Quyết định · UBND
Quyết định 1802/2006/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy định về thu phí giữ phương tiện tham gia giao thông bị tạm giữ do hành vi vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông đường bộ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 08/08/2006
- Ngày có hiệu lực
- 18/08/2006
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (4)
- 24/2006/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 57/2002/NĐ-CP ngày 03/06/2002 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Phí và Lệ phí (06/03/2006)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
- 15/2003/TT-BTC — Hướng dẫn về phí trông giữ xe đạp, xe máy, ô tô bị tạm giữ do vi phạm pháp luật về trật tự an toàn giao thông (07/03/2003)
- 57/2002/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Phí và lệ phí (03/06/2002)
Bố cục (10 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về thu phí giữ phương tiện tham gia giao thông bị tạm giữ do hành vi vi phạm hành chính về trật tự an toàn giao thông đường bộ. Điều 2. Các Ông (Bà): Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Thủ trưởng các cơ quan: tài chính (Giám đốc Sở Tài chính, Trưởng Phòng Tài chính-Kế hoạch), thuế (Cục trưởng Cục Thuế, Chi cục trưởng Chi cục Thuế); công an (Giám đốc Công an tỉnh, Trưởng Phòng Công an huyện, thị xã); Giám đốc Kho bạc Nhà nước cấp tỉnh, cấp huyện; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, xã, phường, thị trấn; thủ trưởng các cơ quan và các cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi áp dụng Điều 2. Đối tượng nộp phí Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 3. Cơ quan, đơn vị có thẩm quyền tạm giữ phương tiện giao thông do vi phạm pháp luật về trật tự an toàn giao thông là cơ quan thu phí. Điều 4. Mức thu phí trông giữ phương tiện giao thông do vi phạm pháp luật về an toàn giao thông được thu bằng tiền đồng Việt Nam cụ thể như sau: Điều 5. Quản lý và sử dụng tiền thu phí Điều 6. Lập kế hoạch sử dụng và quyết toán Điều 7. Chứng từ thu phí Chương III — TRÁCH NHIỆM, QUYỀN HẠN CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN CÓ LIÊN QUAN Điều 8. Thủ trưởng các cơ quan: Tài chính (Giám đốc Sở Tài chính, Trưởng Phòng Tài chính-Kế hoạch); cơ quan thuế (Cục trưởng Cục Thuế, Chi cục trưởng Chi cục Thuế); cơ quan Công an (Giám đốc Công an tỉnh, Trưởng Phòng Công an huyện, thị xã); Giám đốc Kho bạc Nhà nước cấp tỉnh, huyện; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, xã, phường, thị trấn có trách nhiệm tổ chức thực hiện tốt Quy định này và định kỳ sơ, tổng kết báo cáo, đề xuất Ủy ban nhân dân tỉnh để theo dõi, sửa đổi, bổ sung, thay thế Quy định này khi cần thiết.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.