Nghị định · Chính phủ
Nghị định 223/2026/NĐ-CP
về tàu bay và khai thác tàu bay
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 23/06/2026
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2026
Có hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026”. Chưa ghi nhận văn bản nào trong thư viện bãi bỏ, thay thế hoặc tạm ngưng văn bản này.
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bố cục (107 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Quy định chung
Điều 5. Nguyên tắc giải quyết thủ tục hành chính
Điều 6. Từ bỏ, đình chỉ và thu hồi
Điều 7. Quy định về quản lý, kiểm tra, giám sát trong lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay
Chương II — QUY ĐỊNH VỀ ĐỦ ĐIỀU KIỆN BAY CỦA TÀU BAY
Điều 8. Cấp, công nhận, sửa đổi Giấy chứng nhận loại, Giấy xác nhận phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật đối với tàu bay, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay
Điều 9. Đình chỉ, thu hồi, từ bỏ Giấy chứng nhận loại, giấy xác nhận phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật
Điều 10. Sản xuất tàu bay, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay và trang thiết bị tàu bay
Điều 11. Giấy chứng nhận đủ điều kiện bay, giấy chứng nhận lắp đặt thiết bị vô tuyến điện tàu bay
Điều 12. Duy trì đủ điều kiện bay liên tục
Điều 13. Tạm thời không đáp ứng tiêu chuẩn đủ điều kiện bay
Điều 14. Hư hỏng tàu bay
Điều 15. Thủ tục phê chuẩn, công nhận thay đổi thiết kế, trang thiết bị lắp trên tàu bay, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay
Chương III — ĐĂNG KÝ QUỐC TỊCH VÀ ĐĂNG KÝ CÁC QUYỀN ĐỐI VỚI TÀU BAY
Mục 1 — ĐĂNG KÝ QUỐC TỊCH TÀU BAY
Điều 16. Yêu cầu và điều kiện đăng ký quốc tịch tàu bay
Điều 17. Thủ tục đăng ký tàu bay mang quốc tịch Việt Nam
Điều 18. Thủ tục đăng ký tạm thời tàu bay mang quốc tịch Việt Nam
Điều 19. Thủ tục cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký quốc tịch tàu bay
Mục 2 — XÓA ĐĂNG KÝ QUỐC TỊCH TÀU BAY, XUẤT KHẨU TÀU BAY
Điều 20. Thủ tục xóa đăng ký quốc tịch tàu bay
Điều 21. Nhập khẩu, xuất khẩu tàu bay
Mục 3 — DẤU HIỆU QUỐC TỊCH VÀ DẤU HIỆU ĐĂNG KÝ
Điều 22. Quốc kỳ, dấu hiệu quốc tịch và dấu hiệu đăng ký
Điều 23. Quy định về biển nhận dạng tàu bay
Mục 4 — ĐĂNG KÝ CÁC QUYỀN ĐỐI VỚI TÀU BAY, XÓA ĐĂNG KÝ QUYỀN SỞ HỮU TÀU BAY, QUYỀN CHIẾM HỮU TÀU BAY
Điều 24. Nguyên tắc chung
Điều 25. Thủ tục đăng ký quyền sở hữu tàu bay
Điều 26. Thủ tục đăng ký quyền chiếm hữu tàu bay
Điều 27. Thủ tục đăng ký quyền ưu tiên thanh toán tiền công cứu hộ, giữ gìn tàu bay
Điều 28. Thủ tục cấp lại Giấy chứng nhận đăng ký các quyền đối với tàu bay
Điều 29. Thủ tục xóa đăng ký quyền sở hữu tàu bay
Điều 30. Thủ tục xóa đăng ký quyền chiếm hữu tàu bay
Điều 31. Thủ tục cấp mã số AEP
Điều 32. Thủ tục đăng ký văn bản IDERA
Điều 33. Thủ tục xóa đăng ký văn bản IDERA
Mục 5 — SỔ ĐĂNG BẠ TÀU BAY VIỆT NAM
Điều 34. Sổ đăng bạ tàu bay Việt Nam
Điều 35. Cung cấp thông tin đăng ký trong Sổ đăng bạ tàu bay
Điều 36. Sửa chữa, bổ sung, điều chỉnh thông tin về đăng ký quốc tịch tàu bay, đăng ký các quyền đối với tàu bay và đăng ký văn bản IDERA
Chương IV — KHAI THÁC TÀU BAY
Điều 37. Hoạt động khai thác tàu bay
Điều 38. Yêu cầu đối với người khai thác tàu bay
Điều 39. Yêu cầu đối với bộ máy điều hành của người khai thác tàu bay vận tải hàng không thương mại và hàng không chuyên dùng
Điều 40. Thẩm quyền của người khai thác tàu bay
Điều 41. Người khai thác tàu bay nước ngoài
Điều 42. Quy định về hàng hóa nguy hiểm
Điều 43. Quy định về nhật ký hành trình của tàu bay
Điều 44. Tài liệu mang theo chuyến bay
Điều 45. Chuyển giao nghĩa vụ giữa quốc gia đăng ký quốc tịch tàu bay và quốc gia của người khai thác tàu bay
Điều 46. Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay
Điều 47. Hiệu lực của Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay
