Quyết định · UBND
Quyết định 176/2005/QĐ-UBND
Ban hành quy định về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải trên địa bàn Thành Phố Đà Nẵng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 10/12/2005
- Ngày có hiệu lực
- 15/12/2005
- Hết hiệu lực
- 27/01/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 67/2003/NĐ-CP — Về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải (13/06/2003)
- 38/2001/PL-UBTVQH10 — Phí và lệ phí (28/08/2001)
- 08/1998/QH10 — Tài nguyên nước (20/05/1998)
- Không số — Bảo vệ môi trường (27/12/1993)
Bố cục (28 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Điều 2. Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường chủ trì, phối hợp với các đơn vị có liên quan tổ chức triển khai thực hiện Quyết định này. Điều 3. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 179/2004/QĐ-UB ngày 16/11/2004 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp. Điều 4. Chánh Văn phòng UBND thành phố; Giám đốc các Sở: Tài nguyên và Môi trường, Tài chính, Xây dựng, Giám đốc Kho Bạc nhà nước thành phố, Cục trưởng Cục Thuế thành phố, Thủ trưởng các cơ quan chuyên môn thuộc UBND thành phố, Chủ tịch UBND các quận, huyện, phường, xã, các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Bản Quy định này nhằm cụ thể hóa các quy định của Nghị định số 67/2003/NĐ-CP ngày 13 tháng 6 năm 2003 của Chính phủ về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải và Thông tư Liên tịch số 125/2003/TTLT-BTC-BTNMT ngày 18 tháng 12 năm 2003 của Bộ Tài chính - Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn thực hiện Nghị định số 67/2003/NĐ-CP. Điều 2. Đối tượng chịu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải là nước thải công nghiệp và nước thải sinh hoạt. Điều 3. Đối tượng nộp phí bảo vệ môi trường đối với nước thải Điều 4. Các trường hợp không thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải. Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 5. Mức thu phí Điều 6. Cách xác định số phí Điều 7. Kê khai và nộp phí Điều 8. Thẩm định Tờ khai phí bảo vệ môi trường đối với nước thải và ra thông báo nộp phí. Điều 9. Đánh giá, lấy mẫu phân tích nước thải công nghiệp phục vụ thẩm định phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp Điều 10. Quyết toán phí bảo vệ môi trường đối với nước thải Điều 11. Quản lý, sử dụng số phí thu được Điều 12. Chứng từ thu và đồng tiền nộp phí Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 13. Sở Tài nguyên và Môi trường Điều 14. Sở Tài chính Điều 15. Kho Bạc nhà nước thành phố Điều 16. Cục Thuế thành phố Điều 17. Ban Quản lý các Khu Công nghiệp và Chế xuất Đà Nẵng Điều 18. Đài Phát thanh Truyền hình Đà Nẵng, Báo Đà Nẵng có trách nhiệm phổ biến nội dung của quy định này đến các tầng lớp nhân dân trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Điều 19. Công ty Cấp nước Đà Nẵng có trách nhiệm phối hợp với Sở Tài nguyên và Môi trường, UBND các quận, huyện trong việc xác định đối tượng nộp phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp và lượng nước tiêu thụ tương ứng. Điều 20. Chủ tịch UBND các quận, huyện Điều 21. Chủ tịch UBND các phường, xã Điều 22. Việc khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp được thực hiện theo quy định của pháp luật về khiếu nại, tố cáo và pháp luật về phí, lệ phí. Điều 23. Các tổ chức, cá nhân có thành tích xuất sắc trong việc thực hiện Quy định này được UBND thành phố xem xét khen thưởng trên cơ sở đề xuất của Sở Tài nguyên và Môi trường. Các trường hợp vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định hiện hành của pháp luật. Điều 24. Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc, phát sinh, đề nghị phán ánh về Sở Tài nguyên và Môi trường để kịp thời báo cáo UBND thành phố xem xét, giải quyết./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.