và cấp huyện, thị xã Điều 6. Lễ tang cán bộ, công chức, viên chức nhà nước Điều 7. Lễ tang cán bộ lão thành cách mạng, Bà mẹ Việt Nam anh hùng Điều 8. Lễ tang đối tượng chính sách, người có công Chương III — CHI PHÍ LỄ VIẾNG Điều 9. Chi phí phúng điếu Điều 10. Chi phí tràng hoa, mâm trái cây,… Chương IV — THỜI GIAN, NƠI TỔ CHỨC LỄ TANG VÀ NƠI AN TÁNG Điều 11. Thời gian tổ chức lễ tang Điều 12. Nơi tổ chức lễ tang Điều 13. Nơi an táng Điều 14. Lễ viếng, lễ truy điệu, lễ đưa tang, lễ hạ huyệt thực hiện theo quy định hiện hành và nội quy của nghĩa trang địa phương. Chương V — QUY ĐỊNH VỀ BÁO TIN VÀ VIẾNG TANG Điều 15. Về báo tin từ trần Điều 16. Về viếng tang Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 17. Người giữ nhiều chức vụ, hoặc được hưởng nhiều chế độ trợ cấp ưu đãi người có công với cách mạng thì căn cứ vào chức vụ, hoặc chế độ trợ cấp ưu đãi cao nhất để tổ chức nghi thức lễ tang khi từ trần. Điều 18. Kinh phí hỗ trợ lễ tang và mai táng cho các đối tượng được quy định tại Điều 7, Điều 8 Chương II Quy chế này do ngân sách cấp tỉnh đảm bảo, các cơ quan, địa phương liên hệ Sở Lao động – Thương binh và Xã hội để nhận tiền hỗ trợ theo quy định. Điều 19. Điều 20. Điều 21. Hàng năm, Uỷ ban nhân dân các cấp dành một khoản ngân sách để đảm bảo thực hiện các khoản chi theo Quy chế này./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.