Quyết định · Bộ Giáo dục và Đào tạo
Quyết định 23/2000/QĐ-BGDĐT
Về việc ban hành điều lệ trường trung học
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 11/07/2000
- Ngày có hiệu lực
- 26/07/2000
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (2)
- 10674/2003/QĐ-UB — V/v phê duyệt Đề án thay thế, chỉnh sửa, bổ sung một số điểm trong Đề án cải cách thủ tục hành chính theo mô hình "Một cửa" của ngành Giáo dục- Đào tạo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (06/11/2003)
- 10673/2003/QĐ-UB — V/v Ban hành Phụ lục thay thế Điều II và Điều III trong Quy định tạm thời về trình tự và thủ tục tiếp nhận, điều động, tuyển dụng công chức, giải quyết việc chuyển trường, cấp phát văn bằng chứng chỉ của ngành Giáo dục - Đào tạo tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu (06/11/2003)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 29/CP — Về nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Bộ Giáo dục và Đào tạo (30/03/1994)
- 29/CP — Về nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Bộ Giáo dục và Đào tạo (30/03/1994)
Bố cục (48 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Điều lệ Trường trung học. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày ký. Quyết định này thay thế Quyết định số 440/QĐ ngày 02/4/1979 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục về việc ban hành Điều lệ Trường phổ thông. Điều 3. Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Trung học phổ thông, Thủ trưởng các đơn vị có liên quan thuộc cơ quan Bộ Giáo dục và Đào tạo; Giám đốc các Sở Giáo dục và Đào tạo, Hiệu trưởng trường trung học phổ thông chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Vị trí của trường trung học. Điều 3. Nhiệm vụ và quyền hạn của trường trung học. Điều 4. Hệ thống trường trung học. Điều 5. Tên trường. Điều 6. Phân cấp quản lý. Điều 7. Quy chế về tổ chức và hoạt động của trường trung học chuyên biệt, trường ngoài công lập. Điều 8. Nội quy trường trung học. Chương II — TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ Điều 9. Điều kiện thành lập trường trung học. Điều 10. Thẩm quyền thành lập trường trung học. Điều 11. Hồ sơ và thủ tục thành lập trường trung học. Điều 12. Sáp nhập, chia, tách, đình chỉ hoạt động, giải thể trường trung học. Điều 13. Lớp học, tổ học sinh, khối lớp. Điều 14. Tổ chuyên môn. Điều 15. Tổ hành chính - quản trị. Điều 16. Hiệu trưởng và phó hiệu trưởng. Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của hiệu trưởng, phó hiệu trưởng. Điều 18. Hội đồng giáo dục. Điều 19. Các hội đồng khác trong trường. Điều 20. Tổ chức Đảng và đoàn thể trong trường trung học. Điều 21. Quản lý tài sản, tài chính. Chương III — CÁC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC Điều 22. Chương trình giáo dục, kế hoạch dạy học. Điều 23. Sách giáo khoa và tài liệu tham khảo. Điều 24. Các hoạt động giáo dục. Điều 25. Hệ thống sổ sách theo dõi hoạt động giáo dục trong trường. Điều 26. Đánh giá kết quả học tập của học sinh. Điều 27. Giữ gìn và phát huy truyền thống nhà trường. Chương IV — GIÁO VIÊN Điều 28. Giáo viên trường trung học. Điều 29. Nhiệm vụ của giáo viên. Điều 30. Quyền của giáo viên. Điều 31. Trình độ chuẩn được đào tạo. Điều 32. Hành vi, ngôn ngữ ứng xử, trang phục của giáo viên. Điều 33. Các hành vi cấm đối với giáo viên. Điều 34. Khen thưởng và xử lý vi phạm. Chương V — HỌC SINH Điều 35. Tuổi học sinh trung học. Điều 36. Nhiệm vụ của học sinh trung học. Điều 37. Quyền của học sinh trung học. Điều 38. Hành vi, ngôn ngữ ứng xử, trang phục của học sinh. Điều 39. Các hành vi bị cấm đối với học sinh. Điều 40. Khen thưởng và kỷ luật. Chương VI — CƠ SỞ VẬT CHẤT VÀ THIẾT BỊ Điều 41. Trường học. Điều 42. Quy định cụ thể cho các khối công trình. Chương VII — NHÀ TRƯỜNG - GIA ĐÌNH - XÃ HỘI Điều 43. Trách nhiệm của nhà trường. Điều 44. Ban đại diện cha mẹ học sinh. Điều 45. Quan hệ giữa nhà trường, gia đình và xã hội.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.