Quyết định · UBND

Quyết định 20/2008/QĐ-UBND

Ban hành Quy định về việc phân cấp tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, viên chức trong các đơn vị sự nghiệp Nhà nước tỉnh Trà Vinh

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
04/12/2008
Ngày có hiệu lực
14/12/2008
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (31 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy định về phân cấp tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, viên chức trong các đơn vị sự nghiệp Nhà nước tỉnh Trà Vinh".
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế các Quyết định của UBND tỉnh gồm: Quyết định số 1226/1999/QĐ-UBT ngày 09/7/1999 về việc phân cấp tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức theo Nghị định số 95/1998/NĐ-CP ngày 17/11/1998 của Chính phủ; Quyết định số 1400/1999/QĐ-UBT ngày 17/8/1999 về việc bổ sung Quyết định số 1226/1999/QĐ-UBT; Quyết định số 1776/2000/QĐ-UBT ngày 12/9/2000 về việc sửa đổi Quyết định số 1226/1999/QĐ-UBT và thay thế từ mục 1 đến mục 10- Điều 1- Quyết định số 14/2005/QĐ-UBT ngày 22/3/2005 của UBND tỉnh về việc phân cấp quản lý một số lĩnh vực ngành giáo dục trên địa bàn tỉnh Trà Vinh và các văn bản khác của UBND tỉnh trái với Quyết định này đều không có giá trị hiệu lực.
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Nội vụ, Thủ trưởng các Sở - Ban, ngành tỉnh, Chủ tịch UBND các huyện - thị xã căn cứ quyết định này thi hành./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh
  Điều 2. Nguyên tắc, nội dung phân cấp quản lý
  Điều 3. Thẩm quyền, trách nhiệm chung
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Mục 1 — QUẢN LÝ TỔ CHỨC BỘ MÁY
    Điều 4. Thẩm quyền và trách nhiệm của UBND tỉnh
    Điều 5. Thẩm quyền và trách nhiệm của Sở Nội vụ
    Điều 6. Thẩm quyền và trách nhiệm của Sở - Ban, ngành tỉnh
    Điều 7. Thẩm quyền và trách nhiệm của đơn vị sự nghiệp thuộc UBND tỉnh
    Điều 8. Thẩm quyền và trách nhiệm của các Hội
    Điều 9. Thẩm quyền và trách nhiệm của UBND huyện - thị xã
    Điều 10. Thẩm quyền và trách nhiệm của đơn vị sự nghiệp trực thuộc Sở - Ban, ngành tỉnh và UBND huyện - thị xã.
  Mục 2 — QUẢN LÝ BIÊN CHẾ
    Điều 11. Thẩm quyền và trách nhiệm của UBND tỉnh
    Điều 12. Thẩm quyền và trách nhiệm của Sở Nội vụ
    Điều 13. Thẩm quyền và trách nhiệm của Sở - Ban, ngành tỉnh, UBND huyện - thị xã
    Điều 14. Thẩm quyền và trách nhiệm của đơn vị sự nghiệp thuộc UBND tỉnh
    Điều 15. Thẩm quyền và trách nhiệm của đơn vị sự nghiệp trực thuộc Sở - Ban, ngành tỉnh, UBND huyện - thị xã
  Mục 3 — CÔNG TÁC QUY HOẠCH, ĐÀO TẠO BỒI DƯỠNG BỔ NHIỆM,
    Điều 16. Về công tác quy hoạch và đào tạo bồi dưỡng cán bộ, viên chức
    Điều 17. Về công tác bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, miễn nhiệm, đối với cán bộ, viên chức
    Điều 18. Việc bổ nhiệm, bổ nhiệm lại thực hiện theo Quy chế của UBND tỉnh ban hành kèm theo Quyết định số 28/2007/QĐ-UBND ngày 08/11/2007.
  Mục 5 — TUYỂN DỤNG, SỬ DỤNG VÀ QUẢN LÝ CÁN BỘ, VIÊN CHỨC
    Điều 19. Thẩm quyền và trách nhiệm của Chủ tịch UBND tỉnh
    Điều 20. Thẩm quyền và trách nhiệm của Giám đốc Sở Nội vụ
    Điều 21. Thẩm quyền và trách nhiệm của Thủ trưởng các Sở - Ban, ngành tỉnh, Chủ tịch UBND huyện - thị xã
    Điều 22. Thẩm quyền và trách nhiệm của Thủ trưởng các đơn vị sự nghiệp thuộc UBND tỉnh
    Điều 23. Thẩm quyền và trách nhiệm của Thủ trưởng các đơn vị sự nghiệp trực thuộc Sở - Ban, ngành tỉnh và UBND huyện - thị xã
    Điều 24. Sở Lao động - Thương binh và Xã hội có trách nhiệm thẩm định và trình Chủ tịch UBND tỉnh quyết định xếp ngạch lương, nâng bậc lương đối với viên chức giữ chức vụ Giám đốc, Phó Giám đốc và Kế toán trưởng ở các doanh nghiệp Nhà nước.
  Mục 6 — KHEN THƯỞNG, KỶ LUẬT
    Điều 25. Khen thưởng cán bộ, viên chức nhà nước
    Điều 26. Kỷ luật cán bộ, viên chức nhà nước
    Điều 27. Quy trình xử lý kỷ luật
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 28. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.