Nghị định · Chính phủ
Nghị định 222/2026/NĐ-CP
về hoạt động bay
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 22/06/2026
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2026
Có hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026”. Chưa ghi nhận văn bản nào trong thư viện bãi bỏ, thay thế hoặc tạm ngưng văn bản này.
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bố cục (140 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc giải quyết thủ tục hành chính
Chương II — TỔ CHỨC, KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG VÙNG TRỜI
Điều 5. Thiết lập, điều chỉnh, hủy bỏ và công bố khu vực cấm bay, khu vực hạn chế bay, khu vực nguy hiểm
Điều 6. Hoạt động của tàu bay hàng không dân dụng trong khu vực cấm bay, khu vực hạn chế bay
Điều 7. Vùng trời sân bay dùng chung
Điều 8. Vùng trời hàng không dân dụng
Điều 9. Khu vực trách nhiệm cung cấp dịch vụ không lưu
Điều 10. Đường hàng không
Điều 11. Khai thác, sử dụng vùng trời
Chương III — HOẠT ĐỘNG BAY TẠI SÂN BAY
Điều 12. Nguyên tắc hoạt động bay tại sân bay
Điều 13. Quy chế bay, phương thức bay và phương thức hoạt động trong khu vực sân bay dùng chung
Chương IV — CẤP PHÉP BAY
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 14. Thẩm quyền cấp, sửa đổi, hủy bỏ phép bay
Điều 15. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị
Mục 2 — CẤP, SỬA ĐỔI PHÉP BAY THUỘC THẨM QUYỀN CỦA CỤC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
Điều 16. Yêu cầu đối với việc cấp, sửa đổi phép bay đối với chuyến bay cất, hạ cánh tại Việt Nam
Điều 17. Hồ sơ, trình tự thủ tục cấp, sửa đổi, hủy bỏ phép bay
Mục 3 — CẤP, SỬA ĐỔI PHÉP BAY THUỘC THẨM QUYỀN CỦA CỤC LÃNH SỰ
Điều 18. Đề nghị cấp, sửa đổi phép bay
Mục 4 — CẤP, SỬA ĐỔI PHÉP BAY THUỘC THẨM QUYỀN CỦA CỤC TÁC CHIẾN
Điều 19. Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp, sửa đổi phép bay
Mục 5 — TRIỂN KHAI PHÉP BAY
Điều 20. Hiệu lực phép bay
Điều 21. Từ chối cấp phép bay
Điều 22. Hủy bỏ phép bay
Điều 23. Gửi phép bay
Điều 24. Cung cấp thông tin và phản hồi kế hoạch thực hiện chuyến bay đối với chuyến bay qua, bay trong phần vùng thông báo bay trên biển quốc tế do Việt Nam quản lý
Chương V — QUY TẮC BAY
Mục 1 — ÁP DỤNG QUY TẮC BAY
Điều 25. Phạm vi áp dụng
Điều 26. Tuân thủ quy tắc bay
Điều 27. Trách nhiệm của người chỉ huy tàu bay
Mục 2 — QUY TẮC BAY TỔNG QUÁT
Điều 28. Bảo vệ người, tài sản và độ cao tối thiểu
Điều 29. Tránh va chạm giữa các tàu bay
Điều 30. Quyền ưu tiên trong khi bay và khi hoạt động tại khu vực di chuyển của sân bay
Điều 31. Sử dụng đèn tàu bay
Điều 32. Chuyến bay bằng thiết bị giả định
Điều 33. Hoạt động trên sân bay và trong khu vực lân cận sân bay
Điều 34. Hoạt động của tàu bay trên mặt nước
Điều 35. Tín hiệu
Điều 36. Kế hoạch bay không lưu