Điều 48. Đình chỉ thực hiện chuyến bay
Điều 49. Yêu cầu tàu bay hạ cánh
Điều 50. Cấp Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay
Điều 51. Gia hạn, sửa đổi, bổ sung, cấp lại Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay
Điều 52. Công nhận giấy chứng nhận người khai thác tàu bay
Điều 53. Phê chuẩn tài liệu hướng dẫn khai thác, huấn luyện, bảo dưỡng, thiết kế, thử nghiệm, sản xuất, quản lý an toàn
Chương V — TỔ CHỨC BẢO DƯỠNG
Điều 54. Yêu cầu đối với tổ chức bảo dưỡng
Điều 55. Thẩm quyền của Tổ chức bảo dưỡng
Điều 56. Giấy chứng nhận tổ chức bảo dưỡng
Điều 57. Năng định của tổ chức bảo dưỡng
Điều 58. Yêu cầu về bộ máy điều hành
Điều 59. Yêu cầu về nhân sự và chương trình huấn luyện
Điều 60. Yêu cầu về hồ sơ nhân sự
Điều 61. Yêu cầu về huấn luyện hàng hoá nguy hiểm
Điều 62. Yêu cầu về cơ sở vật chất
Điều 63. Yêu cầu về trang thiết bị, dụng cụ và vật tư
Điều 64. Dữ liệu được phê chuẩn
Điều 65. Yêu cầu về tài liệu Quy trình tổ chức bảo dưỡng
Điều 66. Tiêu chuẩn thực hiện bảo dưỡng
Điều 67. Hoàn thiện hồ sơ và cấp xác nhận hoàn thành bảo dưỡng và quản lý bảo dưỡng
Điều 68. Lưu giữ hồ sơ bảo dưỡng và quản lý bảo dưỡng
Điều 69. Hợp đồng bảo dưỡng, quản lý bảo dưỡng
Điều 70. Yêu cầu về hệ thống quản lý chất lượng
Điều 71. Yêu cầu về kế hoạch bảo dưỡng
Điều 72. Báo cáo về tình trạng không đủ điều kiện bay
Điều 73. Cấp Giấy chứng nhận tổ chức bảo dưỡng
Điều 74. Sửa đổi, bổ sung, gia hạn, cấp lại Giấy chứng nhận tổ chức bảo dưỡng
Chương VI — TỔ CHỨC THIẾT KẾ, THỬ NGHIỆM
Điều 75. Yêu cầu đối với tổ chức thiết kế, thử nghiệm
Điều 76. Yêu cầu bộ máy điều hành
Điều 77. Yêu cầu về nhân lực và chương trình huấn luyện
Điều 78. Yêu cầu hệ thống quản lý thiết kế, thử nghiệm
Điều 79. Yêu cầu tài liệu quy trình tổ chức thiết kế, thử nghiệm
Điều 80. Yêu cầu cơ sở vật chất, phương tiện, trang thiết bị, dữ liệu thiết kế
Điều 81. Thẩm quyền của tổ chức thiết kế, thử nghiệm
Điều 82. Giấy chứng nhận tổ chức thiết kế, thử nghiệm
Điều 83. Các thay đổi trong hệ thống quản lý thiết kế, thử nghiệm
Điều 84. Chuyển giao giấy chứng nhận tổ chức thiết kế, thử nghiệm
Điều 85. Phạm vi phê chuẩn
Điều 86. Kiểm tra, đánh giá
Điều 87. Cấp Giấy chứng nhận tổ chức thiết kế, thử nghiệm
Điều 88. Sửa đổi, bổ sung, gia hạn, cấp lại Giấy chứng nhận tổ chức thiết kế, thử nghiệm
Chương VII — TỔ CHỨC SẢN XUẤT
Điều 89. Yêu cầu đối với tổ chức sản xuất
Điều 90. Yêu cầu tổ chức bộ máy điều hành
Điều 91. Yêu cầu nhân sự tổ chức sản xuất
Điều 92. Hệ thống quản lý sản xuất
Điều 93. Yêu cầu tài liệu quy trình tổ chức sản xuất
Điều 94. Yêu cầu cơ sở vật chất, phương tiện, trang thiết bị, dữ liệu sản xuất
Điều 95. Thẩm quyền của tổ chức sản xuất
Điều 96. Giấy chứng nhận tổ chức sản xuất
Điều 97. Các thay đổi trong hệ thống quản lý sản xuất
Điều 98. Thay đổi địa điểm và thay đổi phạm vi hoạt động
Điều 99. Chuyển giao giấy chứng nhận tổ chức sản xuất
Điều 100. Phạm vi phê chuẩn
Điều 101. Kiểm tra, đánh giá
Điều 102. Cấp Giấy chứng nhận tổ chức sản xuất
Điều 103. Sửa đổi, bổ sung, gia hạn, cấp lại Giấy chứng nhận tổ chức sản xuất
Chương VIII — BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Điều 104. Bảo vệ môi trường trong hoạt động khai thác tàu bay
Chương IX — TỔ CHỨC THI HÀNH
Điều 105. Điều khoản thi hành
Điều 106. Trách nhiệm phối hợp của các bộ, ngành có liên quan
Điều 107. Điều khoản chuyển tiếp
Phụ lục — MẪU ĐƠN, TỜ KHAI, GIẤY CHỨNG NHẬN, MẪU CUNG CẤP THÔNG TIN
Phần x — ác nhận của Cục Hàng không Việt Nam/CAAV ONLY:
Phần x — ác nhận của Cục Hàng không Việt Nam/CAAV ONLY:
Phần x — ác nhận của Cục Hàng không Việt Nam/CAAV ONLY:
Chương C — /Section C Trang/Page:
Chương D — /Section D Trang/Page:
Chương C — /Section C Trang/Page:
Chương D — /Section D Trang/Page:
Chương C — /Section C Trang/page:
Chương D — /Section D Trang/Page:
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.