Văn bản
Văn bản 22-NN/TTR/QĐ
Về việc ban hành Quy chế tổ chức hoạt động của Thanh tra Bộ Nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 09/02/1993
- Ngày có hiệu lực
- 09/02/1993
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (2)
- 33-LCT/HĐNN8 — Thanh tra (29/03/1990)
- 46/HĐBT — Quy định chức năng, nhiệm vụ và tổ chức bộ máy của Bộ Nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm (05/03/1987)
Bố cục (27 điều)
Điều 1. Nay ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của thanh tra Bộ Nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm. Điều 2. Chánh thanh tra Bộ Nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm chịu trách nhiệm theo dõi, hướng dẫn, kiểm tra việc thi hành Quyết định này. Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký, các quy định trước đây trái với Quy chế này đều bãi bỏ. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Thanh tra Bộ nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm là tổ chức thanh tra trong hệ thống tổ chức thanh tra Nhà nước, thực hiện quyền thanh tra trong phạm vi quản lý Nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm và quản lý công tác thanh tra, công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo của các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ. Điều 3. Hoạt động thanh tra chỉ tuân theo pháp luật, bảo đảm chính xác, khách quan, công khai, dân chủ, kịp thời. Không một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân nào được can thiệp trái pháp luật vào hoạt động thanh tra. Điều 4. Các Cục, Vụ, Ban chức năng thuộc Bộ có trách nhiệm đề ra chương trình và thực hiện thanh tra trong phạm vi quản lý Nhà nước do Cục, Vụ, Ban phụ trách và phối hợp với thanh tra Bộ khi có yêu cầu, đồng thời thường xuyên thực hiện chế độ báo cáo về công tác thanh tra với Bộ trưởng. Chương II — NHIỆM VỤ QUYỀN HẠN CỦA THANH TRA BỘ Điều 5. Thanh tra Bộ có nhiệm vụ: Điều 6. Trong quá trình tiến hành thanh tra ở một số đơn vị thuộc Bộ, thanh tra Bộ có quyền: Điều 7. Chánh thanh tra Bộ có quyền; Điều 8. Các Phó chánh Thanh tra Bộ là người giúp Chánh thanh tra những phần việc đã được phân công và chịu trách nhiệm trước Chánh Thanh tra về những công việc đó. Khi tiến hành thanh tra, Các phó Chánh thanh tra có trách nhiệm và quyền hạn của Thanh tra viên theo quy định của Pháp lệnh thanh tra và Nghị định số 191-HĐBT ngày 18/6/1991. Điều 9. Các Thanh tra viên có nhiệm vụ và quyền hạn được quy định tại Nghị định số 191-HĐBT ngày 18/6/1991 của Hội đồng Bộ trưởng về quy chế thanh tra viên và việc sử dụng cộng tác viên Thanh tra. Chương III — TỔ CHỨC CỦA THANH TRA BỘ Điều 10. Thanh tra Bộ Nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm gồm có: Điều 11. - Thanh tra Bộ Nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm được sử dụng con dấu riêng trong hoạt động thanh tra, được trang bị phương tiện, thiết bị kỹ thuật cần thiết phục vụ cho công tác thanh tra và được quyền sử dụng cộng tác viên theo quy định của Pháp lệnh Thanh tra. Điều 12. Về tổ chức và hoạt động của thanh tra chuyên ngành (thú ý, bảo vệ thực vật...), Bộ sẽ căn cứ vào các quy định trong Pháp lệnh Thanh tra để hướng dẫn sau. Chương IV — MỐI QUAN HỆ GIỮ THANH TRA BỘ VỚI CÁC CƠ QUAN, ĐƠN