Điều 37. Thực hiện huấn lệnh kiểm soát không lưu
Điều 38. Báo cáo vị trí
Điều 39. Kết thúc kiểm soát
Điều 40. Liên lạc
Điều 41. Can thiệp bất hợp pháp
Mục 3 — QUY TẮC BAY BẰNG MẮT
Điều 42. Chuyến bay VFR
Điều 43. Thời gian hoạt động của chuyến bay VFR
Điều 44. Hoạt động bay VFR đặc biệt tại khu vực kiểm soát sân bay
Điều 45. Các trường hợp không được phép hoạt động bay VFR
Điều 46. Áp dụng độ cao tối thiểu đối với chuyến bay VFR
Mục 4 — QUY TẮC BAY THIẾT BỊ
Điều 47. Chuyến bay IFR
Điều 48. Chuyến bay có kiểm soát theo IFR
Điều 49. Đổi từ bay VFR sang bay IFR
Điều 50. Phạm vi áp dụng IFR
Điều 51. Độ cao tối thiểu của chuyến bay IFR
Điều 52. Liên lạc và báo cáo đối với chuyến bay IFR
Điều 53. Đổi từ bay IFR sang bay VFR
Điều 54. Hoạt động bay IFR ngoài vùng trời có kiểm soát
Mục 5 — KHU VỰC VÀ HOẠT ĐỘNG XẢ NHIÊN LIỆU, THẢ VẬT THỂ TỪ TRÊN KHÔNG
Điều 55. Hoạt động xả nhiên liệu, thả vật thể từ trên không
Điều 56. Khu vực xả nhiên liệu, thả vật thể từ tàu bay dân dụng
Điều 57. Điều kiện thực hiện xả nhiên liệu, thả hành lý, hàng hóa hoặc vật thể khác từ tàu bay
Mục 6 — CƯỠNG CHẾ TÀU BAY VI PHẠM
Điều 58. Tàu bay vi phạm bị bay chặn, bay kèm
Điều 59. Tuân thủ bay chặn, bay kèm, bay ép tàu bay
Điều 60. Tàu bay bị bay ép hạ cánh tại các cảng hàng không, sân bay
Điều 61. Nguyên tắc thực hiện bay chặn, bay kèm, bay ép tàu bay vi phạm
Điều 62. Thể thức bay chặn, bay kèm tàu bay vi phạm vùng trời Việt Nam
Điều 63. Thể thức bay ép tàu bay vi phạm vùng trời Việt Nam hạ cánh tại cảng hàng không, sân bay
Điều 64. Tín hiệu, hành động trong quá trình bay chặn, bay kèm, bay ép
Điều 65. Xử lý sau khi tàu bay vi phạm hạ cánh
Điều 66. Xử lý tàu bay vi phạm vùng trời không chấp hành hiệu lệnh của tàu bay bay chặn, bay kèm, bay ép hạ cánh
Điều 67. Lực lượng thực hiện bay chặn, bay kèm, bay ép tàu bay vi phạm hạ cánh tại cảng hàng không, sân bay
Điều 68. Thẩm quyền ra lệnh bay chặn, bay kèm, bay ép tàu bay vi phạm hạ cánh tại cảng hàng không, sân bay
Điều 69. Quy trình xử lý tàu bay vi phạm vùng trời Việt Nam
Điều 70. Lực lượng xử lý tàu bay vi phạm vùng trời, bị bay ép hạ cánh
Điều 71. Phối hợp giữa các lực lượng tham gia xử lý tàu bay vi phạm vùng trời bị bay chặn, bay kèm, bay ép hạ cánh tại cảng hàng không, sân bay
Chương VI — QUẢN LÝ CHƯỚNG NGẠI VẬT HÀNG KHÔNG
Điều 72. Các quy định chung về quy hoạch xây dựng, quản lý bề mặt chướng ngại vật và tĩnh không
Điều 73. Quy định về đồ án quy hoạch chung hoặc đồ án quy hoạch chi tiết
Điều 74. Các bề mặt chướng ngại vật hàng không và cảnh báo chướng ngại vật hàng không
Điều 75. Thiết lập dải bay
Điều 76. Thiết lập khu vực an toàn cuối đường cất hạ cánh
Điều 77. Các loại bề mặt chướng ngại vật hàng không của sân bay dùng chung
Điều 78. Yêu cầu thiết lập các bề mặt chướng ngại vật hàng không.
