Thông tư · Bộ Quốc phòng

Thông tư 20/2013/TT-BQP

Quy định về hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Quốc phòng

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
04/03/2013
Ngày có hiệu lực
18/04/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (22 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng
  Điều 2. Văn bản thuộc thẩm quyền hợp nhất của Bộ Quốc phòng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc hợp nhất văn bản
  Điều 5. Sử dụng văn bản hợp nhất
Chương II — TỔ CHỨC HỢP NHẤT VĂN BẢN
  Điều 6. Hợp nhất văn bản của Chủ tịch nước, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ; văn bản liên tịch giữa Chính phủ với cơ quan trung ương của tổ chức chính trị - xã hội
  Điều 7. Hợp nhất văn bản của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng; văn bản liên tịch giữa Bộ trưởng Bộ Quốc phòng với các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao
  Điều 8. Gửi văn bản hợp nhất đến Văn phòng Chính phủ, cơ quan Công báo
  Điều 9. Đăng văn bản hợp nhất trên Cổng Thông tin điện tử Bộ Quốc phòng
  Điều 10. Xử lý sai sót trong văn bản hợp nhất
Chương III — KỸ THUẬT HỢP NHẤT VĂN BẢN
  Điều 11. Thể thức, kỹ thuật trình bày văn bản hợp nhất
  Điều 12. Tên văn bản hợp nhất
  Điều 13. Hợp nhất căn cứ ban hành
  Điều 14. Hợp nhất nội dung được sửa đổi
  Điều 15. Hợp nhất nội dung được bổ sung
  Điều 16. Hợp nhất nội dung được bãi bỏ
  Điều 17. Thể hiện quy định về việc thi hành trong văn bản hợp nhất
  Điều 18. Mẫu trình bày văn bản hợp nhất
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 19. Trách nhiệm của cơ quan, đơn vị hợp nhất văn bản
  Điều 20. Trách nhiệm của Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng
  Điều 21. Kinh phí cho việc hợp nhất văn bản
  Điều 22. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.