Quyết định · UBND

Quyết định 18/2009/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
22/09/2009
Ngày có hiệu lực
02/10/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (34 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này: “Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày, kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Công an tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành, đoàn thể tỉnh; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố; các tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng điều chỉnh
  Điều 3. Nguyên tắc áp dụng
  Điều 4. Tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
  Điều 5. Những hành vi nghiêm cấm
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Mục 1 — TỔ CHỨC CÔNG TÁC BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
    Điều 6. Thành lập bộ phận bảo mật
    Điều 7. Cán bộ làm công tác liên quan đến bí mật nhà nước
    Điều 8. Xây dựng cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Mục 2 — SOẠN THẢO, SAO CHỤP, IN ẤN CÁC TÀI LIỆU MẬT
    Điều 9. Soạn thảo, sao chụp, in ấn tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
    Điều 10. Quy định về độ mật và mẫu con dấu độ mật
  Mục 3 — GIAO NHẬN, VẬN CHUYỂN, THU HỒI,
    Điều 11. Giao nhận, vận chuyển tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
    Điều 12. Gửi tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
    Điều 13. Nhận tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
    Điều 14. Thu hồi tài liệu mang bí mật nhà nước
    Điều 15. Thống kê, lưu giữ tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
  Mục 4 — SỬ DỤNG, BẢO QUẢN, TIÊU HỦY
    Điều 16. Sử dụng, bảo quản tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
    Điều 17. Phổ biến, nghiên cứu tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước
    Điều 18. Bảo vệ bí mật nhà nước khi truyền đi bằng phương tiện thông tin liên lạc
    Điều 19. Bảo vệ bí mật nhà nước trong hoạt động xuất bản, báo chí và thông tin đại chúng khác
    Điều 20. Cung cấp tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, công dân Việt Nam
    Điều 21. Bảo vệ bí mật nhà nước trong quan hệ tiếp xúc với tổ chức, cá nhân nước ngoài
    Điều 22. Mang tài liệu, vật thuộc phạm vi bí mật nhà nước ra nước ngoài
    Điều 23. Đăng ký các phát minh, sáng chế, giải pháp hữu ích có nội dung thuộc phạm vi bí mật nhà nước
    Điều 24. Xác định, bảo vệ các khu vực, địa điểm cấm; nơi cất giữ, nơi tiến hành các hoạt động có nội dung thuộc phạm vi bí mật nhà nước
    Điều 25. Tiêu hủy tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
    Điều 26. Công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước
Chương III — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 27. Khen thưởng
  Điều 28. Xử lý vi phạm
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 29. Thực hiện công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 30. Trách nhiệm triển khai thực hiện Quy chế
  Điều 31. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.