Điều 79. Hạn chế chướng ngại vật
Điều 80. Quản lý tĩnh không sân bay và khu vực lân cận đài, trạm vô tuyến điện hàng không
Điều 81. Kiểm tra, giám sát công trình liên quan đến quản lý độ cao
Điều 82. Vật thể phải được đánh giá và chấp thuận về độ cao
Điều 83. Quy định về việc cung cấp thông tin về các công trình
Điều 84. Quy định về việc cung cấp thông tin về các công trình trong phạm vi sân bay
Điều 85. Quy định về trị số thông tin của các công trình và địa chỉ nhận thông tin liên quan
Điều 86. Trình tự, thủ tục chấp thuận độ cao công trình
Chương VII — PHƯƠNG THỨC BAY, SƠ ĐỒ, BẢN ĐỒ HÀNG KHÔNG
Mục 1 — PHƯƠNG THỨC BAY, SƠ ĐỒ, BẢN ĐỒ HÀNG KHÔNG
Điều 87. Quy định chung
Điều 88. Đơn vị đo lường trong sơ đồ, bản đồ hàng không
Điều 89. Trách nhiệm quản lý và cung cấp dịch vụ
Điều 90. Hệ thống tham chiếu sử dụng trong sơ đồ, bản đồ hàng không
Mục 2 — TRÁCH NHIỆM CUNG CẤP DỮ LIỆU ĐẦU VÀO
Điều 91. Cung cấp dữ liệu hàng không
Điều 92. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Điều 93. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng và đơn vị quân sự
Điều 94. Cơ sở dữ liệu Địa hình và Chướng ngại vật điện tử (eTOD)
Mục 3 — HỆ THỐNG SƠ ĐỒ, BẢN ĐỒ HÀNG KHÔNG
Điều 95. Hệ thống sơ đồ, bản đồ hàng không
Mục 4 — CÔNG BỐ, CẬP NHẬT VÀ CHU KỲ THỰC HIỆN
Điều 96. Tiêu chuẩn ký hiệu, màu sắc và trình bày sơ đồ, bản đồ hàng không
Điều 97. Công bố sơ đồ, bản đồ hàng không theo chu kỳ AIRAC
Điều 98. Sơ đồ, bản đồ hàng không điện tử
Chương VIII — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BAY
Mục 1 — DOANH NGHIỆP BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BAY
Điều 99. Doanh nghiệp bảo đảm hoạt động bay
Điều 100. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ quản lý không lưu và tin tức hàng không
Điều 101. Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo đảm hoạt động bay
Mục 2 — DỊCH VỤ QUẢN LÝ KHÔNG LƯU
Điều 102. Dịch vụ Quản lý không lưu
Điều 103. Dịch vụ không lưu
Điều 104. Dịch vụ quản lý luồng không lưu
Điều 105. Khai thác và sử dụng vùng trời trong quản lý không lưu
Điều 106. Phối hợp triển khai thực hiện quản lý luồng không lưu quốc tế
Mục 3 — DỊCH VỤ THÔNG TIN, DẪN ĐƯỜNG, GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG BAY
Điều 107. Dịch vụ thông tin, dẫn đường, giám sát hoạt động bay
Điều 108. Nguyên tắc cung cấp dịch vụ thông tin, dẫn đường, giám sát hoạt động bay
Mục 4 — DỊCH VỤ KHÍ TƯỢNG HÀNG KHÔNG
Điều 109. Nguyên tắc cung cấp dịch vụ Khí tượng hàng không
Điều 110. Các sản phẩm, dịch vụ Khí tượng hàng không
Mục 5 — DỊCH VỤ TIN TỨC HÀNG KHÔNG
Điều 111. Nguyên tắc quản lý, cung cấp và sử dụng dữ liệu hàng không, tin tức hàng không
Điều 112. Sản phẩm tin tức hàng không
Điều 113. Công bố và phát hành tin tức
Điều 114. Trách nhiệm của Người khởi tạo dữ liệu và thỏa thuận chính thức
Điều 115. Hệ thống quản lý chất lượng
Mục 6 — CHƯƠNG TRÌNH QUỐC GIA VỀ BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BAY
Điều 116. Nguyên tắc và mục tiêu của Chương trình quốc gia về bảo đảm hoạt động bay
Điều 117. Nội dung Chương trình quốc gia về bảo đảm hoạt động bay
Điều 118. Xây dựng và tổ chức thực hiện Chương trình quốc gia về bảo đảm hoạt động bay
Điều 119. Nguồn kinh phí bảo đảm thực thi nhiệm vụ của doanh nghiệp được giao cung cấp dịch vụ quản lý không lưu
Mục 7 — ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG TRONG HÀNG KHÔNG
Điều 120. Hệ thống đơn vị đo lường
Chương IX — PHỐI HỢP ĐIỀU HÀNH HOẠT ĐỘNG BAY
Điều 121. Nguyên tắc và nội dung phối hợp quản lý hoạt động bay hàng không dân dụng và hoạt động bay của lực lượng vũ trang
Điều 122. Phối hợp điều hành hoạt động bay
Điều 123. Phân cách bay giữa tàu bay của lực lượng vũ trang và tàu bay dân dụng
Điều 124. Phối hợp sử dụng vùng trời và quản lý, điều hành bay; chia sẻ dữ liệu và sử dụng tần số thuộc nghiệp vụ hàng không dân dụng
Điều 125. Phối hợp và chia sẻ dữ liệu
Chương X — TÌM KIẾM, CỨU NẠN HÀNG KHÔNG
Điều 126. Việc cung cấp dịch vụ tìm kiếm, cứu nạn hàng không
Điều 127. Nguyên tắc trong công tác phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng không
Điều 128. Cơ quan chủ trì tìm kiếm, cứu nạn hàng không
Điều 129. Vùng tìm kiếm cứu nạn
Điều 130. Điều hành tại hiện trường và kết thúc hoạt động
Điều 131. Công tác diễn tập tìm kiếm, cứu nạn hàng không
Chương XI — TỔ CHỨC THI HÀNH
Điều 132. Trách nhiệm của Bộ Xây dựng
Điều 133. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
Điều 134. Trách nhiệm của Bộ Công an
Điều 135. Trách nhiệm của các bộ, ngành liên quan và Ủy ban nhân dân các cấp.