VỊ THUỘC BỘ Điều 13. Để thực hiện tốt chức năng thanh tra của Thủ trưởng ở các đơn vị thuộc Bộ, Chánh thanh tra Bộ có trách nhiệm tham gia cùng Thủ trưởng các đơn vị trực thuộc Bộ để lựa chọn cán bộ làm công tác thanh tra tại các đơn vị. Điều 14. Thủ trưởng các đơn vị trực thuộc Bộ chịu trách nhiệm toàn bộ về công tác thanh tra, xét giải quyết khiếu nại, tố cáo thuộc phạm vi quyền hạn của mình, có trách nhiệm xây dựng các quy định về tổ chức và hoạt động thanh tra của đơn vị sau khi thống nhất với Thanh tra Bộ, thực hiện nghiêm chỉnh chế độ báo cáo về hoạt động thanh tra của đơn vị với Bộ. Chương V — TRÌNH TỰ THANH TRA Điều 15. Điều 16. Trong quá trình thanh tra, người ra quyết định thanh tra phải thường xuyên chỉ đạo Đoàn thanh tra hoặc thanh tra viên thực hiện nhiệm vụ được giao; giải quyết kịp thời các đề nghị của Đoàn thanh tra hoặc thanh tra viên. Theo dõi việc thực hiện các kết luận, kiến nghị, quyết định xử lý của Đoàn thanh tra hoặc thanh tra viên. Khi cần thiết được quyền sửa đổi, bổ sung, đình chỉ việc thi hành quyết định thanh tra hoặc thay đổi Trưởng đoàn, thành viên trong Đoàn thanh tra hoặc thanh tra viên. Điều 17. Khi thanh tra, Đoàn thanh tra hoặc thanh tra viên có nhiệm vụ, quyền hạn sau đây: Điều 18. Thành viên Đoàn thanh tra chịu trách nhiệm trước người ra quyết định thanh tra về việc thực hiện nhiệm vụ được giao. Trong trường hợp ý kiến của thành viên trong đoàn khác với kết luận của Trưởng đoàn, thì thành viên đó được quyền bảo lưu và báo cáo người ra quyết định thanh tra giải quyết. Trong khi chờ giải quyết, phải chấp hành kết luận của Trưởng đoàn. Điều 19. Khi nhận được kết luận, kiến nghị của Trưởng đoàn, của thanh tra viên, ngoài ra quyết định thanh tra phải xem xét và ra quyết định xử lý theo thẩm quyền. Đối với những vụ việc có dấu hiệu vi phạm pháp luật hình sự thì tuỳ mức độ thu thập tài liệu chuyển sang cơ quan điều tra, Viện kiểm sát xử lý. Điều 20. Điều 21. Thủ trưởng các cấp trong ngành, các đơn vị thuộc phạm vi quản lý Nhà nước của Bộ phải giải quyết các yêu cầu kiến nghị của tổ chức thanh tra. Trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được văn bản yêu cầu, kiến nghị phải có văn bản trả lời cho tổ chức thanh tra. Chương VI — KHEN THƯỞNG VÀ KỶ LUẬT Điều 22. Các cơ quan, tổ chức và cá nhân, các tổ chức thanh tra, thanh tra viên, cộng tác viên thanh tra có thành tích hoạt động thanh tra được khen thưởng về vật chất và tinh thần theo chế độ hiện hành của Nhà nước. Điều 23. Người nào lợi dụng quyền hạn thanh tra để vụ lợi hoặc vì động cơ cá nhân khác mà xâm phạm quyền lợi và lợi ích hợp pháp của các cơ quan, tổ chức, nhân viên trong Bộ và của công dân; người nào cản trở, mua chuộc, trả thù người làm công tác thanh tra, người cộng tác với thanh tra hoặc vi phạm các quy định của Pháp lệnh Thanh tra thì tuỳ theo mức độ vi phạm sẽ bị kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Chương VII — ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG Điều 24. Các quy định về Thanh tra của Bộ trước đây trái với Quy chế này đều bãi bỏ. Điều 25. Chánh thanh tra Bộ có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện Quy chế này của các đơn vị trong ngành.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.