Quyết định · UBND
Quyết định 18/2009/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 22/09/2009
- Ngày có hiệu lực
- 02/10/2009
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 22/2018/QĐ-UBND — V/v ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên (25/06/2018)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 160/2004/QĐ-TTg — Về việc xác định khu vực cấm, địa điểm cấm (06/09/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 12/2002/TT.BCA(A11) — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 33/2002/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2002 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Bảo vệ bí mật nhà nước (13/09/2002)
- 33/2002/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Bảo vệ bí mật nhà nước (28/03/2002)
- 30/2000/PL-UBTVQH10 — Bảo vệ bí mật Nhà nước (28/12/2000)
Bố cục (34 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này: “Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Hưng Yên”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày, kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Công an tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành, đoàn thể tỉnh; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố; các tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng điều chỉnh
Điều 3. Nguyên tắc áp dụng
Điều 4. Tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
Điều 5. Những hành vi nghiêm cấm
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Mục 1 — TỔ CHỨC CÔNG TÁC BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
Điều 6. Thành lập bộ phận bảo mật
Điều 7. Cán bộ làm công tác liên quan đến bí mật nhà nước
Điều 8. Xây dựng cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Mục 2 — SOẠN THẢO, SAO CHỤP, IN ẤN CÁC TÀI LIỆU MẬT
Điều 9. Soạn thảo, sao chụp, in ấn tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
Điều 10. Quy định về độ mật và mẫu con dấu độ mật
Mục 3 — GIAO NHẬN, VẬN CHUYỂN, THU HỒI,
Điều 11. Giao nhận, vận chuyển tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
Điều 12. Gửi tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
Điều 13. Nhận tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
Điều 14. Thu hồi tài liệu mang bí mật nhà nước
Điều 15. Thống kê, lưu giữ tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
Mục 4 — SỬ DỤNG, BẢO QUẢN, TIÊU HỦY
Điều 16. Sử dụng, bảo quản tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
Điều 17. Phổ biến, nghiên cứu tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước
Điều 18. Bảo vệ bí mật nhà nước khi truyền đi bằng phương tiện thông tin liên lạc
Điều 19. Bảo vệ bí mật nhà nước trong hoạt động xuất bản, báo chí và thông tin đại chúng khác
Điều 20. Cung cấp tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, công dân Việt Nam
Điều 21. Bảo vệ bí mật nhà nước trong quan hệ tiếp xúc với tổ chức, cá nhân nước ngoài
Điều 22. Mang tài liệu, vật thuộc phạm vi bí mật nhà nước ra nước ngoài
Điều 23. Đăng ký các phát minh, sáng chế, giải pháp hữu ích có nội dung thuộc phạm vi bí mật nhà nước
Điều 24. Xác định, bảo vệ các khu vực, địa điểm cấm; nơi cất giữ, nơi tiến hành các hoạt động có nội dung thuộc phạm vi bí mật nhà nước
Điều 25. Tiêu hủy tài liệu, vật mang bí mật nhà nước
Điều 26. Công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước
Chương III — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 27. Khen thưởng
Điều 28. Xử lý vi phạm
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 29. Thực hiện công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Điều 30. Trách nhiệm triển khai thực hiện Quy chế
Điều 31. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.