Điều 136. Trách nhiệm của các chủ đầu tư, chủ sở hữu công trình
Chương XII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 137. Kinh phí cho công tác quy hoạch, thiết lập, công bố, quản lý bề mặt chướng ngại vật hàng không và các đài, trạm vô tuyến điện hàng không
Điều 138. Hiệu lực thi hành
Điều 139. Quy định chuyển tiếp
Điều 140. Tổ chức thực hiện
Phụ lục — (Kèm theo Nghị định số 222/2026/NĐ-CP ngày 22 tháng 6 năm 2026 của Chính phủ)
Phụ lục I — a
Mục 1 — PHÂN CẤP SÂN BAY
Mục 2 — PHÂN LOẠI ĐƯỜNG CẤT HẠ CÁNH (CHC) VÀ PHÂN NHÓM MÁY BAY THIẾT KẾ (AEROPLANE DESIGN GROUP)
Mục 3 — DẢI BAY VÀ KHU VỰC AN TOÀN CUỐI ĐƯỜNG CẤT HẠ CÁNH
Mục 4 — HẠN CHẾ VÀ LOẠI BỎ CHƯỚNG NGẠI VẬT
Mục 5 — NGUYÊN TẮC CHE CHẮN CHƯỚNG NGẠI VẬT
Phụ lục I — b
Mục 1 — SÂN BAY QUÂN SỰ
Mục 2 — CÁC BÃI CẤT, HẠ CÁNH
Mục 3 — ĐƯỜNG SÂN BAY (ĐƯỜNG LƯỠNG DỤNG)
Mục 4 — DẢI CẤT HẠ CÁNH TRÊN MẶT NƯỚC
Phụ lục II — CÁC BỀ MẶT THU THẬP CHƯỚNG NGẠI VẬT
Mục 1 — PHẠM VI CÁC KHU VỰC 2a, 2b và 2c
Mục 2 — CÁC BỀ MẶT THU THẬP DỮ LIỆU CHƯỚNG NGẠI VẬT KHU VỰC 2b VÀ 2c
Mục 3 — YÊU CẦU VỀ THUỘC TÍNH VÀ CHẤT LƯỢNG DỮ LIỆU CỦA CHƯỚNG NGẠI VẬT HÀNG KHÔNG
Phụ lục III — CẢNH BÁO CHƯỚNG NGẠI VẬT HÀNG KHÔNG
Mục 1 — NHỮNG VẬT THỂ CẦN ĐƯỢC ĐÁNH DẤU, CHIẾU SÁNG
Mục 2 — ĐÁNH DẤU, CHIẾU SÁNG CÁC VẬT THỂ
Phụ lục IV — THIẾT LẬP HÀNH LANG AN TOÀN KỸ THUẬT VÀ KHU VỰC HẠN CHẾ CHƯỚNG NGẠI VẬT CHO HỆ THỐNG, THIẾT BỊ CNS
Mục 1 — THIẾT LẬP KHU VỰC HẠN CHẾ CÔNG TRÌNH (BRA)
Mục 2 — CHI TIẾT THÔNG SỐ THIẾT LẬP BRA ĐỐI VỚI TỪNG LOẠI HỆ THỐNG, THIẾT BỊ CNS
Mục 3 — HẠN CHẾ NHIỄU ĐIỆN TỪ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG HẠ CÁNH BẰNG THIẾT BỊ (ILS)
Phụ lục V — MẪU ĐƠN ĐỀ NGHỊ CHẤP THUẬN ĐỘ CAO CÔNG TRÌNH
Phụ lục V — a
Phụ lục VI — TÍN HIỆU, LIÊN LẠC VÔ TUYẾN VÀ HÀNH ĐỘNG TRONG QUÁ TRÌNH BAY CHẶN, BAY KÈM, BAY ÉP HẠ CÁNH
Phụ lục VII — MẪU ĐỀ NGHỊ CẤP PHÉP BAY
Phụ lục VIII — MẪU PHÉP BAY
Phụ lục IX — MẪU VĂN BẢN ĐỀ NGHỊ TRÌNH CẤP CÓ THẨM QUYỀN VỀ VIỆC THIẾT LẬP, ĐIỀU CHỈNH, HỦY BỎ ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.