Quyết định · UBND
Quyết định 17/2023/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế phối hợp trong công tác theo dõi tình hình thi hành pháp luật trên địa bàn tỉnh Hà Giang
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 21/09/2023
- Ngày có hiệu lực
- 30/09/2023
- Hết hiệu lực
- 29/09/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 04/2021/TT-BTP — Hướng dẫn thi hành Nghị định số 59/2012/NĐ-CP ngày 23/7/2012 của Chính phủ về theo dõi tình hình thi hành pháp luật và Nghị định số 32/2020/NĐ-CP ngày 05/3/2020 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 59/2012/NĐ-CP. (21/06/2021)
- 32/2020/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 59/2012/NĐ-CP ngày 23 tháng 7 năm 2012 của Chính phủ về theo dõi tình hình thi hành pháp luật (05/03/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 14/2014/TT-BTP — Quy định chi tiết thi hành Nghị định số 59/2012/NĐ-CP ngày 23 tháng 7 năm 2012 của Chính phủ về theo dõi tình hình thi hành pháp luật (15/05/2014)
- 59/2012/NĐ-CP — Theo dõi tình hình thi hành pháp luật (23/07/2012)
Bố cục (19 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế phối hợp trong công tác theo dõi tình hình thi hành pháp luật trên địa bàn tỉnh Hà Giang. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 30 tháng 9 năm 2023. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc Sở Tư pháp; Thủ trưởng các Sở, ban, ngành; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố; Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn; các cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc phối hợp Điều 4. Nội dung phối hợp Chương II — TRÁCH NHIỆM PHỐI HỢP Điều 5. Xây dựng, ban hành kế hoạch theo dõi tình hình thi hành pháp luật Điều 6. Kiểm tra tình hình thi hành pháp luật Điều 7. Điều tra, khảo sát tình hình thi hành pháp luật Điều 8. Thu thập, tiếp nhận, xử lý thông tin về tình hình thi hành pháp luật Điều 9. Xử lý kết quả theo dõi tình hình thi hành pháp luật Điều 10. Báo cáo công tác theo dõi tình hình thi hành pháp luật Chương III — PHỐI HỢP, HUY ĐỘNG SỰ THAM GIA CỦA CÁC TỔ CHỨC, CÁ NHÂN TRONG HOẠT ĐỘNG THEO DÕI TÌNH HÌNH THI HÀNH PHÁP LUẬT Điều 11. Sự phối hợp tham gia của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên Điều 12. Sự phối hợp tham gia của Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân, Cơ quan Thi hành án Dân sự Điều 13. Sự phối hợp tham gia của Hội Luật gia, Đoàn Luật sư, Hội nghề nghiệp Điều 14. Huy động sự tham gia của các tổ chức, cá nhân trong hoạt động theo dõi tình hình thi hành pháp luật Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 15. Kinh phí thực hiện Điều 16. Trách nhiệm thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.