Quyết định · UBND
Quyết định 21/2015/QĐ-UBND
Ban hành Quy định quản lý chiếu sáng và phân công, phân cấp quản lý chiếu sáng đô thị trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 12/10/2015
- Ngày có hiệu lực
- 22/10/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 27/2017/QĐ-UBND — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý chiếu sáng và phân công, phân cấp quản lý chiếu sáng đô thị trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long ban hành kèm theo Quyết định số 21/2015/QĐ-UBND, ngày 12 tháng 10 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long (28/11/2017)
- 27/2017/QĐ-UBND — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý chiếu sáng và phân công, phân cấp quản lý chiếu sáng đô thị trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long ban hành kèm theo Quyết định số 21/2015/QĐ-UBND, ngày 12 tháng 10 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long (28/11/2017)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 50/2014/QH13 — Xây dựng (18/06/2014)
- 24/2012/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực (20/11/2012)
- 50/2010/QH12 — Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (17/06/2010)
- 79/2009/NĐ-CP — Về quản lý chiếu sáng đô thị (28/09/2009)
- 30/2009/QH12 — Quy hoạch đô thị (17/06/2009)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 28/2004/QH11 — Điện lực (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (29 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy định quản lý chiếu sáng và phân công, phân cấp quản lý chiếu sáng đô thị trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long". Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ban hành và được đăng công báo tỉnh. Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Xây dựng; Giám đốc các sở, ban, ngành tỉnh; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và các cá nhân, tổ chức có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng: Điều 2. Giải thích từ ngữ: Điều 3. Nguyên tắc quản lý và chính sách phát triển chiếu sáng đô thị: Chương II — QUY HOẠCH, KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ, PHÁT TRIỂN, THIẾT KẾ Điều 4. Quy hoạch hệ thống chiếu sáng đô thị: Điều 5. Kế hoạch đầu tư, phát triển chiếu sáng công cộng đô thị: Điều 6. Thiết kế, xây dựng hệ thống chiếu sáng đô thị: Điều 7. Thiết kế chiếu sáng không gian công cộng trong đô thị: Điều 8. Thiết kế chiếu sáng mặt ngoài công trình trong đô thị: Điều 9. Thiết kế chiếu sáng quảng cáo, trang trí và chiếu sáng khu vực phục vụ lễ hội: Điều 10. Thiết kế chiếu sáng trong khuôn viên công trình do các tổ chức, cá nhân sở hữu, quản lý và sử dụng: Điều 11. Thi công hệ thống chiếu sáng đô thị: Điều 12. Thẩm quyền và thủ tục bàn giao công trình hoàn thành: Chương III — QUẢN LÝ, VẬN HÀNH, BẢO VỆ Điều 13. Lập, quản lý và lưu trữ hồ sơ: Điều 14. Quản lý, vận hành hệ thống chiếu sáng công cộng đô thị: Điều 15. Quản lý vận hành trạm đèn chiếu sáng: Điều 16. Công tác duy trì hệ thống chiếu sáng công cộng đô thị: Điều 17. Công tác quản lý hệ thống cột đèn chiếu sáng: Điều 18. Hành lang bảo vệ an toàn hệ thống chiếu sáng công cộng: Điều 19. Bảo vệ hệ thống chiếu sáng công cộng đô thị: Chương IV — PHÂN CÔNG, PHÂN CẤP TRÁCH NHIỆM Điều 20. Các sở, ngành tỉnh: Điều 21. Uỷ ban nhân dân cấp huyện: Điều 22. Uỷ ban nhân dân cấp xã: Điều 23. Đơn vị quản lý, vận hành hệ thống chiếu sáng công cộng đô thị: Điều 24. Chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng công trình: Chương V — XỬ LÝ VI PHẠM VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 25. Xử lý vi phạm: Điều 26. Tổ chức thực hiện:
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.